beset
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To trouble or threaten persistently.
Vietnamese Meaning
Bao vây, vây hãm; quấy rầy, đe dọa liên tục, dai dẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was beset by financial problems."
"Công ty bị vây hãm bởi những vấn đề tài chính."
-
"Many developing countries are beset by poverty."
"Nhiều quốc gia đang phát triển bị vây hãm bởi nghèo đói."
-
"The ship was beset by storms."
"Con tàu bị bủa vây bởi những cơn bão."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | beset | Bao vây, quấy rầy hoặc đe dọa liên tục (quá khứ đơn và phân từ hai vẫn là 'beset'). |
| Adjective | besetting | Dai dẳng, cố hữu, thường xuyên quấy nhiễu (thường dùng để mô tả thói quen xấu hoặc tội lỗi). |
| Noun | besetment | Sự bao vây, sự quấy rầy (ít dùng, mang tính học thuật). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'beset' thường được dùng để diễn tả tình trạng khó khăn, nguy hiểm hoặc những vấn đề tiêu cực liên tục gây ảnh hưởng đến ai đó hoặc cái gì đó. Nó nhấn mạnh sự dai dẳng và khó chịu của những khó khăn này. Khác với 'surround' chỉ đơn thuần là bao quanh, 'beset' mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến những điều không mong muốn.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'with', 'beset with' có nghĩa là 'bị bao vây bởi', 'bị tràn ngập bởi' (những điều tiêu cực). Ví dụ: The project was beset with difficulties.
Collocations (Từ đi kèm)
-
city a city beset by crime (một thành phố bị tội phạm bao vây/hoành hành)
-
company a company beset by legal troubles (một công ty bị bủa vây bởi các rắc rối pháp lý)
-
life a life beset with difficulties (một cuộc đời bị khó khăn bủa vây)
-
constantly constantly beset by illness (liên tục bị bệnh tật đeo bám)
-
deeply deeply beset by self-doubt (bị sự nghi ngờ bản thân vây hãm sâu sắc)
Idioms
-
A besetting sin
Một thói xấu cố hữu; một tội lỗi hoặc lỗi lầm mà một người thường xuyên mắc phải.
"Procrastination is her besetting sin, making deadlines a nightmare."
(Trì hoãn là thói xấu cố hữu của cô ấy, khiến những thời hạn trở thành cơn ác mộng.)
-
Beset on all sides
Bị tấn công/vây hãm từ mọi phía; gặp nhiều rắc rối cùng một lúc.
"The government was beset on all sides by criticism and economic pressure."
(Chính phủ bị chỉ trích và áp lực kinh tế vây hãm từ mọi phía.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beset
Động từ (transitive)Bao vây, vây hãm; quấy rầy, đe dọa liên tục, dai dẳng.
"The company was beset by financial problems."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the hikers were beset by a sudden snowstorm, they managed to reach the cabin safely. |
Mặc dù những người leo núi bị bao vây bởi một trận bão tuyết bất ngờ, họ vẫn cố gắng đến được cabin an toàn. |
| Phủ định | Unless immediate action is taken, the company will not be beset by financial difficulties. |
Trừ khi có hành động ngay lập tức, công ty sẽ không bị vây hãm bởi những khó khăn tài chính. |
| Nghi vấn | If the city is beset by crime, will the authorities increase police presence? |
Nếu thành phố bị vây hãm bởi tội phạm, liệu chính quyền có tăng cường sự hiện diện của cảnh sát không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company offered better security, our servers wouldn't be beset by so many cyber attacks. |
Nếu công ty cung cấp bảo mật tốt hơn, các máy chủ của chúng ta sẽ không bị bao vây bởi quá nhiều cuộc tấn công mạng. |
| Phủ định | If the explorer weren't beset by constant storms, he wouldn't abandon the expedition. |
Nếu nhà thám hiểm không bị bủa vây bởi những cơn bão liên tục, anh ấy đã không từ bỏ cuộc thám hiểm. |
| Nghi vấn | Would the small village be beset by bandits if they had a stronger defense? |
Liệu ngôi làng nhỏ có bị bao vây bởi bọn cướp nếu họ có một hệ thống phòng thủ mạnh hơn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project will beset him with challenges. |
Dự án sẽ bủa vây anh ấy với những thử thách. |
| Phủ định | The constant delays are not going to beset the team's morale. |
Sự chậm trễ liên tục sẽ không làm suy yếu tinh thần của đội. |
| Nghi vấn | Will difficulties beset their journey? |
Liệu những khó khăn có bủa vây hành trình của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beset".
