(Top Banner Ad)
journalist
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Báo chí

journalist

UK: /ˈdʒɜːnəlɪst/ • US: /ˈdʒɜːrnəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà báo ký giả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who writes for newspapers, magazines, or news websites or prepares news to be broadcast on radio or television.

Vietnamese Meaning

Một người viết cho báo, tạp chí, trang web tin tức hoặc chuẩn bị tin tức để phát trên đài hoặc truyền hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist interviewed several witnesses at the scene of the accident."

    "Nhà báo đã phỏng vấn một vài nhân chứng tại hiện trường vụ tai nạn."

  • "She's a journalist for a leading national newspaper."

    "Cô ấy là một nhà báo cho một tờ báo quốc gia hàng đầu."

  • "The journalist exposed the corruption within the government."

    "Nhà báo đã phơi bày sự tham nhũng trong chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun journalism ngành báo chí
Adjective journalistic thuộc về báo chí
Adverb journalistically một cách báo chí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

French
journal
English
journalist

Nguồn gốc từ 'Journal'

Từ 'journalist' xuất phát từ tiếng Pháp 'journal', có nghĩa là 'nhật ký' hoặc 'tờ báo hàng ngày'. Ban đầu, nó chỉ những người viết cho các tờ báo này. Theo thời gian, nó trở thành danh từ chỉ những người làm nghề thu thập và đưa tin tức cho công chúng.

Usage Note

Nhà báo là người thu thập, viết, chỉnh sửa hoặc trình bày tin tức hoặc các bài viết thông tin trên các phương tiện truyền thông khác nhau. Khác với 'reporter' (phóng viên) vốn chỉ tập trung vào việc thu thập thông tin, 'journalist' có thể đảm nhiệm nhiều vai trò hơn, bao gồm viết, biên tập, và trình bày tin tức.

Prepositions

for with

'for' thường được sử dụng để chỉ tổ chức hoặc ấn phẩm mà nhà báo làm việc (e.g., 'a journalist for the New York Times'). 'with' có thể được sử dụng để chỉ sự hợp tác hoặc mối quan hệ với một tổ chức hoặc người nào đó (e.g., 'a journalist working with a human rights organization').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + journalist
  • investigative investigative journalist
    (nhà báo điều tra)
  • seasoned seasoned journalist
    (nhà báo kỳ cựu)
  • embedded embedded journalist
    (nhà báo thường trú (tại một địa điểm cụ thể))
Verb + journalist
  • interview interview a journalist
    (phỏng vấn một nhà báo)
  • meet meet a journalist
    (gặp gỡ một nhà báo)
  • attack attack a journalist
    (tấn công một nhà báo)
journalist + Verb
  • reports journalist reports
    (nhà báo đưa tin)
  • investigates journalist investigates
    (nhà báo điều tra)
  • writes journalist writes
    (nhà báo viết)

Idioms

  • yellow journalism

    báo lá cải

    "The newspaper was accused of yellow journalism for its sensational headlines."

    (Tờ báo bị cáo buộc là báo lá cải vì những tiêu đề giật gân của nó.)

  • a hack journalist

    một nhà báo tồi, nhà báo thiếu đạo đức

    "He was considered a hack journalist because he often fabricated stories."

    (Anh ta bị coi là một nhà báo tồi vì anh ta thường xuyên bịa đặt câu chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

journalist

danh từ
Lật mặt

Một người viết cho báo, tạp chí, trang web tin tức hoặc chuẩn bị tin tức để phát trên đài hoặc truyền hình.

"The journalist interviewed several witnesses at the scene of the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "journalist".

Vai trò của báo chí tự do

Trong nhiều xã hội phương Tây, báo chí tự do được coi là một nền tảng của dân chủ. Các nhà báo có vai trò quan trọng trong việc giám sát chính phủ và cung cấp thông tin cho công chúng để đưa ra các quyết định sáng suốt. Sự độc lập của báo chí là rất quan trọng để đảm bảo thông tin khách quan.

Đạo đức nghề báo

Đạo đức nghề báo (Journalistic ethics) là tập hợp các nguyên tắc hướng dẫn hành vi của các nhà báo. Các nguyên tắc này bao gồm tính chính xác, công bằng, khách quan và độc lập. Việc tuân thủ đạo đức nghề nghiệp là rất quan trọng để duy trì sự tin tưởng của công chúng đối với báo chí.