(Top Banner Ad)
bibliophile
C1
noun C1 Văn học

bibliophile

UK: /ˈbɪbliəˌfaɪl/ • US: /ˈbɪbliəˌfaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

người yêu sách người sưu tầm sách người mến sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who collects or has a great love of books.

Vietnamese Meaning

Người yêu sách, người sưu tầm sách, người có tình yêu lớn với sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a true bibliophile, she spent hours browsing the shelves of rare bookstores."

    "Là một người yêu sách thực thụ, cô ấy dành hàng giờ để lướt qua các kệ sách của những hiệu sách quý hiếm."

  • "My grandfather was a bibliophile and had an extensive collection of first editions."

    "Ông tôi là một người yêu sách và có một bộ sưu tập lớn các ấn bản đầu tiên."

  • "The local bibliophile society holds regular meetings to discuss their favorite books."

    "Hội những người yêu sách địa phương tổ chức các cuộc họp thường xuyên để thảo luận về những cuốn sách yêu thích của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bibliophily Sự yêu sách, niềm đam mê sưu tập sách (thường là sách quý hiếm)
Adjective bibliophilic Thuộc về hoặc có tính chất của người yêu sách
Noun (Contrast) bibliophobia Chứng sợ sách (ám ảnh tâm lý sợ sách)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βιβλίον (biblíon, book)
Ancient Greek
+ φίλος (philos, loving)
French (18th Century)
bibliophile
English (19th Century)
bibliophile

Gốc rễ Hy Lạp

“Bibliophile” là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ đại: “biblíon” (sách) và “phílos” (yêu thích, bạn). Do đó, nghĩa đen của từ này là “người yêu sách”. Từ này được hình thành ở Pháp và du nhập vào tiếng Anh vào khoảng đầu thế kỷ 19.

Usage Note

Từ 'bibliophile' mang sắc thái trang trọng, thể hiện một tình yêu sâu sắc và thường là sự am hiểu về sách, vượt xa việc chỉ đơn thuần thích đọc sách. Nó thường ám chỉ người có bộ sưu tập sách giá trị hoặc có kiến thức uyên bác về văn học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bibliophile
  • ardent an ardent bibliophile
    (Một người yêu sách, sưu tầm sách nhiệt thành)
  • serious a serious bibliophile
    (Một người sưu tập sách nghiêm túc (chuyên nghiệp))
  • dedicated a dedicated bibliophile
    (Một người yêu sách tận tâm)
Descriptive Noun + bibliophile
  • rare-book a rare-book bibliophile
    (Người yêu thích và sưu tập sách quý hiếm)
  • lifelong a lifelong bibliophile
    (Người yêu sách trọn đời)

Idioms

  • A bibliophile's paradise

    Thiên đường của người yêu sách (nơi có nhiều sách quý, thư viện lớn)

    "The Library of Congress is a true bibliophile's paradise."

    (Thư viện Quốc hội là thiên đường thực sự của những người yêu sách.)

  • To satisfy the inner bibliophile

    Thỏa mãn niềm đam mê sưu tầm/yêu sách bên trong

    "He visited the used bookstore to satisfy the inner bibliophile."

    (Anh ấy ghé thăm hiệu sách cũ để thỏa mãn niềm đam mê yêu sách trong lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bibliophile

noun
Lật mặt

Người yêu sách, người sưu tầm sách, người có tình yêu lớn với sách.

"As a true bibliophile, she spent hours browsing the shelves of rare bookstores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a true bibliophile: her house is overflowing with books of every genre.
Cô ấy là một người yêu sách thực thụ: nhà của cô ấy tràn ngập sách thuộc mọi thể loại.
Phủ định
He isn't a bibliophile: he rarely reads and prefers movies to books.
Anh ấy không phải là một người yêu sách: anh ấy hiếm khi đọc và thích xem phim hơn là đọc sách.
Nghi vấn
Are you a bibliophile: do you spend most of your free time reading?
Bạn có phải là một người yêu sách không: bạn có dành phần lớn thời gian rảnh của mình để đọc sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bibliophile".

Bibliophile: Hơn cả đọc

Mặc dù mọi bibliophile đều là người đọc sách, nhưng định nghĩa này thường ngụ ý một người có mối quan tâm sâu sắc đến sách như một đối tượng vật chất – họ quan tâm đến chất lượng giấy, bìa sách, kiểu chữ, và việc sưu tập các ấn bản đầu tiên hoặc bản in quý hiếm, chứ không chỉ đơn thuần là việc đọc nội dung.

Bookplate (Ex-Libris)

Nhiều bibliophile truyền thống sử dụng ‘bookplate’ (tem sách) hay còn gọi là ‘ex-libris’ (từ tiếng Latin nghĩa là 'từ thư viện của'), là một con tem hoặc nhãn dán nhỏ được dán bên trong bìa sách để ghi dấu quyền sở hữu. Đây là một truyền thống lâu đời trong giới sưu tập sách quý ở phương Tây.