(Top Banner Ad)
biker
B1
noun B1 Văn hóa, Phương tiện giao thông

biker

UK: /ˈbaɪkər/ • US: /ˈbaɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người đi xe máy dân chơi xe máy người đi xe đạp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who rides a bicycle or motorcycle.

Vietnamese Meaning

Một người đi xe đạp hoặc xe máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a serious biker who rides hundreds of miles every weekend."

    "Anh ấy là một người đi xe máy nghiêm túc, người đi hàng trăm dặm mỗi cuối tuần."

  • "The biker wore a leather jacket and sunglasses."

    "Người đi xe máy mặc áo khoác da và đeo kính râm."

  • "A group of bikers stopped at the roadside diner."

    "Một nhóm người đi xe máy dừng lại ở quán ăn ven đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bike xe đạp; xe máy (nói chung)
Verb to bike đi xe đạp, đi xe máy
Noun biking việc đi xe đạp/mô tô (như một hoạt động, sở thích)
Noun motorbike / motorcycle xe mô tô, xe máy phân khối lớn
Noun mountain bike xe đạp địa hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Phương tiện giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷékʷlos
Ancient Greek
κύκλος (kúklos)
Latin
bi- (two) + cyclus
French
bicycle
English
bicycle -> bike -> biker

Từ 'Hai Bánh' Đến 'Người Lái Xe'

Từ 'biker' được cấu tạo rất đơn giản: 'bike' + '-er'. 'Bike' là cách gọi ngắn gọn, thân mật của 'bicycle' (xe đạp), vốn có gốc từ tiếng Latin 'bi' (hai) và tiếng Hy Lạp 'kyklos' (vòng tròn). Hậu tố '-er' trong tiếng Anh dùng để chỉ người thực hiện một hành động. Vì vậy, 'biker' ban đầu có nghĩa đen là 'người đi xe hai bánh'.

Sự Chuyển Nghĩa: Từ Xe Đạp Sang Mô Tô

Ban đầu, 'biker' chỉ bất kỳ ai đi xe đạp. Tuy nhiên, vào giữa thế kỷ 20, cùng với sự trỗi dậy của văn hóa mô tô ở Mỹ, từ này mang thêm một nét nghĩa mới, mạnh mẽ hơn: người lái xe mô tô, thường gắn liền với áo khoác da, sự tự do và một chút nổi loạn. Ngày nay, 'biker' có thể dùng cho cả hai nghĩa.

Usage Note

Từ 'biker' thường dùng để chỉ những người đi xe máy, đặc biệt là những người tham gia vào văn hóa xe máy (motorcycle culture). Nó có thể mang ý nghĩa về một phong cách sống, sự tự do, và đôi khi liên quan đến các câu lạc bộ xe máy (motorcycle clubs). Mặc dù cũng có thể chỉ người đi xe đạp, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.

Prepositions

on with

* **on:** Dùng để chỉ việc đi trên xe. Ví dụ: 'He is a biker on his Harley Davidson.' (Anh ấy là một người đi xe máy trên chiếc Harley Davidson của mình.)
* **with:** Dùng để chỉ việc đi cùng với những người đi xe máy khác, hoặc việc có liên quan đến một nhóm hoặc câu lạc bộ xe máy. Ví dụ: 'She is a biker with the Hell's Angels.' (Cô ấy là một người đi xe máy với nhóm Hell's Angels.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biker
  • avid biker
    (người đam mê đi xe (đạp hoặc mô tô))
  • hardcore biker
    (tay lái mô tô thứ thiệt, dân chơi xe chuyên nghiệp)
  • lone biker
    (tay lái đơn độc)
  • outlaw biker
    (tay lái ngoài vòng pháp luật (thường là thành viên băng đảng mô tô))
Noun + biker
  • biker gang
    (băng đảng mô tô)
  • biker jacket
    (áo khoác da của dân đi mô tô)
  • biker bar
    (quán bar/quán rượu cho dân đi mô tô)
  • biker rally
    (đại hội/cuộc tụ họp của những người đi mô tô)
Phrases with biker
  • a group of bikers
    (một nhóm người đi xe (đạp hoặc mô tô))
  • attract bikers
    (thu hút những người đi xe mô tô)

Idioms

  • Live to ride, ride to live

    Sống để lái, lái để sống. (Phương châm thể hiện đam mê mãnh liệt với việc lái xe và cuộc sống tự do trên những cung đường).

    "His leather jacket had the classic motto 'Live to ride, ride to live' embroidered on the back."

    (Chiếc áo khoác da của anh ấy có thêu khẩu hiệu kinh điển 'Sống để lái, lái để sống' ở sau lưng.)

  • Hit the road

    Lên đường, khởi hành. (Dù phổ biến, cụm từ này rất hay được dùng trong bối cảnh của các biker).

    "The bikers finished their coffee and decided it was time to hit the road."

    (Nhóm người đi mô tô uống xong cà phê và quyết định rằng đã đến lúc lên đường.)

  • Born to be wild

    Sinh ra để hoang dã/tự do. (Tên một bài hát nổi tiếng đã trở thành 'thánh ca' của văn hóa biker, thể hiện tinh thần nổi loạn, không ràng buộc).

    "With his long hair and loud motorcycle, he truly seemed born to be wild."

    (Với mái tóc dài và chiếc mô tô ồn ào, anh ấy thực sự trông như thể sinh ra để sống tự do hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biker

noun
Lật mặt

Một người đi xe đạp hoặc xe máy.

"He's a serious biker who rides hundreds of miles every weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad used to be a biker when he was younger.
Bố tôi đã từng là một người đi xe mô tô khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to date bikers before she met him.
Cô ấy đã không từng hẹn hò với những người đi xe mô tô trước khi gặp anh ấy.
Nghi vấn
Did you use to see many bikers around here?
Bạn có từng thấy nhiều người đi xe mô tô quanh đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biker".

Hai Bộ Mặt Của Văn Hóa Biker

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, 'biker' thường được khắc họa là thành viên cứng rắn, nổi loạn của các câu lạc bộ mô tô (như Hells Angels), gắn liền với áo da, hình xăm và sự độc lập. Tuy nhiên, cũng có một cộng đồng khổng lồ những người đam mê mô tô đơn thuần vì yêu thích việc lái xe và đi phượt. Họ thường tổ chức các chuyến đi từ thiện và các sự kiện cộng đồng tích cực.

Lễ Hội Mô Tô Sturgis: 'Thánh Địa' Của Các Biker

Sturgis Motorcycle Rally là một sự kiện thường niên khổng lồ ở South Dakota, Mỹ, thu hút hàng trăm nghìn người đam mê mô tô từ khắp nơi trên thế giới. Đây là một tuần lễ tôn vinh văn hóa mô tô với các cuộc đua, hòa nhạc và triển lãm, cho thấy quy mô và niềm đam mê to lớn của cộng đồng biker.