(Top Banner Ad)
motown
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

motown

UK: /ˈməʊ.taʊn/ • US: /ˈmoʊ.taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc Motown phong cách Motown
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of soul music with a strong rhythm and blues influence, originating in Detroit.

Vietnamese Meaning

Một phong cách nhạc soul chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của nhạc rhythm and blues, bắt nguồn từ Detroit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Motown music is known for its catchy melodies and upbeat rhythms."

    "Nhạc Motown nổi tiếng với giai điệu bắt tai và nhịp điệu sôi động."

  • "The Supremes were one of the most successful Motown groups."

    "The Supremes là một trong những nhóm nhạc Motown thành công nhất."

  • "Motown's influence on popular music is undeniable."

    "Ảnh hưởng của Motown đối với nhạc pop là không thể phủ nhận."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Nguồn gốc của 'Motown'

Từ 'Motown' là sự kết hợp của 'Motor' (động cơ) và 'Town' (thị trấn), một biệt danh cho thành phố Detroit, Michigan, trung tâm của ngành công nghiệp ô tô Mỹ. Thuật ngữ này sau đó được sử dụng để chỉ hãng thu âm 'Motown Records' nổi tiếng, được thành lập tại Detroit vào năm 1959 bởi Berry Gordy. Hãng thu âm này đã tạo ra một làn sóng âm nhạc soul và R&B có ảnh hưởng lớn trên toàn thế giới.

Usage Note

Motown thường được dùng để chỉ âm nhạc được sản xuất bởi hãng thu âm Motown Records, được thành lập ở Detroit, Michigan vào năm 1959. Âm nhạc Motown nổi tiếng với giai điệu dễ nghe, nhịp điệu sôi động và hòa âm phức tạp, và thường có các chủ đề về tình yêu, sự mất mát và sự đấu tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Motown
  • Classic classic Motown
    (Motown cổ điển)
  • Early early Motown
    (Motown thời kỳ đầu)
Danh từ + Motown
  • Sound the Motown sound
    (âm thanh Motown)
  • Music Motown music
    (nhạc Motown)
Động từ + Motown
  • Listen to listen to Motown
    (nghe nhạc Motown)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motown

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách nhạc soul chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của nhạc rhythm and blues, bắt nguồn từ Detroit.

"Motown music is known for its catchy melodies and upbeat rhythms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people love Motown music.
Nhiều người yêu nhạc Motown.
Phủ định
Not only did Motown revolutionize music, but it also influenced fashion.
Không chỉ Motown cách mạng hóa âm nhạc mà còn ảnh hưởng đến thời trang.
Nghi vấn
Should you enjoy soul music, you will surely appreciate Motown.
Nếu bạn thích nhạc soul, bạn chắc chắn sẽ đánh giá cao Motown.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Motown was a significant influence on the music industry.
Motown là một ảnh hưởng lớn đến ngành công nghiệp âm nhạc.
Phủ định
Motown is not the only genre of popular music that originated in Detroit.
Motown không phải là thể loại nhạc pop duy nhất có nguồn gốc từ Detroit.
Nghi vấn
What made Motown so popular in the 1960s?
Điều gì đã làm cho Motown trở nên nổi tiếng vào những năm 1960?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motown".

Tầm ảnh hưởng của Motown

Motown Records có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa đại chúng và phong trào dân quyền ở Mỹ. Âm nhạc của họ đã vượt qua rào cản chủng tộc và mang đến một âm thanh mới mẻ, lạc quan và đầy hy vọng cho khán giả trên toàn thế giới. Các nghệ sĩ Motown như The Supremes, The Temptations, Stevie Wonder và Marvin Gaye đã trở thành những biểu tượng văn hóa.

Detroit: Motor City

Detroit, còn được gọi là 'Motor City' (thành phố xe hơi), là trung tâm của ngành công nghiệp ô tô Mỹ trong thế kỷ 20. Sự trỗi dậy của Motown Records đã góp phần tạo nên bản sắc văn hóa độc đáo cho thành phố này, kết hợp giữa công nghiệp và âm nhạc.