(Top Banner Ad)
most favorable outcome
C1
Cụm danh từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

most favorable outcome

UK: /məʊst ˈfeɪvərəbəl ˈaʊtˌkʌm/ • US: /moʊst ˈfeɪvərəbəl ˈaʊtˌkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả thuận lợi nhất kết quả có lợi nhất hậu quả tốt đẹp nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best possible result or consequence in a given situation.

Vietnamese Meaning

Kết quả hoặc hậu quả tốt nhất có thể xảy ra trong một tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Negotiations led to the most favorable outcome for both parties involved."

    "Các cuộc đàm phán đã dẫn đến kết quả có lợi nhất cho cả hai bên liên quan."

  • "Early treatment significantly increases the chances of a most favorable outcome."

    "Điều trị sớm làm tăng đáng kể cơ hội đạt được kết quả có lợi nhất."

  • "We are hoping for the most favorable outcome in this difficult situation."

    "Chúng tôi đang hy vọng vào một kết quả có lợi nhất trong tình huống khó khăn này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective favorable thuận lợi, có lợi
Noun favor sự yêu thích, ân huệ
Verb favor ưa thích, thiên vị
Noun outcome kết quả, hậu quả

Synonyms

Antonyms

worst-case scenario (trường hợp xấu nhất)least favorable outcome (kết quả ít có lợi nhất)

Related Words

successful outcome (kết quả thành công)positive result (kết quả tích cực)

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Nguồn gốc của 'most favorable outcome'

Cụm từ 'most favorable outcome' là sự kết hợp của các từ tiếng Anh đơn giản. 'Most' có nghĩa là 'nhất', 'favorable' có nghĩa là 'thuận lợi', và 'outcome' có nghĩa là 'kết quả'. Do đó, cụm từ này chỉ đơn giản là 'kết quả thuận lợi nhất'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà có nhiều kết quả có thể xảy ra, và người nói muốn nhấn mạnh kết quả lý tưởng nhất. 'Most favorable' chỉ ra một mức độ ưu tiên cao hơn so với 'favorable' thông thường. Cần phân biệt với 'best outcome' khi 'most favorable' có thể bao hàm cả những yếu tố chủ quan và khách quan, còn 'best outcome' thường chỉ kết quả khách quan tốt nhất.

Prepositions

in for

* 'In': thường được sử dụng để chỉ tình huống hoặc bối cảnh mà kết quả đó xảy ra (e.g., 'the most favorable outcome in this scenario').
* 'For': thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà kết quả đó có lợi (e.g., 'the most favorable outcome for the patient').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + most favorable outcome
  • achieve the most favorable outcome
    (đạt được kết quả thuận lợi nhất)
  • expect the most favorable outcome
    (mong đợi kết quả thuận lợi nhất)
  • hope for the most favorable outcome
    (hy vọng vào kết quả thuận lợi nhất)
Verb + most favorable outcome
  • aim for the most favorable outcome
    (nhắm đến kết quả thuận lợi nhất)
  • strive for the most favorable outcome
    (cố gắng để đạt được kết quả thuận lợi nhất)
  • optimize for the most favorable outcome
    (tối ưu hóa để đạt được kết quả thuận lợi nhất)

Idioms

  • In the best-case scenario/Most favorable outcome

    Trong trường hợp tốt nhất/kết quả thuận lợi nhất

    "In the best-case scenario, we'll be finished by Friday."

    (Trong trường hợp tốt nhất, chúng ta sẽ hoàn thành vào thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most favorable outcome

Cụm danh từ
Lật mặt

Kết quả hoặc hậu quả tốt nhất có thể xảy ra trong một tình huống cụ thể.

"Negotiations led to the most favorable outcome for both parties involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving the most favorable outcome requires careful planning and execution.
Đạt được kết quả thuận lợi nhất đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
Phủ định
We cannot guarantee the most favorable outcome, but we will strive to achieve it.
Chúng tôi không thể đảm bảo kết quả thuận lợi nhất, nhưng chúng tôi sẽ cố gắng đạt được nó.
Nghi vấn
Is the most favorable outcome still attainable given the current circumstances?
Liệu kết quả thuận lợi nhất có còn đạt được không khi hoàn cảnh hiện tại như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most favorable outcome".

Tư duy tích cực

Trong văn hóa phương Tây, việc hướng tới 'most favorable outcome' thường liên quan đến tư duy tích cực và tinh thần lạc quan. Người ta tin rằng bằng cách tập trung vào kết quả tốt nhất có thể, họ có thể tăng cơ hội thành công.