(Top Banner Ad)
besiege
C1
Động từ C1 Chiến tranh, Chính trị

besiege

UK: /bɪˈsiːdʒ/ • US: /bɪˈsiːdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

bao vây vây hãm quấy rối làm phiền liên tục vây quanh bằng câu hỏi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To surround (a place) with armed forces in order to capture it or force its surrender; to crowd around (someone) oppressively; harass.

Vietnamese Meaning

Bao vây (một địa điểm) bằng lực lượng vũ trang để chiếm giữ hoặc buộc đầu hàng; vây quanh (ai đó) một cách áp bức; quấy rối, làm phiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town was besieged by enemy forces."

    "Thị trấn bị lực lượng địch bao vây."

  • "The media besieged the celebrity with questions about her divorce."

    "Giới truyền thông vây quanh người nổi tiếng với những câu hỏi về vụ ly hôn của cô ấy."

  • "The castle was besieged for months before it finally fell."

    "Lâu đài bị bao vây trong nhiều tháng trước khi cuối cùng thất thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun siege Sự vây hãm, cuộc bao vây
Noun besieger Kẻ vây hãm, quân bao vây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến tranh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sedēre ('to sit')
Vulgar Latin
*sedicāre ('to be in a sitting position')
Old French
besiegier (be- 'around' + siegier 'to seat, place')
Middle English
besegen

Nguồn gốc từ 'Ngồi Xung Quanh'

Từ 'besiege' có gốc từ tiếng Pháp Cổ 'besiegier', nghĩa đen là 'ngồi xung quanh'. Hãy tưởng tượng một đội quân 'ngồi' bao vây một thành phố, không cho ai ra vào, chờ đợi cho đến khi thành phố đầu hàng. Hình ảnh này mô tả chính xác hành động vây hãm, một chiến thuật quân sự kiên nhẫn và dai dẳng.

Từ Chiến Tranh đến Lo Lắng

Ban đầu, 'besiege' chỉ dùng trong quân sự để chỉ việc vây thành. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng sang cả lĩnh vực tinh thần. Giờ đây, bạn có thể bị 'bao vây' bởi những câu hỏi, những nỗi lo, hoặc thậm chí là bởi người hâm mộ. Bất cứ điều gì ập đến dồn dập và khiến bạn cảm thấy bị áp đảo đều có thể 'besiege' bạn.

Usage Note

Từ 'besiege' mang nghĩa chính là bao vây quân sự, tạo áp lực để chiếm đóng. Nghĩa bóng mở rộng thành vây quanh, quấy rầy một cách liên tục và gây khó chịu. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'surround' nằm ở mục đích và cường độ. 'Surround' chỉ đơn giản là bao quanh, còn 'besiege' mang tính chất tấn công và áp bức.

Prepositions

with by

‘Besiege with’ thường dùng khi nói về việc vây quanh ai đó bằng những câu hỏi, yêu cầu. ‘Besieged by’ thường dùng để mô tả việc bị bao vây bởi lực lượng hoặc vấn đề nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + besiege
  • The army besieged the fortress.
    (Quân đội đã vây hãm pháo đài.)
  • Reporters besieged the minister with questions.
    (Các phóng viên vây lấy bộ trưởng bằng hàng loạt câu hỏi.)
  • Fans besieged the rock star's hotel.
    (Người hâm mộ đã vây quanh khách sạn của ngôi sao nhạc rock.)
be besieged by + Noun
  • be besieged by doubts
    (bị bao vây bởi những nghi ngờ)
  • be besieged by requests for help
    (bị bủa vây bởi những lời yêu cầu giúp đỡ)
  • be besieged by creditors
    (bị các chủ nợ bao vây (đòi nợ))

Idioms

  • to be besieged with/by something

    Bị bủa vây, tấn công dồn dập bởi (câu hỏi, yêu cầu, vấn đề, v.v.) một cách áp đảo.

    "After winning the lottery, she was besieged with requests for money from friends and strangers."

    (Sau khi trúng số, cô ấy bị bủa vây bởi những lời hỏi xin tiền từ bạn bè và cả người lạ.)

  • to besiege someone's door

    Vây quanh cửa nhà ai đó một cách dai dẳng (thường là để yêu cầu, đòi hỏi hoặc phản đối điều gì).

    "Angry protesters besieged the politician's door, demanding his resignation."

    (Những người biểu tình giận dữ đã vây quanh cửa nhà của vị chính trị gia, yêu cầu ông ta từ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

besiege

Động từ
Lật mặt

Bao vây (một địa điểm) bằng lực lượng vũ trang để chiếm giữ hoặc buộc đầu hàng; vây quanh (ai đó) một cách áp bức; quấy rối, làm phiền.

"The town was besieged by enemy forces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I anticipate besieging the enemy fort.
Tôi dự đoán việc bao vây pháo đài của địch.
Phủ định
He avoids besieging smaller villages.
Anh ta tránh việc bao vây các ngôi làng nhỏ hơn.
Nghi vấn
Do you mind besieging the castle in the morning?
Bạn có phiền việc bao vây lâu đài vào buổi sáng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the army had besieged the city earlier, the war would have ended sooner.
Nếu quân đội bao vây thành phố sớm hơn, chiến tranh đã có thể kết thúc sớm hơn.
Phủ định
If the enemy had not besieged the castle, the king would not have surrendered.
Nếu kẻ thù không bao vây lâu đài, nhà vua đã không đầu hàng.
Nghi vấn
Would the city have fallen if the enemy had not besieged it for so long?
Liệu thành phố có sụp đổ nếu kẻ thù không bao vây nó lâu như vậy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general said that they would besiege the city if the rebels didn't surrender.
Vị tướng nói rằng họ sẽ bao vây thành phố nếu quân nổi dậy không đầu hàng.
Phủ định
She told me that she did not besiege him with questions about the project.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không vây hãm anh ấy bằng những câu hỏi về dự án.
Nghi vấn
He asked if the enemy would besiege the castle before dawn.
Anh ấy hỏi liệu kẻ thù có bao vây lâu đài trước bình minh không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "besiege".

Cuộc Vây Hãm Thành Troy và Con Ngựa Gỗ

Một trong những cuộc vây hãm nổi tiếng nhất trong văn hóa phương Tây là cuộc vây hãm thành Troy. Sau 10 năm không thành, quân Hy Lạp đã dùng mưu mẹo với một con ngựa gỗ khổng lồ để lừa quân địch và giành chiến thắng. Câu chuyện này trở thành một biểu tượng kinh điển về mưu trí trong chiến tranh và là nguồn gốc của thành ngữ 'Trojan horse'.

Vây Hãm Lâu Đài Thời Trung Cổ

Trong Thời Trung Cổ ở châu Âu, các lâu đài là pháo đài phòng thủ chính. Các cuộc vây hãm có thể kéo dài hàng tháng, thậm chí hàng năm, đòi hỏi sự kiên nhẫn và chiến lược. Quân tấn công dùng máy bắn đá và tháp vây thành, trong khi quân phòng thủ phải đối mặt với nạn đói và bệnh tật. Hình ảnh này đã định hình sâu sắc khái niệm 'besiege' trong văn hóa.