berry gordy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Brand) | Motown | Tên hãng đĩa do Berry Gordy sáng lập. Đây là từ ghép của 'Motor' và 'Town', biệt danh của thành phố Detroit, nơi hãng được thành lập. |
| Noun (Concept) | The Motown Sound | Một phong cách âm nhạc soul đặc trưng với ảnh hưởng của pop, do Motown Records phát triển dưới sự dẫn dắt của Gordy. Nó thường có giai điệu hấp dẫn, tiếng bass nổi bật và cấu trúc bài hát đơn giản. |
| Adjective | Motown-esque | Mang phong cách, âm hưởng hoặc chất lượng giống như âm nhạc của Motown. |
| Noun (Person) | visionary | Người có tầm nhìn xa trông rộng. Từ này thường được dùng để mô tả Berry Gordy. |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
founder of Motown Records (nhà sáng lập của Motown Records)
-
visionary record producer (nhà sản xuất âm nhạc có tầm nhìn)
-
Under the leadership of Berry Gordy (Dưới sự lãnh đạo của Berry Gordy)
-
discovered artists like The Jackson 5 (đã khám phá ra các nghệ sĩ như The Jackson 5)
-
pioneered the Motown Sound (đã tiên phong tạo ra Âm thanh Motown)
-
signed Stevie Wonder to his label (đã ký hợp đồng với Stevie Wonder cho hãng đĩa của mình)
Idioms
-
The Sound of Young America
Đây không phải là một thành ngữ thông thường, mà là khẩu hiệu (slogan) mà Berry Gordy tạo ra cho Motown. Nó thể hiện chiến lược của ông trong việc tạo ra âm nhạc vượt qua rào cản chủng tộc để thu hút giới trẻ trên toàn nước Mỹ.
"Motown wasn't just making Black music; it was creating 'The Sound of Young America'."
(Motown không chỉ tạo ra âm nhạc của người da màu; họ đang tạo ra 'Âm thanh của Giới trẻ Mỹ'.)
-
The Truth is a Hit.
Đây là một câu nói nổi tiếng và là triết lý của Berry Gordy. Nó có nghĩa là âm nhạc hay nhất là âm nhạc chân thật, chạm đến những cảm xúc và trải nghiệm thực của con người, và chính sự thật đó sẽ tạo nên một bản hit.
"Berry Gordy built his empire on a simple philosophy: The Truth is a Hit."
(Berry Gordy đã xây dựng đế chế của mình dựa trên một triết lý đơn giản: Sự thật là một bản hit.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
berry gordy
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "berry gordy".
