(Top Banner Ad)
harley davidson
B1
Danh từ B1 Thương mại, Văn hóa đại chúng

harley davidson

UK: /ˈhɑːli ˈdeɪvɪdsən/ • US: /ˈhɑːrli ˈdeɪvɪdsən/

Nghĩa tiếng Việt

xe Harley-Davidson xe mô tô Harley-Davidson
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A motorcycle, or the company that manufactures motorcycles, known for their distinctive sound and classic American design.

Vietnamese Meaning

Một loại xe mô tô, hoặc công ty sản xuất xe mô tô, nổi tiếng với âm thanh đặc biệt và thiết kế cổ điển kiểu Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My dad always dreamed of owning a Harley-Davidson."

    "Bố tôi luôn mơ ước được sở hữu một chiếc Harley-Davidson."

  • "Harley-Davidson motorcycles are popular among motorcycle enthusiasts."

    "Xe máy Harley-Davidson rất phổ biến đối với những người đam mê xe máy."

  • "The Harley-Davidson brand is synonymous with American culture."

    "Thương hiệu Harley-Davidson đồng nghĩa với văn hóa Mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Harley-Davidson Hãng sản xuất hoặc xe mô tô Harley-Davidson (một thương hiệu xe mô tô nổi tiếng của Mỹ, biểu tượng của văn hóa Mỹ)
Noun Harley Xe Harley (tên gọi tắt thân mật của xe mô tô Harley-Davidson)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English
William S. Harley
English
Arthur Davidson

Nguồn gốc tên gọi

Harley-Davidson là tên của một thương hiệu mô tô nổi tiếng của Mỹ, được đặt theo tên của hai nhà sáng lập: William S. Harley và Arthur Davidson. Họ đã cùng nhau chế tạo chiếc mô tô đầu tiên vào năm 1903 tại Milwaukee, Wisconsin, Hoa Kỳ, và tên của họ đã gắn liền với biểu tượng này kể từ đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những chiếc xe mô tô lớn, mạnh mẽ và mang tính biểu tượng của Mỹ. Thương hiệu Harley-Davidson gắn liền với sự tự do, nổi loạn và tinh thần phiêu lưu.

Prepositions

on

Khi nói về việc đi xe hoặc sở hữu một chiếc Harley-Davidson, giới từ 'on' thường được sử dụng. Ví dụ: 'He rides on a Harley-Davidson.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Harley-Davidson
  • classic a classic Harley-Davidson
    (một chiếc Harley-Davidson cổ điển)
  • powerful a powerful Harley-Davidson
    (một chiếc Harley-Davidson mạnh mẽ)
  • iconic an iconic Harley-Davidson
    (một chiếc Harley-Davidson mang tính biểu tượng)
Verb + Harley-Davidson
  • ride to ride a Harley-Davidson
    (lái một chiếc Harley-Davidson)
  • own to own a Harley-Davidson
    (sở hữu một chiếc Harley-Davidson)
  • customize to customize a Harley-Davidson
    (tùy chỉnh một chiếc Harley-Davidson)

Idioms

  • the Harley-Davidson lifestyle

    Phong cách sống gắn liền với xe Harley-Davidson (thường bao gồm sự tự do, phiêu lưu, thuộc về cộng đồng biker)

    "Many riders embrace the Harley-Davidson lifestyle, characterized by long road trips and camaraderie."

    (Nhiều người lái xe yêu thích phong cách sống Harley-Davidson, đặc trưng bởi những chuyến đi đường dài và tình bằng hữu.)

  • Harley-Davidson brotherhood/community

    Cộng đồng hoặc tình bằng hữu của những người đam mê Harley-Davidson

    "There's a strong sense of Harley-Davidson brotherhood among owners, who often gather for rallies."

    (Có một tình bằng hữu Harley-Davidson mạnh mẽ giữa những người sở hữu xe, họ thường tụ tập trong các buổi mít tinh.)

  • a true Harley enthusiast

    Một người thực sự đam mê Harley (Davidson)

    "He's been riding for decades and collecting memorabilia; he's a true Harley enthusiast."

    (Anh ấy đã lái xe hàng thập kỷ và sưu tầm kỷ vật; anh ấy là một người thực sự đam mê Harley.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harley davidson

Danh từ
Lật mặt

Một loại xe mô tô, hoặc công ty sản xuất xe mô tô, nổi tiếng với âm thanh đặc biệt và thiết kế cổ điển kiểu Mỹ.

"My dad always dreamed of owning a Harley-Davidson."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He owns a Harley-Davidson motorcycle.
Anh ấy sở hữu một chiếc mô tô Harley-Davidson.
Phủ định
They don't sell Harley-Davidson parts here.
Họ không bán phụ tùng Harley-Davidson ở đây.
Nghi vấn
Where can I buy a used Harley-Davidson?
Tôi có thể mua một chiếc Harley-Davidson đã qua sử dụng ở đâu?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was riding his Harley-Davidson through the desert.
Anh ấy đang lái chiếc Harley-Davidson của mình xuyên qua sa mạc.
Phủ định
They weren't repairing the Harley-Davidson when I arrived.
Họ không sửa chữa chiếc Harley-Davidson khi tôi đến.
Nghi vấn
Was she customizing her Harley-Davidson at the garage?
Cô ấy đang tùy chỉnh chiếc Harley-Davidson của mình ở gara phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harley davidson".

Biểu tượng của nước Mỹ và sự tự do

Harley-Davidson không chỉ là một chiếc mô tô mà còn là một biểu tượng văn hóa mạnh mẽ của nước Mỹ, tượng trưng cho sự tự do, tinh thần nổi loạn, và những chuyến đi trên con đường rộng mở. Nó thường được liên kết với hình ảnh cao bồi, người lính và phong cách sống mạnh mẽ, không bị ràng buộc.

Văn hóa Biker và Cộng đồng

Thương hiệu này đã tạo nên một văn hóa biker riêng biệt, với các buổi gặp mặt, diễu hành và các câu lạc bộ trên toàn thế giới. Cộng đồng Harley-Davidson nổi tiếng với tình bằng hữu, lòng trung thành và phong cách ăn mặc đặc trưng (áo khoác da, quần jean), thể hiện sự gắn kết và cá tính mạnh mẽ.