(Top Banner Ad)
betaine
C1
noun C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng

betaine

UK: /ˈbiː.teɪ.ɪn/ • US: /ˈbeɪ.tə.iːn/

Nghĩa tiếng Việt

betain trimetylglyxin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A neutral chemical compound with a fully methylated nitrogen or phosphorus atom bearing no hydrogen atom and carrying a positive charge which is not pH dependent.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học trung tính có chứa một nguyên tử nitơ hoặc phốt pho đã được metyl hóa hoàn toàn, không mang nguyên tử hydro và mang điện tích dương, điện tích này không phụ thuộc vào độ pH.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Betaine is found in high concentrations in sugar beets."

    "Betaine được tìm thấy với nồng độ cao trong củ cải đường."

  • "Betaine supplementation has been shown to improve athletic performance."

    "Bổ sung betaine đã được chứng minh là cải thiện hiệu suất thể thao."

  • "Betaine is used in some detergents and cosmetics."

    "Betaine được sử dụng trong một số chất tẩy rửa và mỹ phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Betaine anhydrous Betaine khan (dạng không chứa nước, thường dùng trong thực phẩm chức năng thể thao)
Noun Cocamidopropyl betaine Một loại betaine được tổng hợp từ dầu dừa, thường dùng làm chất hoạt động bề mặt trong mỹ phẩm và dầu gội
Noun Trimethylglycine (TMG) Tên hóa học chính thức của betaine (thường dùng trong nghiên cứu y học)

Synonyms

trimethylglycine (trimethylglycine)

Related Words

choline (choline)methionine (methionine)homocysteine (homocysteine)

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Beta
French
Bétaïne
English
Betaine

Nguồn gốc từ Củ Dền

Betaine được đặt tên theo củ dền (Beta vulgaris), nơi hợp chất này lần đầu tiên được phân lập vào thế kỷ 19. Nó là một dẫn xuất của axit amin glycine, và ban đầu được tìm thấy trong nước ép cô đặc của củ dền, loại cây mà từ đó đường được sản xuất hàng loạt.

Usage Note

Betaine là một loại amin bậc bốn trung tính. Nó đóng vai trò là chất thẩm thấu, bảo vệ tế bào khỏi căng thẳng thẩm thấu. Trong dinh dưỡng, betaine (trimethylglycine) được biết đến với vai trò là chất cho methyl và liên quan đến sức khỏe tim mạch. Nó tham gia vào quá trình chuyển hóa homocysteine thành methionine.

Prepositions

in as

in: 'Betaine in food sources...' (betaine trong nguồn thực phẩm...). as: 'Betaine as an osmolyte...' (betaine như một chất thẩm thấu...)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Betaine (Function/Type)
  • natural natural betaine sources
    (các nguồn betaine tự nhiên)
  • high-purity high-purity betaine powder
    (bột betaine độ tinh khiết cao)
  • synthetic synthetic betaine production
    (sản xuất betaine tổng hợp)
Verb + Betaine (Action/Use)
  • contain products that contain betaine
    (các sản phẩm có chứa betaine)
  • supplement with supplement with betaine
    (bổ sung betaine)
  • absorb the body absorbs betaine
    (cơ thể hấp thụ betaine)

Idioms

  • Betaine as a methyl donor

    Betaine hoạt động như một chất cho nhóm methyl (chức năng hóa học chính)

    "Betaine plays a crucial role as a methyl donor in various biological pathways."

    (Betaine đóng vai trò thiết yếu là chất cho nhóm methyl trong nhiều con đường sinh học.)

  • Betaine in homocysteine metabolism

    Vai trò của Betaine trong chuyển hóa homocysteine (ứng dụng y học)

    "Doctors often recommend betaine to regulate homocysteine levels in the blood."

    (Các bác sĩ thường khuyên dùng betaine để điều chỉnh nồng độ homocysteine trong máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

betaine

noun
Lật mặt

Một hợp chất hóa học trung tính có chứa một nguyên tử nitơ hoặc phốt pho đã được metyl hóa hoàn toàn, không mang nguyên tử hydro và mang điện tích dương, điện tích này không phụ thuộc vào độ pH.

"Betaine is found in high concentrations in sugar beets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer had known about betaine's benefits, his crop yield would be higher now.
Nếu người nông dân biết về lợi ích của betaine, năng suất mùa vụ của anh ấy đã cao hơn bây giờ.
Phủ định
If the scientist hadn't researched betaine, we wouldn't have a solution for drought resistance today.
Nếu nhà khoa học không nghiên cứu về betaine, chúng ta đã không có giải pháp cho khả năng chịu hạn ngày hôm nay.
Nghi vấn
If the company had invested in betaine production earlier, would they be leading the market now?
Nếu công ty đầu tư vào sản xuất betaine sớm hơn, liệu họ có đang dẫn đầu thị trường bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "betaine".

Nguồn gốc từ phế phẩm công nghiệp

Betaine được chiết xuất lần đầu từ củ dền đường (sugar beet) và ban đầu là sản phẩm phụ không mong muốn của ngành công nghiệp đường. Việc tìm ra các ứng dụng dược phẩm và mỹ phẩm đã biến nó thành một ví dụ thành công về việc tái sử dụng hiệu quả các phế phẩm công nghiệp giá trị thấp.

Chất hỗ trợ hiệu suất thể thao

Trong giới thể hình và dinh dưỡng thể thao, betaine anhydrous (betaine khan) rất được ưa chuộng. Nó được quảng cáo là chất hỗ trợ ergogenic, giúp cải thiện sức mạnh cơ bắp, tăng sức bền và tối ưu hóa quá trình hydrat hóa tế bào.