(Top Banner Ad)
worst-case scenario
C1
noun C1 Quản lý rủi ro, Kinh doanh, Khoa học

worst-case scenario

UK: /ˌwɜːst ˈkeɪs sɪˈnɑːriˌəʊ/ • US: /ˌwɜːrst ˈkeɪs sɪˈnæriˌoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống xấu nhất kịch bản xấu nhất trường hợp xấu nhất biến cố xấu nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most unfavorable possible outcome of a situation.

Vietnamese Meaning

Tình huống xấu nhất có thể xảy ra, kết quả tồi tệ nhất có thể của một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In a worst-case scenario, the company could face bankruptcy."

    "Trong tình huống xấu nhất, công ty có thể đối mặt với nguy cơ phá sản."

  • "We need to analyze the worst-case scenario to prepare for potential problems."

    "Chúng ta cần phân tích tình huống xấu nhất để chuẩn bị cho những vấn đề tiềm ẩn."

  • "Even in the worst-case scenario, we have a backup plan."

    "Ngay cả trong tình huống xấu nhất, chúng ta vẫn có một kế hoạch dự phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective worst Tồi tệ nhất
Adjective worse Tồi tệ hơn
Adjective bad Tồi, xấu
Noun scenario Kịch bản, viễn cảnh
Noun case Trường hợp, tình huống
Noun Phrase best-case scenario Kịch bản tốt nhất (đối lập với worst-case scenario)

Synonyms

nightmare scenario (tình huống ác mộng)doomsday scenario (kịch bản ngày tận thế)worst possible outcome (kết quả tồi tệ nhất có thể)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wyrsta
Latin
casus
Italian
scenario
English (mid-20th century)
worst-case scenario

Nguồn gốc của 'worst-case scenario'

Cụm từ 'worst-case scenario' là sự kết hợp của ba từ riêng lẻ. 'Worst' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wyrsta', là dạng so sánh nhất của 'bad' (tồi tệ nhất). 'Case' (tình huống) bắt nguồn từ tiếng Latin 'casus' qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'một sự kiện' hoặc 'một cơ hội'. Còn 'scenario' (kịch bản, viễn cảnh) xuất phát từ tiếng Ý 'scenario', ban đầu dùng để chỉ bối cảnh trong một vở kịch. Việc ghép các từ này lại thành 'worst-case scenario' để chỉ 'kịch bản tồi tệ nhất có thể xảy ra' là một phát triển tương đối hiện đại trong tiếng Anh, trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực quản lý rủi ro và lập kế hoạch.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ ra những dự đoán bi quan nhất, thường được sử dụng trong quá trình lập kế hoạch, quản lý rủi ro và phân tích để chuẩn bị cho những kết quả tiêu cực có thể xảy ra. Nó khác với "best-case scenario" (tình huống tốt nhất) và "most likely scenario" (tình huống có khả năng xảy ra nhất). Việc xem xét "worst-case scenario" giúp đưa ra các biện pháp phòng ngừa và kế hoạch ứng phó.

Prepositions

in

Thường dùng trong cụm 'in a worst-case scenario' để diễn tả điều gì đó có thể xảy ra trong tình huống xấu nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worst-case scenario
  • unlikely unlikely worst-case scenario
    (kịch bản xấu nhất khó xảy ra)
  • potential potential worst-case scenario
    (kịch bản xấu nhất tiềm tàng)
  • absolute absolute worst-case scenario
    (kịch bản tồi tệ nhất tuyệt đối)
  • realistic realistic worst-case scenario
    (kịch bản xấu nhất thực tế)
Verb + worst-case scenario
  • plan for plan for the worst-case scenario
    (lên kế hoạch cho kịch bản xấu nhất)
  • prepare for prepare for the worst-case scenario
    (chuẩn bị cho kịch bản xấu nhất)
  • consider consider the worst-case scenario
    (cân nhắc kịch bản xấu nhất)
  • avoid avoid the worst-case scenario
    (tránh kịch bản xấu nhất)
Prepositional Phrase
  • in a in a worst-case scenario
    (trong trường hợp xấu nhất)

Idioms

  • In a worst-case scenario

    Trong tình huống/kịch bản tồi tệ nhất (khi mọi thứ diễn biến xấu đi)

    "In a worst-case scenario, we might lose all our investment."

    (Trong trường hợp xấu nhất, chúng ta có thể mất toàn bộ khoản đầu tư.)

  • The worst-case scenario is that...

    Kịch bản tồi tệ nhất là... (dùng để trình bày kết quả xấu nhất có thể)

    "The worst-case scenario is that the project will be delayed by several months."

    (Kịch bản tồi tệ nhất là dự án sẽ bị trì hoãn vài tháng.)

  • To plan for the worst-case scenario

    Lập kế hoạch cho tình huống xấu nhất (để giảm thiểu rủi ro hoặc chuẩn bị đối phó)

    "It's always wise to plan for the worst-case scenario, even if you hope for the best."

    (Luôn khôn ngoan khi lập kế hoạch cho tình huống xấu nhất, ngay cả khi bạn hy vọng điều tốt đẹp nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worst-case scenario

noun
Lật mặt

Tình huống xấu nhất có thể xảy ra, kết quả tồi tệ nhất có thể của một tình huống.

"In a worst-case scenario, the company could face bankruptcy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, the worst-case scenario is that we lose all funding.
Chà, viễn cảnh xấu nhất là chúng ta mất hết kinh phí.
Phủ định
Oh no, the worst-case scenario isn't necessarily the most likely.
Ôi không, viễn cảnh xấu nhất không nhất thiết là điều có khả năng xảy ra nhất.
Nghi vấn
Gosh, is the worst-case scenario really bankruptcy?
Trời ơi, có phải kịch bản xấu nhất thực sự là phá sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst-case scenario".

Tầm quan trọng trong lập kế hoạch và quản lý rủi ro

'Worst-case scenario' là một khái niệm cốt lõi trong nhiều lĩnh vực ở các nước phương Tây như kinh doanh, kỹ thuật, tài chính và quản lý thảm họa. Nó không chỉ đơn thuần là sự bi quan, mà là một công cụ phân tích để xác định các rủi ro tiềm ẩn lớn nhất và chuẩn bị các biện pháp phòng ngừa hoặc ứng phó, nhằm giảm thiểu thiệt hại nếu những điều tồi tệ nhất xảy ra. Việc phân tích kịch bản xấu nhất giúp các tổ chức đưa ra quyết định sáng suốt và tăng cường khả năng phục hồi.

Thái độ đối với sự bi quan và chuẩn bị

Trong một số nền văn hóa, việc thảo luận hoặc dự đoán những điều tồi tệ nhất có thể bị coi là tiêu cực hoặc mang lại điều xui xẻo. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, việc xem xét 'worst-case scenario' thường được khuyến khích như một dấu hiệu của sự thận trọng và trách nhiệm. Nó phản ánh một tư duy thực dụng, chấp nhận rằng rủi ro tồn tại và việc chuẩn bị cho chúng là điều cần thiết, hơn là chỉ hy vọng vào những điều tốt đẹp.