(Top Banner Ad)
choline
C1
noun C1 Sinh hóa, Dinh dưỡng

choline

UK: /ˈkɒliːn/ • US: /ˈkoʊliːn/

Nghĩa tiếng Việt

cholin choline
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An essential nutrient often grouped with the B-complex vitamins. It is important for liver function, brain development, nerve function, muscle movement, supporting energy levels and maintaining a healthy metabolism.

Vietnamese Meaning

Một dưỡng chất thiết yếu thường được xếp vào nhóm vitamin B phức tạp. Nó quan trọng đối với chức năng gan, phát triển não bộ, chức năng thần kinh, vận động cơ bắp, hỗ trợ mức năng lượng và duy trì sự trao đổi chất khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Choline is found in a variety of foods, including eggs, liver, and soybeans."

    "Choline được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm trứng, gan và đậu nành."

  • "Studies have shown that adequate choline intake during pregnancy is crucial for fetal brain development."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng lượng choline đầy đủ trong thai kỳ là rất quan trọng cho sự phát triển não bộ của thai nhi."

  • "Some people take choline supplements to improve their memory and cognitive function."

    "Một số người dùng thực phẩm bổ sung choline để cải thiện trí nhớ và chức năng nhận thức của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acetylcholine Một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong hệ thống thần kinh trung ương và ngoại vi.
Adjective cholinergic Liên quan đến hoặc giải phóng acetylcholine (ví dụ: các sợi thần kinh cholinergic).
Noun phosphocholine Một dẫn xuất của choline tham gia vào việc tổng hợp màng tế bào.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hóa, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
cholē
German
Cholin
English
choline

Nguồn gốc từ túi mật

Cái tên 'choline' bắt nguồn từ từ 'cholē' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'mật'. Chất này được nhà hóa học người Đức Adolph Strecker phân lập lần đầu tiên từ mật lợn vào năm 1862. Hậu tố '-ine' được thêm vào để chỉ đây là một hợp chất hóa học chứa nitơ.

Usage Note

Choline là một chất dinh dưỡng quan trọng, không phải là vitamin, nhưng thường được liên kết với các vitamin B do vai trò tương tự của nó trong cơ thể. Nó cần thiết cho nhiều quá trình sinh lý quan trọng. Thiếu choline có thể dẫn đến các vấn đề về gan và cơ bắp.

Prepositions

in for

Choline 'in' đề cập đến sự hiện diện của choline trong thực phẩm hoặc cơ thể. Choline 'for' đề cập đến lợi ích của choline cho một chức năng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + choline
  • dietary dietary choline
    (choline từ chế độ ăn uống)
  • essential essential choline
    (choline thiết yếu)
Noun + choline
  • deficiency choline deficiency
    (tình trạng thiếu hụt choline)
  • intake daily choline intake
    (lượng choline nạp vào hàng ngày)
  • supplement choline supplement
    (thực phẩm chức năng bổ sung choline)
Verb + choline
  • synthesize synthesize choline
    (tổng hợp choline)
  • metabolize metabolize choline
    (chuyển hóa choline)

Idioms

  • Brain food

    Thực phẩm bổ não (thường dùng để chỉ các thực phẩm giàu choline như trứng)

    "Eggs are often called the ultimate brain food because they are packed with choline."

    (Trứng thường được gọi là thực phẩm bổ não tối ưu vì chúng chứa đầy choline.)

  • Choline-rich diet

    Chế độ ăn giàu choline

    "Maintaining a choline-rich diet is crucial during pregnancy for fetal brain development."

    (Duy trì một chế độ ăn giàu choline là rất quan trọng trong thai kỳ để phát triển não bộ thai nhi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choline

noun
Lật mặt

Một dưỡng chất thiết yếu thường được xếp vào nhóm vitamin B phức tạp. Nó quan trọng đối với chức năng gan, phát triển não bộ, chức năng thần kinh, vận động cơ bắp, hỗ trợ mức năng lượng và duy trì sự trao đổi chất khỏe mạnh.

"Choline is found in a variety of foods, including eggs, liver, and soybeans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will recommend increasing choline intake for better brain health.
Bác sĩ sẽ khuyên bạn nên tăng cường hấp thụ choline để có sức khỏe não bộ tốt hơn.
Phủ định
She is not going to ignore the importance of choline in her diet anymore.
Cô ấy sẽ không bỏ qua tầm quan trọng của choline trong chế độ ăn uống của mình nữa.
Nghi vấn
Will sufficient choline intake help improve my memory?
Liệu việc hấp thụ đủ choline có giúp cải thiện trí nhớ của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choline".

Dưỡng chất bị lãng quên

Trong văn hóa dinh dưỡng phương Tây, choline thường được gọi là 'dưỡng chất bị lãng quên'. Mặc dù nó đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa suy giảm trí nhớ và bệnh gan nhiễm mỡ, nhưng nhiều người vẫn chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của nó so với các loại vitamin như A, C, D.

Sức khỏe thai kỳ

Tại Hoa Kỳ và nhiều quốc gia châu Âu, các bác sĩ sản khoa đặc biệt nhấn mạnh việc bổ sung choline cho phụ nữ mang thai, coi nó quan trọng tương đương với Axit Folic trong việc hình thành ống thần kinh và trí thông minh của trẻ.