(Top Banner Ad)
biased journalism
Báo chí và Truyền thông

biased journalism

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective biased thiên vị, có thành kiến
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Verb bias làm cho thiên vị, ảnh hưởng (theo hướng thiên vị)
Adjective unbiased khách quan, không thiên vị
Noun journalist nhà báo, ký giả

Subject Area

Báo chí và Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dei- (to shine; day)
Latin
diurnalis (daily)
Old French
journal (daily record) & biais (slant, oblique)
English
journalism & biased

Nguồn gốc từ 'Bias' (Thiên vị)

Từ 'bias' bắt nguồn từ một trò chơi của Pháp tên là 'boules' (bi sắt). Trong trò chơi này, một quả bóng được làm nặng hơn ở một bên để nó không lăn theo đường thẳng mà sẽ cong về một phía. Ban đầu, 'bias' chỉ một đường chéo hoặc một độ dốc vật lý, nhưng sau đó nó được dùng để chỉ một khuynh hướng suy nghĩ nghiêng về một phía, tức là thành kiến hoặc thiên vị.

Nguồn gốc từ 'Journalism' (Báo chí)

Từ 'journalism' có gốc từ 'journal', xuất phát từ tiếng Latin 'diurnalis', nghĩa là 'hàng ngày'. Ở La Mã cổ đại, có một loại bản tin công cộng hàng ngày gọi là 'Acta Diurna' (Sự kiện trong ngày), được khắc trên đá hoặc kim loại và đặt ở nơi công cộng. Đây được coi là một trong những hình thức báo chí sơ khai nhất, nhấn mạnh vai trò của báo chí là ghi lại các sự kiện diễn ra hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biased journalism
  • blatantly biased journalism
    (báo chí thiên vị một cách trắng trợn)
  • politically biased journalism
    (báo chí thiên vị về chính trị)
  • unintentionally biased journalism
    (báo chí thiên vị không cố ý)
Verb + biased journalism
  • accuse of biased journalism
    (cáo buộc (tội) báo chí thiên vị)
  • criticize biased journalism
    (chỉ trích báo chí thiên vị)
  • fight against biased journalism
    (đấu tranh chống lại báo chí thiên vị)

Idioms

  • a slanted report

    một bài báo, bản tin phiến diện, không khách quan

    "The article was clearly a slanted report that favored one political party over the other."

    (Bài báo rõ ràng là một bản tin phiến diện ủng hộ một đảng phái chính trị này hơn đảng phái kia.)

  • to spin a story

    bóp méo câu chuyện, định hướng dư luận theo ý muốn

    "Politicians often try to spin a story to make their actions seem more positive."

    (Các chính trị gia thường cố gắng định hướng câu chuyện để làm cho hành động của họ có vẻ tích cực hơn.)

  • a mouthpiece for sb/sth

    cái loa phát ngôn, cơ quan ngôn luận cho ai đó/cái gì đó

    "Critics argued that the newspaper had become nothing more than a mouthpiece for the government."

    (Các nhà phê bình cho rằng tờ báo đã chẳng khác gì một cái loa phát ngôn cho chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biased journalism

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biased journalism".

Báo chí là "Quyền lực thứ tư" (The Fourth Estate)

Ở nhiều nước phương Tây, báo chí được coi là 'Quyền lực thứ tư', bên cạnh ba nhánh quyền lực nhà nước là lập pháp, hành pháp và tư pháp. Vai trò của nó là giám sát, kiểm tra và yêu cầu chính phủ phải giải trình, qua đó bảo vệ lợi ích công chúng. Khi báo chí trở nên thiên vị (biased journalism), nó sẽ thất bại trong vai trò giám sát quan trọng này, làm suy yếu nền dân chủ.

Chuẩn mực "Khách quan" (Objectivity) trong Báo chí

Tính khách quan là một lý tưởng và chuẩn mực đạo đức cốt lõi trong báo chí phương Tây. Nó đòi hỏi nhà báo phải đưa tin dựa trên sự thật, không để cảm xúc hay quan điểm cá nhân xen vào, và trình bày công bằng mọi góc nhìn của một vấn đề. Do đó, 'báo chí thiên vị' thường bị coi là phi chuyên nghiệp và vi phạm đạo đức nghề nghiệp. Tuy nhiên, hiện cũng có nhiều tranh luận về việc liệu sự khách quan tuyệt đối có thực sự tồn tại hay không.