worst-case scenario
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most unfavorable possible outcome of a situation.
Vietnamese Meaning
Tình huống xấu nhất có thể xảy ra, kết quả tồi tệ nhất có thể của một tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In a worst-case scenario, the company could face bankruptcy."
"Trong tình huống xấu nhất, công ty có thể đối mặt với nguy cơ phá sản."
-
"We need to analyze the worst-case scenario to prepare for potential problems."
"Chúng ta cần phân tích tình huống xấu nhất để chuẩn bị cho những vấn đề tiềm ẩn."
-
"Even in the worst-case scenario, we have a backup plan."
"Ngay cả trong tình huống xấu nhất, chúng ta vẫn có một kế hoạch dự phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ ra những dự đoán bi quan nhất, thường được sử dụng trong quá trình lập kế hoạch, quản lý rủi ro và phân tích để chuẩn bị cho những kết quả tiêu cực có thể xảy ra. Nó khác với "best-case scenario" (tình huống tốt nhất) và "most likely scenario" (tình huống có khả năng xảy ra nhất). Việc xem xét "worst-case scenario" giúp đưa ra các biện pháp phòng ngừa và kế hoạch ứng phó.
Prepositions
Thường dùng trong cụm 'in a worst-case scenario' để diễn tả điều gì đó có thể xảy ra trong tình huống xấu nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unlikely unlikely worst-case scenario (kịch bản xấu nhất khó xảy ra)
-
potential potential worst-case scenario (kịch bản xấu nhất tiềm tàng)
-
absolute absolute worst-case scenario (kịch bản tồi tệ nhất tuyệt đối)
-
realistic realistic worst-case scenario (kịch bản xấu nhất thực tế)
-
plan for plan for the worst-case scenario (lên kế hoạch cho kịch bản xấu nhất)
-
prepare for prepare for the worst-case scenario (chuẩn bị cho kịch bản xấu nhất)
-
consider consider the worst-case scenario (cân nhắc kịch bản xấu nhất)
-
avoid avoid the worst-case scenario (tránh kịch bản xấu nhất)
-
in a in a worst-case scenario (trong trường hợp xấu nhất)
Idioms
-
In a worst-case scenario
Trong tình huống/kịch bản tồi tệ nhất (khi mọi thứ diễn biến xấu đi)
"In a worst-case scenario, we might lose all our investment."
(Trong trường hợp xấu nhất, chúng ta có thể mất toàn bộ khoản đầu tư.)
-
The worst-case scenario is that...
Kịch bản tồi tệ nhất là... (dùng để trình bày kết quả xấu nhất có thể)
"The worst-case scenario is that the project will be delayed by several months."
(Kịch bản tồi tệ nhất là dự án sẽ bị trì hoãn vài tháng.)
-
To plan for the worst-case scenario
Lập kế hoạch cho tình huống xấu nhất (để giảm thiểu rủi ro hoặc chuẩn bị đối phó)
"It's always wise to plan for the worst-case scenario, even if you hope for the best."
(Luôn khôn ngoan khi lập kế hoạch cho tình huống xấu nhất, ngay cả khi bạn hy vọng điều tốt đẹp nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worst-case scenario
nounTình huống xấu nhất có thể xảy ra, kết quả tồi tệ nhất có thể của một tình huống.
"In a worst-case scenario, the company could face bankruptcy."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, the worst-case scenario is that we lose all funding. |
Chà, viễn cảnh xấu nhất là chúng ta mất hết kinh phí. |
| Phủ định | Oh no, the worst-case scenario isn't necessarily the most likely. |
Ôi không, viễn cảnh xấu nhất không nhất thiết là điều có khả năng xảy ra nhất. |
| Nghi vấn | Gosh, is the worst-case scenario really bankruptcy? |
Trời ơi, có phải kịch bản xấu nhất thực sự là phá sản không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst-case scenario".
