(Top Banner Ad)
best-case scenario
C1
Danh từ C1 Tổng quát

best-case scenario

UK: /ˌbest ˈkeɪs sɪˈnɑːriəʊ/ • US: /ˌbest ˈkeɪs sɪˈnærioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

trường hợp lý tưởng viễn cảnh tốt đẹp nhất kịch bản tốt nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most optimistic or favorable possible outcome of a situation or series of events.

Vietnamese Meaning

Tình huống hoặc kết quả khả quan, thuận lợi nhất có thể xảy ra trong một tình huống hoặc chuỗi sự kiện nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the best-case scenario, the surgery will be completely successful, and he'll be back on his feet in a few weeks."

    "Trong trường hợp tốt nhất, ca phẫu thuật sẽ hoàn toàn thành công, và anh ấy sẽ hồi phục và đi lại được trong vài tuần."

  • "The best-case scenario is that we finish the project on time and under budget."

    "Tình huống tốt nhất là chúng ta hoàn thành dự án đúng thời hạn và dưới ngân sách."

  • "Even in the best-case scenario, there will be some challenges to overcome."

    "Ngay cả trong tình huống tốt nhất, vẫn sẽ có một số thách thức cần phải vượt qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worst-case scenario Kịch bản tệ nhất, trường hợp xấu nhất.
Noun likely-case scenario Kịch bản có khả năng xảy ra nhất.
Adjective best-case Thuộc về trường hợp tốt nhất (e.g., best-case outcome).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
best (c. 13th Century)
Latin/Italian -> English
scenario (c. 19th Century)
English Compound
best-case scenario (c. Mid 20th Century)

Nguồn Gốc Của Kế Hoạch

Cụm từ này là một thuật ngữ hiện đại, ghép ba từ lại với nhau. 'Scenario' (kịch bản) vốn là thuật ngữ trong sân khấu, sau đó được áp dụng rộng rãi trong quân sự và kinh doanh để chỉ phác thảo một chuỗi sự kiện tương lai. Khi được ghép với 'best-case' (trường hợp tốt nhất), nó tạo thành một công cụ phân tích quan trọng, giúp các nhà lập kế hoạch hình dung ra kết quả lạc quan nhất có thể đạt được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi xem xét nhiều kết quả có thể xảy ra, từ tốt nhất đến xấu nhất. Nó thường đi kèm với việc phân tích rủi ro và lập kế hoạch dự phòng. 'Best-case scenario' không nhất thiết là kết quả *thực tế* nhất, mà là kết quả *lý tưởng* nhất.

Prepositions

in for

*'In the best-case scenario'*: nhấn mạnh kết quả thuận lợi trong một tình huống cụ thể.
*'Best-case scenario for [ai đó/điều gì đó]'*: chỉ ra kết quả thuận lợi nhất cho một người hoặc một sự vật cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + best-case scenario
  • achieve achieve the best-case scenario
    (Đạt được kịch bản tốt nhất.)
  • consider consider the best-case scenario
    (Xem xét/cân nhắc trường hợp tốt nhất.)
  • model model the best-case scenario
    (Mô hình hóa kịch bản tốt nhất (trong phân tích).)
Adjective + best-case scenario
  • ultimate the ultimate best-case scenario
    (Kịch bản tốt nhất tối thượng/cao nhất.)
  • ideal the ideal best-case scenario
    (Kịch bản tốt nhất lý tưởng.)
Prepositional Phrase
  • in in a best-case scenario
    (Trong trường hợp tốt nhất (dùng để đặt giả định).)

Idioms

  • In the best-case scenario

    Nếu mọi việc diễn ra suôn sẻ nhất, trong tình huống tốt nhất.

    "In the best-case scenario, we will finish the merger by the end of Q3."

    (Trong trường hợp tốt nhất, chúng ta sẽ hoàn tất việc sáp nhập vào cuối Quý 3.)

  • The best-case scenario involves...

    Kịch bản tốt nhất đòi hỏi/bao gồm...

    "The best-case scenario involves zero delays and high market adoption."

    (Kịch bản tốt nhất đòi hỏi không có sự chậm trễ nào và thị trường đón nhận cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best-case scenario

Danh từ
Lật mặt

Tình huống hoặc kết quả khả quan, thuận lợi nhất có thể xảy ra trong một tình huống hoặc chuỗi sự kiện nào đó.

"In the best-case scenario, the surgery will be completely successful, and he'll be back on his feet in a few weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The best-case scenario was that we finished the project on time.
Kịch bản tốt nhất là chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
The best-case scenario wasn't that we got a promotion, but that we simply kept our jobs.
Kịch bản tốt nhất không phải là chúng tôi được thăng chức, mà chỉ là chúng tôi giữ được công việc của mình.
Nghi vấn
Was the best-case scenario that the storm passed without causing any damage?
Kịch bản tốt nhất có phải là cơn bão đi qua mà không gây ra bất kỳ thiệt hại nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best-case scenario".

Phân Tích Khung Rủi Ro (Risk Analysis)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và quản lý dự án, việc xác định 'best-case scenario' (BCS) và 'worst-case scenario' (WCS) là tiêu chuẩn bắt buộc. Việc này giúp các nhà quản lý không chỉ lập kế hoạch cho thành công mà còn chuẩn bị cho thất bại, đảm bảo luôn có kế hoạch dự phòng cho mọi tình huống.

Thái Độ Lạc Quan (Optimism)

Việc thường xuyên thảo luận về BCS phản ánh sự coi trọng thái độ lạc quan trong văn hóa làm việc. Mặc dù cần thực tế, việc hình dung ra kết quả tốt nhất có thể thúc đẩy động lực và đặt ra mục tiêu cao hơn. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo không nên tập trung quá nhiều vào BCS mà bỏ qua các rủi ro thực tế.