(Top Banner Ad)
deprive
C1
Động từ C1 Tổng quát

deprive

UK: /dɪˈpraɪv/ • US: /dɪˈpraɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tước đoạt lấy đi làm mất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent someone from having or using something.

Vietnamese Meaning

Tước đoạt, lấy đi của ai cái gì; ngăn cản ai có hoặc sử dụng cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were deprived of food and water."

    "Họ bị tước đoạt thức ăn và nước uống."

  • "Long hours of work can deprive you of sleep."

    "Làm việc nhiều giờ có thể khiến bạn mất ngủ."

  • "He was deprived of his citizenship."

    "Anh ta bị tước quyền công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deprive Tước đoạt, lấy đi
Noun deprivation Sự tước đoạt, sự thiếu thốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

impoverish (làm cho nghèo đi)bereave (làm mất (người thân))

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēprīvāre
Old French
depriver
English
deprive

Nguồn Gốc Của 'Deprive'

Từ 'deprive' xuất phát từ tiếng Latin 'dēprīvāre', có nghĩa là 'lấy đi' hoặc 'tước đoạt'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ với dạng 'depriver' trước khi trở thành 'deprive' trong tiếng Anh. Ý nghĩa cốt lõi của việc lấy đi một thứ gì đó vẫn được giữ nguyên qua các ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'deprive' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc tước đi những thứ cần thiết hoặc có quyền được hưởng. Khác với 'rob' (cướp) vốn liên quan đến hành động chiếm đoạt bất hợp pháp, 'deprive' tập trung vào kết quả của việc thiếu hụt. So với 'deny' (từ chối), 'deprive' mang tính cưỡng ép và tác động lớn hơn đến đối tượng bị tước đoạt.

Prepositions

of

'Deprive of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì bị tước đoạt. Ví dụ: 'deprive someone of their rights' (tước đoạt quyền lợi của ai đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Deprive
  • severely severely deprive someone of something
    (Tước đoạt một cách nghiêm trọng của ai đó cái gì)
  • completely completely deprive someone of their rights
    (Tước đoạt hoàn toàn quyền lợi của ai đó)
Verb + Deprive
  • try to try to deprive someone of something
    (Cố gắng tước đoạt của ai đó cái gì)
  • seek to seek to deprive someone of their liberty
    (Tìm cách tước đoạt tự do của ai đó)
Deprive + Object
  • deprive deprive someone of sleep
    (Làm ai đó mất ngủ)
  • deprive deprive children of education
    (Tước đoạt quyền được giáo dục của trẻ em)

Idioms

  • deprive someone of their due

    Tước đoạt những gì ai đó xứng đáng được hưởng

    "The company tried to deprive him of his due bonus."

    (Công ty đã cố gắng tước đoạt khoản tiền thưởng mà anh ấy xứng đáng được nhận.)

  • sleep-deprived

    Thiếu ngủ, mệt mỏi vì thiếu ngủ

    "I'm so sleep-deprived after working all night."

    (Tôi rất mệt mỏi vì thiếu ngủ sau khi làm việc cả đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deprive

Động từ
Lật mặt

Tước đoạt, lấy đi của ai cái gì; ngăn cản ai có hoặc sử dụng cái gì.

"They were deprived of food and water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deprive".

Quyền Con Người

Trong nhiều nền văn hóa và hệ thống pháp luật, việc tước đoạt một người những quyền cơ bản của họ (ví dụ: quyền tự do ngôn luận, quyền được xét xử công bằng) được coi là một hành vi vi phạm nhân quyền nghiêm trọng. Các tổ chức nhân quyền trên toàn thế giới đấu tranh để ngăn chặn những hành vi tước đoạt này.

Tước Đoạt Trong Tôn Giáo

Trong một số tôn giáo, việc nhịn ăn (depriving oneself of food) là một hình thức kỷ luật tinh thần và thanh tẩy. Nó được coi là một cách để tập trung vào tâm linh và thoát khỏi những ham muốn vật chất.