(Top Banner Ad)
bibliography
C1
noun C1 Nghiên cứu học thuật, Thư viện học

bibliography

UK: /ˌbɪbliˈɒɡrəfi/ • US: /ˌbɪbliˈɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

thư mục tài liệu tham khảo danh mục sách tham khảo biên mục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of the books referred to in a scholarly work, typically printed as an appendix.

Vietnamese Meaning

Danh mục các sách hoặc tài liệu tham khảo được sử dụng trong một công trình nghiên cứu khoa học, thường được in như một phụ lục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bibliography at the end of the book provides a comprehensive list of sources."

    "Danh mục tài liệu tham khảo ở cuối cuốn sách cung cấp một danh sách đầy đủ các nguồn."

  • "He consulted several bibliographies before starting his research."

    "Anh ấy đã tham khảo một vài thư mục tài liệu tham khảo trước khi bắt đầu nghiên cứu của mình."

  • "Creating a detailed bibliography is essential for academic integrity."

    "Việc tạo một thư mục tài liệu tham khảo chi tiết là rất cần thiết cho tính liêm chính học thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bibliographer nhà thư mục học, người biên soạn thư mục
Adjective bibliographic / bibliographical (thuộc) thư mục học, có tính chất thư mục
Adverb bibliographically về phương diện thư mục học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu học thuật, Thư viện học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βιβλίον (biblion) 'book' + -γραφία (-graphia) 'writing'
Late Latin
bibliographia
French
bibliographie
English (17th Century)
bibliography

Nguồn gốc từ Hy Lạp: 'Viết về Sách'

Từ 'bibliography' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'biblion' có nghĩa là 'quyển sách nhỏ' (cũng là gốc của từ 'Bible' - Kinh Thánh) và 'graphia' có nghĩa là 'viết'. Vì vậy, theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'việc viết về những quyển sách'.

Sự chuyển đổi ý nghĩa

Ban đầu, 'bibliography' có nghĩa là việc sao chép, chép tay sách vở. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã thay đổi. Ngày nay, nó không còn mang nghĩa là 'viết ra sách' nữa, mà là 'tạo ra một danh sách các cuốn sách' được sử dụng hoặc tham khảo cho một chủ đề cụ thể.

Usage Note

Bibliography là một danh sách đầy đủ và có hệ thống của các nguồn tài liệu mà tác giả đã sử dụng để nghiên cứu và viết một tác phẩm. Nó khác với 'references' ở chỗ 'references' thường chỉ liệt kê những nguồn được trích dẫn trực tiếp trong bài viết, trong khi 'bibliography' có thể bao gồm cả những nguồn có liên quan mà tác giả đã đọc nhưng không nhất thiết trích dẫn. 'Works cited' đôi khi được dùng thay thế cho 'references'.

Prepositions

in for on

* **in a bibliography:** Ví dụ: The source is listed *in* the bibliography.
* **for a bibliography:** Ví dụ: This book is useful *for* creating a bibliography.
* **on a bibliography:** Cách dùng này ít phổ biến hơn, thường liên quan đến việc thảo luận về chủ đề của một thư mục tài liệu. Ví dụ: A conference *on* bibliography was held last year.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bibliography
  • annotated bibliography
    (thư mục có chú thích (mỗi nguồn có một đoạn tóm tắt ngắn))
  • extensive bibliography
    (thư mục tham khảo sâu rộng)
  • comprehensive bibliography
    (thư mục tham khảo toàn diện)
  • selected bibliography
    (thư mục tham khảo chọn lọc)
Verb + bibliography
  • compile a bibliography
    (biên soạn một thư mục tham khảo)
  • consult a bibliography
    (tham khảo một thư mục)
  • provide a bibliography
    (cung cấp một thư mục tham khảo)
  • include a bibliography
    (bao gồm/kèm theo một thư mục tham khảo)
Noun + of/in + bibliography
  • entry in a bibliography
    (một mục trong thư mục)
  • list of works in the bibliography
    (danh sách các tác phẩm trong thư mục)

Idioms

  • a walking bibliography

    Một 'thư viện di động'; người có kiến thức sâu rộng về sách và tài liệu trong một lĩnh vực cụ thể.

    "My history professor is a walking bibliography on the Vietnam War."

    (Giáo sư lịch sử của tôi là một thư viện di động về Chiến tranh Việt Nam.)

  • build a bibliography

    Xây dựng/tạo danh sách tài liệu tham khảo cho một công trình nghiên cứu. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến trong học thuật.

    "The first step in your research project is to start building a bibliography."

    (Bước đầu tiên trong dự án nghiên cứu của bạn là bắt đầu xây dựng danh mục tài liệu tham khảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bibliography

noun
Lật mặt

Danh mục các sách hoặc tài liệu tham khảo được sử dụng trong một công trình nghiên cứu khoa học, thường được in như một phụ lục.

"The bibliography at the end of the book provides a comprehensive list of sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bibliography, which the student meticulously compiled, earned him extra credit.
Thư mục tài liệu tham khảo, cái mà sinh viên biên soạn tỉ mỉ, đã giúp anh ấy đạt được điểm cộng.
Phủ định
A bibliography that doesn't accurately represent the sources used is considered academically dishonest.
Một thư mục tài liệu tham khảo mà không thể hiện chính xác các nguồn được sử dụng thì bị coi là không trung thực trong học thuật.
Nghi vấn
Is this the bibliography whose bibliographic entries are consistently formatted?
Đây có phải là thư mục tài liệu tham khảo mà các mục thư mục của nó được định dạng nhất quán không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author included a detailed bibliography at the end of his book.
Tác giả đã bao gồm một thư mục chi tiết ở cuối cuốn sách của mình.
Phủ định
He did not provide a bibliography for his research paper.
Anh ấy đã không cung cấp thư mục cho bài nghiên cứu của mình.
Nghi vấn
Does this research paper have a comprehensive bibliography?
Bài nghiên cứu này có một thư mục toàn diện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bibliography".

Nền tảng của Sự Trung thực Học thuật

Trong văn hóa học thuật phương Tây, thư mục tham khảo (bibliography) không chỉ là một danh sách. Nó là một nguyên tắc cốt lõi của sự trung thực. Việc trích dẫn nguồn giúp ghi công cho tác giả gốc và chứng minh bạn đã nghiên cứu kỹ lưỡng. Không có thư mục tham khảo hoặc trích dẫn sai cách có thể bị coi là đạo văn (plagiarism), một lỗi học thuật rất nghiêm trọng.

Các 'Luật' Trích dẫn khác nhau (APA, MLA, Chicago)

Không có một cách duy nhất để viết thư mục. Các ngành học khác nhau sử dụng các 'hệ thống' hay 'phong cách' (style) trích dẫn riêng. Ví dụ, ngành khoa học xã hội thường dùng APA, ngành nhân văn dùng MLA, và ngành lịch sử thường dùng Chicago. Điều này cho thấy tầm quan trọng của các quy tắc và sự chính xác trong giao tiếp học thuật.