(Top Banner Ad)
bias
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Thống kê, Khoa học

bias

UK: /ˈbaɪəs/ • US: /ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

thành kiến thiên vị khuynh hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tendency to favor one thing, person, or group compared with another, usually in a way that is considered unfair.

Vietnamese Meaning

Xu hướng ủng hộ một điều, người hoặc nhóm hơn so với một điều khác, thường theo cách bị coi là không công bằng; thành kiến, thiên vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper has shown a clear bias in favor of the government."

    "Tờ báo đã thể hiện một sự thiên vị rõ ràng đối với chính phủ."

  • "The study was criticized for its bias towards older people."

    "Nghiên cứu đã bị chỉ trích vì sự thiên vị đối với người lớn tuổi."

  • "The judge was accused of bias."

    "Vị thẩm phán bị cáo buộc có thành kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective biased Thiên vị, có thành kiến, thiếu khách quan
Adjective unbiased Khách quan, vô tư, không thiên vị
Verb to bias Gây thiên vị, làm cho có thành kiến
Adverb unbiasedly Một cách khách quan, công bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
epikarsios (slanting, transverse)
Old Provençal
biais (slant, slope)
Old French
biais (oblique direction, angle)
English (16th Century)
bias (physical inclination, later mental inclination)

Nguồn gốc từ môn Bowling

Từ "bias" ban đầu xuất phát từ các ngôn ngữ châu Âu cổ, mang nghĩa là "đường xiên" hoặc "góc nghiêng". Trong thế kỷ 16, nó trở thành thuật ngữ phổ biến trong môn bowling (bi sắt). Quả bóng được dùng thường được làm nặng ở một bên, tạo ra độ nghiêng ('bias') khiến nó lăn theo một đường cong. Từ ý nghĩa vật lý này, nó dần chuyển sang nghĩa trừu tượng, chỉ sự nghiêng về hoặc thành kiến trong tâm trí.

Khác biệt về định hướng

Trước khi mang ý nghĩa tiêu cực như hiện nay (thành kiến), từ 'bias' đơn giản chỉ là sự lệch hướng khỏi trung tâm. Khi được áp dụng cho con người, nó mô tả việc bộ não con người có xu hướng tự nhiên ưu tiên hoặc loại trừ thông tin nào đó, dẫn đến sự thiếu công bằng hoặc khách quan.

Usage Note

Bias thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu khách quan. Nó khác với 'preference' (sở thích) ở chỗ preference mang tính cá nhân và không nhất thiết gây ra bất công. 'Prejudice' (định kiến) là một dạng bias dựa trên những phán xét phiến diện và thường tiêu cực về một nhóm người.

Prepositions

in towards against

Bias 'in' something: Thành kiến trong một lĩnh vực cụ thể. Bias 'towards' someone/something: Thành kiến hướng về ai/cái gì (ủng hộ). Bias 'against' someone/something: Thành kiến chống lại ai/cái gì (không ủng hộ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bias (Loại hình thiên vị)
  • strong strong bias
    (Thiên vị mạnh mẽ, thành kiến sâu sắc)
  • unconscious unconscious bias
    (Thiên vị vô thức (khuynh hướng không nhận ra))
  • inherent inherent bias
    (Thiên vị vốn có, thiên vị cố hữu)
  • political political bias
    (Thiên vị chính trị)
Verb + bias (Hành động liên quan)
  • show show bias
    (Bộc lộ sự thiên vị, thể hiện thành kiến)
  • eliminate eliminate bias
    (Loại bỏ thành kiến/sự thiên vị)
  • challenge challenge a bias
    (Thử thách/đối mặt với một thiên kiến)
  • introduce introduce a bias
    (Đưa ra sự thiên vị (thường trong thí nghiệm/khảo sát))
Noun/Preposition + bias (Quan hệ)
  • media media bias
    (Thiên vị truyền thông)
  • bias bias against
    (Thành kiến chống lại ai/cái gì)
  • bias bias toward
    (Thiên vị ủng hộ ai/cái gì)

Idioms

  • Confirmation bias

    Thiên kiến xác nhận (xu hướng tìm kiếm và ưu tiên thông tin củng cố niềm tin đã có)

    "Researchers must guard against confirmation bias when interpreting data."

    (Các nhà nghiên cứu phải cảnh giác với thiên kiến xác nhận khi giải thích dữ liệu.)

  • Without bias

    Không thiên vị, khách quan, công bằng

    "The jury is instructed to assess the evidence without bias."

    (Bồi thẩm đoàn được chỉ đạo đánh giá bằng chứng một cách công bằng (không thiên vị).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bias

Danh từ
Lật mặt

Xu hướng ủng hộ một điều, người hoặc nhóm hơn so với một điều khác, thường theo cách bị coi là không công bằng; thành kiến, thiên vị.

"The newspaper has shown a clear bias in favor of the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bias".

Thiên kiến Nhận thức (Cognitive Bias)

Trong tâm lý học hiện đại, 'bias' thường được dùng để chỉ các 'cognitive biases' (thiên kiến nhận thức). Đây là các lối tắt tư duy hệ thống và đôi khi phi lý mà bộ não con người sử dụng để xử lý thông tin nhanh hơn. Ví dụ phổ biến là 'Anchoring Bias' (Thiên kiến neo giữ), nơi người ta dựa quá nhiều vào mẩu thông tin đầu tiên nhận được để đưa ra quyết định.

Vấn đề Thiên vị Truyền thông

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'media bias' (thiên vị truyền thông) là một chủ đề tranh luận lớn. Nó chỉ việc các nhà báo hoặc tổ chức tin tức tường thuật sự kiện theo hướng nghiêng về một đảng phái chính trị, một quan điểm xã hội, hoặc một lợi ích kinh tế cụ thể, làm mất đi sự trung lập và khách quan cần thiết.