motorcyclist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who rides a motorcycle.
Vietnamese Meaning
Người lái xe mô tô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The motorcyclist was wearing a helmet for safety."
"Người lái xe mô tô đang đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn."
-
"A motorcyclist was injured in the accident."
"Một người lái xe mô tô đã bị thương trong vụ tai nạn."
-
"Many motorcyclists enjoy riding in groups."
"Nhiều người lái xe mô tô thích đi theo nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | motorcycle | Xe mô tô, xe gắn máy |
| Noun | motorcycling | Hoạt động lái xe mô tô, môn thể thao mô tô |
| Adjective | motorcyclist's | Thuộc về người lái mô tô (ví dụ: mũ bảo hiểm của người lái mô tô) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ đơn giản là người điều khiển xe mô tô. Không mang sắc thái đặc biệt nào. Phân biệt với 'biker' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người yêu thích mô tô và văn hóa mô tô.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled motorcyclist (một người lái mô tô lành nghề)
-
reckless a reckless motorcyclist (một người lái mô tô liều lĩnh)
-
injured an injured motorcyclist (một người lái mô tô bị thương)
-
lone a lone motorcyclist (một người lái mô tô độc hành)
-
pass to pass a motorcyclist (vượt qua một người lái mô tô)
-
see to see a motorcyclist (nhìn thấy một người lái mô tô)
-
warn to warn a motorcyclist (cảnh báo một người lái mô tô)
-
rides The motorcyclist rides (Người lái mô tô lái xe)
-
wears The motorcyclist wears a helmet (Người lái mô tô đội mũ bảo hiểm)
-
travels The motorcyclist travels (Người lái mô tô di chuyển)
Idioms
-
an avid motorcyclist
một người lái mô tô cuồng nhiệt/đam mê
"He has been an avid motorcyclist for over 30 years."
(Anh ấy đã là một người lái mô tô đam mê hơn 30 năm.)
-
a group of motorcyclists
một nhóm người lái mô tô
"A group of motorcyclists roared past us on the highway."
(Một nhóm người lái mô tô đã rầm rập vượt qua chúng tôi trên đường cao tốc.)
-
motorcyclist safety gear
thiết bị an toàn cho người lái mô tô
"Always wear proper motorcyclist safety gear when riding."
(Luôn đội đủ thiết bị an toàn cho người lái mô tô khi lái xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motorcyclist
danh từNgười lái xe mô tô.
"The motorcyclist was wearing a helmet for safety."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The motorcyclist rode his bike down the winding road. |
Người lái xe máy lái xe của anh ấy xuống con đường quanh co. |
| Phủ định | The motorcyclist did not see the stop sign. |
Người lái xe máy đã không nhìn thấy biển báo dừng lại. |
| Nghi vấn | Did the motorcyclist wear a helmet? |
Người lái xe máy có đội mũ bảo hiểm không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The motorcyclist was questioned by the police after the accident. |
Người lái xe máy đã bị cảnh sát thẩm vấn sau vụ tai nạn. |
| Phủ định | The motorcyclist was not seen by any witnesses before the crash. |
Người lái xe máy đã không được bất kỳ nhân chứng nào nhìn thấy trước khi vụ va chạm xảy ra. |
| Nghi vấn | Was the motorcyclist injured in the collision? |
Người lái xe máy có bị thương trong vụ va chạm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motorcyclist".
