(Top Banner Ad)
methionine
C1
noun C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng

methionine

UK: /məˈθaɪ.əˌniːn/ • US: /məˈθaɪ.əˌniːn/

Nghĩa tiếng Việt

methionin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An essential amino acid containing sulfur, important for metabolism and growth in animals and humans.

Vietnamese Meaning

Một axit amin thiết yếu chứa lưu huỳnh, quan trọng cho quá trình trao đổi chất và tăng trưởng ở động vật và người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Methionine is an essential amino acid that must be obtained through diet."

    "Methionine là một axit amin thiết yếu cần được bổ sung thông qua chế độ ăn uống."

  • "Methionine deficiency can lead to various health problems."

    "Thiếu methionine có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun methionine một axit amin thiết yếu cần thiết cho sự sống và nhiều chức năng sinh học của cơ thể
Adjective (chemistry) methionyl có liên quan đến methionine, thường dùng để chỉ gốc axit amin methionine khi nó là một phần của chuỗi peptide

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέθυ (méthy) + ὕλη (hýlē)
Ancient Greek
θεῖον (theîon)
Modern Scientific Coining
methionine

Nguồn gốc tên gọi Methionine

Methionine là một axit amin thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh học. Tên gọi của nó có nguồn gốc từ cấu trúc hóa học: phần 'methyl' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'méthy' (rượu) và 'hýlē' (gỗ) – liên quan đến methanol hay cồn gỗ; còn phần 'thio' (đôi khi là 'thionine' trong một số thuật ngữ liên quan) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'theîon' (lưu huỳnh), vì phân tử methionine chứa cả nhóm methyl và nguyên tử lưu huỳnh trong cấu trúc của nó.

Usage Note

Methionine là một axit amin thiết yếu, có nghĩa là cơ thể không thể tự sản xuất ra nó và phải lấy từ chế độ ăn uống. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa, bao gồm tổng hợp protein, chức năng miễn dịch và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.

Prepositions

in for

Methionine được tìm thấy *in* nhiều loại thực phẩm, đặc biệt là thịt, cá và trứng. Nó cần thiết *for* sự tăng trưởng và phát triển bình thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + methionine
  • essential essential methionine
    (methionine thiết yếu (cơ thể không tự tổng hợp được, cần bổ sung từ thức ăn))
  • dietary dietary methionine
    (methionine trong chế độ ăn uống)
  • sulfur-containing sulfur-containing methionine
    (methionine chứa lưu huỳnh)
Verb + methionine
  • supplement supplement methionine
    (bổ sung methionine (qua thực phẩm chức năng hoặc thức ăn))
  • require require methionine
    (cần methionine (cho sự tăng trưởng, sửa chữa mô hoặc các phản ứng trao đổi chất))
Noun + methionine
  • methionine methionine deficiency
    (thiếu hụt methionine)
  • methionine methionine intake
    (lượng methionine hấp thụ vào cơ thể)

Idioms

  • methionine restriction

    hạn chế methionine (một chế độ ăn kiêng giới hạn lượng methionine để nghiên cứu tác động đến sức khỏe và tuổi thọ)

    "Methionine restriction has been studied for its potential health benefits and anti-aging effects."

    (Hạn chế methionine đã được nghiên cứu về những lợi ích sức khỏe tiềm năng và tác dụng chống lão hóa của nó.)

  • methionine cycle

    chu trình methionine (một chuỗi các phản ứng sinh hóa quan trọng trong cơ thể liên quan đến methionine và methyl hóa)

    "The methionine cycle is crucial for various methylation reactions and cellular metabolism."

    (Chu trình methionine rất quan trọng đối với các phản ứng methyl hóa và quá trình trao đổi chất của tế bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

methionine

noun
Lật mặt

Một axit amin thiết yếu chứa lưu huỳnh, quan trọng cho quá trình trao đổi chất và tăng trưởng ở động vật và người.

"Methionine is an essential amino acid that must be obtained through diet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that methionine was an essential amino acid for human health.
Nhà khoa học nói rằng methionine là một axit amin thiết yếu cho sức khỏe con người.
Phủ định
The doctor said that the patient did not have a methionine deficiency.
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân không bị thiếu methionine.
Nghi vấn
The nutritionist asked if the supplement contained methionine.
Chuyên gia dinh dưỡng hỏi liệu thực phẩm bổ sung có chứa methionine không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "methionine".

Axit amin thiết yếu

Methionine là một trong chín axit amin thiết yếu mà cơ thể người không thể tự tổng hợp được và phải được cung cấp đầy đủ qua chế độ ăn uống. Do đó, việc hiểu rõ về các nguồn thực phẩm giàu methionine (như thịt, cá, trứng, sữa, một số loại hạt và đậu) là rất quan trọng để duy trì sức khỏe, đặc biệt đối với người ăn chay hoặc có chế độ ăn kiêng đặc biệt.

Nghiên cứu về lão hóa và sức khỏe

Trong lĩnh vực khoa học và y học, methionine là chủ đề của nhiều nghiên cứu sâu rộng, đặc biệt là trong mối liên hệ với quá trình lão hóa và các bệnh liên quan đến tuổi tác. Các nhà khoa học đã và đang tìm hiểu về tác động của việc hạn chế methionine trong chế độ ăn đối với việc kéo dài tuổi thọ và cải thiện sức khỏe ở một số loài, mở ra tiềm năng cho các phương pháp trị liệu hoặc chế độ ăn uống can thiệp trong tương lai.