(Top Banner Ad)
betrayer of secrets
Tổng quát

betrayer of secrets

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb betray phản bội; tiết lộ (bí mật, cảm xúc)
Noun (act) betrayal sự phản bội, hành vi tiết lộ bí mật
Noun (person) betrayer kẻ phản bội, người tiết lộ bí mật
Adjective betraying để lộ ra, phản bội lại (ví dụ: a betraying smile - một nụ cười để lộ sự thật)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tradere
Old French
trair
Middle English
betrayen

Kẻ Phản Bội và Truyền Thống

Từ 'betray' (phản bội) có gốc từ tiếng Latin 'tradere', nghĩa là 'trao tay' hoặc 'chuyển giao'. Thật thú vị, từ 'tradition' (truyền thống) cũng đến từ gốc này. Truyền thống là những giá trị được 'chuyển giao' qua các thế hệ, trong khi phản bội là 'trao' một người hoặc một bí mật vào tay kẻ thù.

Nụ Hôn của Judas

Trong văn hóa phương Tây, Judas Iscariot là hình mẫu điển hình của kẻ phản bội. Ông đã phản bội Chúa Jesus để lấy 30 đồng bạc. Ngày nay, cái tên 'Judas' thường được dùng như một từ đồng nghĩa với 'kẻ phản bội', và 'nụ hôn của Judas' là một biểu tượng cho hành vi phản bội được che đậy dưới vỏ bọc tình bạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + betrayer of secrets
  • a known betrayer of secrets
    (một kẻ chuyên đi tiết lộ bí mật mà ai cũng biết)
  • a shameless betrayer of secrets
    (một kẻ tiết lộ bí mật trơ tráo, không biết xấu hổ)
  • an unwitting betrayer of secrets
    (một người vô tình làm lộ bí mật)
Verb + ... + betrayer of secrets
  • be labeled as a betrayer of secrets
    (bị gán mác là kẻ tiết lộ bí mật)
  • expose the betrayer of secrets
    (vạch mặt kẻ đã tiết lộ bí mật)
  • become a betrayer of secrets
    (trở thành kẻ tiết lộ bí mật)

Idioms

  • spill the beans

    làm lộ bí mật, thường là do vô ý hoặc lỡ lời.

    "We were planning a surprise party for Sarah, but her brother spilled the beans."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho Sarah, nhưng anh trai cô ấy đã lỡ miệng tiết lộ hết.)

  • let the cat out of the bag

    tiết lộ một bí mật, thường là làm hỏng một sự ngạc nhiên nào đó.

    "It's a secret, so try not to let the cat out of the bag."

    (Đây là chuyện bí mật, nên cố gắng đừng để lộ ra nhé.)

  • loose lips sink ships

    Một câu thành ngữ cảnh báo rằng việc nói chuyện bất cẩn có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. (Tương đương: Tai vách mạch rừng).

    "Be careful what you say to reporters about the new product. Loose lips sink ships."

    (Hãy cẩn thận những gì bạn nói với phóng viên về sản phẩm mới. Tai vách mạch rừng đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

betrayer of secrets

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "betrayer of secrets".

Người Tố Cáo (Whistleblower): Anh Hùng hay Kẻ Phản Bội?

Trong xã hội hiện đại, 'whistleblower' (người tố cáo) là người tiết lộ các hành vi sai trái, bất hợp pháp trong một tổ chức. Đối với công chúng, họ có thể là anh hùng bảo vệ sự thật, nhưng đối với tổ chức, họ lại là kẻ phản bội. Điều này tạo ra một tình huống đạo đức phức tạp, tiêu biểu là các trường hợp như Edward Snowden hay Julian Assange.

Sự Phản Bội trong Văn Học và Phim Ảnh

Sự phản bội là một chủ đề phổ biến trong văn học và phim ảnh phương Tây. Các nhân vật như Brutus trong vở kịch 'Julius Caesar' của Shakespeare hay Lando Calrissian trong 'Star Wars' đều là những kẻ phản bội nổi tiếng. Những câu chuyện này khám phá tâm lý phức tạp và hậu quả đau đớn của việc phản bội lòng tin.