(Top Banner Ad)
motorcyclist
B1
danh từ B1 Giao thông vận tải

motorcyclist

UK: /ˈməʊtəˌsaɪklɪst/ • US: /ˈmoʊtərˌsaɪklɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người lái mô tô người đi xe mô tô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who rides a motorcycle.

Vietnamese Meaning

Người lái xe mô tô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The motorcyclist was wearing a helmet for safety."

    "Người lái xe mô tô đang đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn."

  • "A motorcyclist was injured in the accident."

    "Một người lái xe mô tô đã bị thương trong vụ tai nạn."

  • "Many motorcyclists enjoy riding in groups."

    "Nhiều người lái xe mô tô thích đi theo nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motorcycle Xe mô tô, xe gắn máy
Noun motorcycling Hoạt động lái xe mô tô, môn thể thao mô tô
Adjective motorcyclist's Thuộc về người lái mô tô (ví dụ: mũ bảo hiểm của người lái mô tô)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
motor
Ancient Greek
kyklos
English
motorcycle
English
motorcyclist

Nguồn gốc của 'motorcyclist'

Từ "motorcyclist" (người lái mô tô) bắt nguồn từ hai thành phần chính: "motorcycle" (xe mô tô) và hậu tố "-ist". "Motor" có gốc từ tiếng Latin "motor" nghĩa là "cái làm cho di chuyển" hoặc "động cơ". "Cycle" đến từ tiếng Hy Lạp "kyklos", có nghĩa là "vòng tròn" hoặc "bánh xe". Khi kết hợp, "motorcycle" là một phương tiện di chuyển có động cơ và bánh xe. Hậu tố "-ist" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, qua tiếng Latin và Pháp, được dùng để chỉ người thực hiện hành động hoặc có chuyên môn liên quan, do đó "motorcyclist" là người lái xe mô tô.

Usage Note

Từ này chỉ đơn giản là người điều khiển xe mô tô. Không mang sắc thái đặc biệt nào. Phân biệt với 'biker' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người yêu thích mô tô và văn hóa mô tô.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motorcyclist
  • skilled a skilled motorcyclist
    (một người lái mô tô lành nghề)
  • reckless a reckless motorcyclist
    (một người lái mô tô liều lĩnh)
  • injured an injured motorcyclist
    (một người lái mô tô bị thương)
  • lone a lone motorcyclist
    (một người lái mô tô độc hành)
Verb + motorcyclist
  • pass to pass a motorcyclist
    (vượt qua một người lái mô tô)
  • see to see a motorcyclist
    (nhìn thấy một người lái mô tô)
  • warn to warn a motorcyclist
    (cảnh báo một người lái mô tô)
Motorcyclist + Verb
  • rides The motorcyclist rides
    (Người lái mô tô lái xe)
  • wears The motorcyclist wears a helmet
    (Người lái mô tô đội mũ bảo hiểm)
  • travels The motorcyclist travels
    (Người lái mô tô di chuyển)

Idioms

  • an avid motorcyclist

    một người lái mô tô cuồng nhiệt/đam mê

    "He has been an avid motorcyclist for over 30 years."

    (Anh ấy đã là một người lái mô tô đam mê hơn 30 năm.)

  • a group of motorcyclists

    một nhóm người lái mô tô

    "A group of motorcyclists roared past us on the highway."

    (Một nhóm người lái mô tô đã rầm rập vượt qua chúng tôi trên đường cao tốc.)

  • motorcyclist safety gear

    thiết bị an toàn cho người lái mô tô

    "Always wear proper motorcyclist safety gear when riding."

    (Luôn đội đủ thiết bị an toàn cho người lái mô tô khi lái xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motorcyclist

danh từ
Lật mặt

Người lái xe mô tô.

"The motorcyclist was wearing a helmet for safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The motorcyclist rode his bike down the winding road.
Người lái xe máy lái xe của anh ấy xuống con đường quanh co.
Phủ định
The motorcyclist did not see the stop sign.
Người lái xe máy đã không nhìn thấy biển báo dừng lại.
Nghi vấn
Did the motorcyclist wear a helmet?
Người lái xe máy có đội mũ bảo hiểm không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The motorcyclist was questioned by the police after the accident.
Người lái xe máy đã bị cảnh sát thẩm vấn sau vụ tai nạn.
Phủ định
The motorcyclist was not seen by any witnesses before the crash.
Người lái xe máy đã không được bất kỳ nhân chứng nào nhìn thấy trước khi vụ va chạm xảy ra.
Nghi vấn
Was the motorcyclist injured in the collision?
Người lái xe máy có bị thương trong vụ va chạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motorcyclist".

Tự do và Phiêu lưu

Hình ảnh người lái mô tô thường gắn liền với sự tự do, độc lập và tinh thần phiêu lưu trên những cung đường rộng mở, gợi lên cảm giác vượt thoát khỏi những ràng buộc. Nó tượng trưng cho việc khám phá thế giới và trải nghiệm cảm giác mạnh.

Cộng đồng và Câu lạc bộ

Nhiều người lái mô tô là thành viên của các câu lạc bộ hoặc cộng đồng, nơi họ chia sẻ niềm đam mê, tổ chức các chuyến đi chung, tham gia các sự kiện từ thiện hoặc các buổi tụ họp xã hội. Những cộng đồng này thường có tình đoàn kết cao và quy tắc riêng.