(Top Banner Ad)
beset
C1
Động từ (transitive) C1 Chung

beset

UK: /bɪˈset/ • US: /bɪˈset/

Nghĩa tiếng Việt

bủa vây vây hãm quấy rầy dai dẳng đe dọa liên tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To trouble or threaten persistently.

Vietnamese Meaning

Bao vây, vây hãm; quấy rầy, đe dọa liên tục, dai dẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was beset by financial problems."

    "Công ty bị vây hãm bởi những vấn đề tài chính."

  • "Many developing countries are beset by poverty."

    "Nhiều quốc gia đang phát triển bị vây hãm bởi nghèo đói."

  • "The ship was beset by storms."

    "Con tàu bị bủa vây bởi những cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb beset Bao vây, quấy rầy hoặc đe dọa liên tục (quá khứ đơn và phân từ hai vẫn là 'beset').
Adjective besetting Dai dẳng, cố hữu, thường xuyên quấy nhiễu (thường dùng để mô tả thói quen xấu hoặc tội lỗi).
Noun besetment Sự bao vây, sự quấy rầy (ít dùng, mang tính học thuật).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bi-settjanan
Old English
besettan
Middle English
besetten
Modern English
beset

Nguồn Gốc 'Đặt Xung Quanh'

Từ 'beset' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố *be-* (có nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'khắp nơi') và động từ *settan* (đặt). Nghĩa gốc của nó là 'đặt xung quanh' hoặc 'bao vây'. Qua thời gian, nghĩa này chuyển sang hình ảnh trừu tượng hơn: 'bị vây hãm' hoặc 'gặp rắc rối liên tục bởi thứ gì đó'.

Sự Thay Đổi Nghĩa

Trong tiếng Anh cổ, *besettan* còn có nghĩa là 'trang trí' hoặc 'xếp đặt' (ví dụ: xếp đặt đá quý lên trang phục). Tuy nhiên, nghĩa tiêu cực 'bị bao vây bởi khó khăn' đã trở nên phổ biến và thống trị trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'beset' thường được dùng để diễn tả tình trạng khó khăn, nguy hiểm hoặc những vấn đề tiêu cực liên tục gây ảnh hưởng đến ai đó hoặc cái gì đó. Nó nhấn mạnh sự dai dẳng và khó chịu của những khó khăn này. Khác với 'surround' chỉ đơn thuần là bao quanh, 'beset' mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến những điều không mong muốn.

Prepositions

with

Khi đi với giới từ 'with', 'beset with' có nghĩa là 'bị bao vây bởi', 'bị tràn ngập bởi' (những điều tiêu cực). Ví dụ: The project was beset with difficulties.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + beset (Chủ thể bị vây hãm)
  • city a city beset by crime
    (một thành phố bị tội phạm bao vây/hoành hành)
  • company a company beset by legal troubles
    (một công ty bị bủa vây bởi các rắc rối pháp lý)
  • life a life beset with difficulties
    (một cuộc đời bị khó khăn bủa vây)
Adverb + beset (Mức độ/Hình thức vây hãm)
  • constantly constantly beset by illness
    (liên tục bị bệnh tật đeo bám)
  • deeply deeply beset by self-doubt
    (bị sự nghi ngờ bản thân vây hãm sâu sắc)

Idioms

  • A besetting sin

    Một thói xấu cố hữu; một tội lỗi hoặc lỗi lầm mà một người thường xuyên mắc phải.

    "Procrastination is her besetting sin, making deadlines a nightmare."

    (Trì hoãn là thói xấu cố hữu của cô ấy, khiến những thời hạn trở thành cơn ác mộng.)

  • Beset on all sides

    Bị tấn công/vây hãm từ mọi phía; gặp nhiều rắc rối cùng một lúc.

    "The government was beset on all sides by criticism and economic pressure."

    (Chính phủ bị chỉ trích và áp lực kinh tế vây hãm từ mọi phía.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beset

Động từ (transitive)
Lật mặt

Bao vây, vây hãm; quấy rầy, đe dọa liên tục, dai dẳng.

"The company was beset by financial problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the hikers were beset by a sudden snowstorm, they managed to reach the cabin safely.
Mặc dù những người leo núi bị bao vây bởi một trận bão tuyết bất ngờ, họ vẫn cố gắng đến được cabin an toàn.
Phủ định
Unless immediate action is taken, the company will not be beset by financial difficulties.
Trừ khi có hành động ngay lập tức, công ty sẽ không bị vây hãm bởi những khó khăn tài chính.
Nghi vấn
If the city is beset by crime, will the authorities increase police presence?
Nếu thành phố bị vây hãm bởi tội phạm, liệu chính quyền có tăng cường sự hiện diện của cảnh sát không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company offered better security, our servers wouldn't be beset by so many cyber attacks.
Nếu công ty cung cấp bảo mật tốt hơn, các máy chủ của chúng ta sẽ không bị bao vây bởi quá nhiều cuộc tấn công mạng.
Phủ định
If the explorer weren't beset by constant storms, he wouldn't abandon the expedition.
Nếu nhà thám hiểm không bị bủa vây bởi những cơn bão liên tục, anh ấy đã không từ bỏ cuộc thám hiểm.
Nghi vấn
Would the small village be beset by bandits if they had a stronger defense?
Liệu ngôi làng nhỏ có bị bao vây bởi bọn cướp nếu họ có một hệ thống phòng thủ mạnh hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project will beset him with challenges.
Dự án sẽ bủa vây anh ấy với những thử thách.
Phủ định
The constant delays are not going to beset the team's morale.
Sự chậm trễ liên tục sẽ không làm suy yếu tinh thần của đội.
Nghi vấn
Will difficulties beset their journey?
Liệu những khó khăn có bủa vây hành trình của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beset".

Nguồn Gốc Tôn Giáo Của 'Besetting Sin'

Cụm từ 'besetting sin' (tội lỗi cố hữu) có nguồn gốc sâu xa trong các tài liệu tôn giáo và thần học phương Tây. Nó không chỉ đơn thuần là một thói quen xấu, mà còn chỉ một điểm yếu đạo đức lớn mà một cá nhân phải chiến đấu suốt đời để vượt qua. Việc sử dụng từ này thường mang lại sắc thái nghiêm trọng và kịch tính hơn so với việc dùng các từ như 'bad habit'.

Sắc Thái Văn Phong Trang Trọng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'beset' thường xuất hiện trong các bài báo chính luận, văn học, hoặc báo cáo chính thức. Đây là một động từ trang trọng (formal) và mạnh mẽ, ít khi được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Khi bạn thấy từ này, thường là để mô tả những vấn đề nghiêm trọng như khủng hoảng tài chính, dịch bệnh, hoặc xung đột chính trị.