(Top Banner Ad)
bildungsroman
C1
danh từ C1 Văn học

bildungsroman

UK: /ˈbɪldʊŋsroʊˌmɑːn/ • US: /ˈbɪldʊŋsroʊˌmɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu thuyết trưởng thành tiểu thuyết giáo dục tiểu thuyết về sự hình thành nhân cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A novel dealing with one person's formative years or spiritual education.

Vietnamese Meaning

Một thể loại tiểu thuyết kể về những năm tháng hình thành nhân cách hoặc sự trưởng thành về mặt tinh thần của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Great Expectations is a classic example of a bildungsroman."

    "Great Expectations là một ví dụ điển hình của một cuốn tiểu thuyết thuộc thể loại bildungsroman."

  • "Many consider 'Jane Eyre' to be a bildungsroman because it traces Jane's development from childhood to adulthood."

    "Nhiều người xem 'Jane Eyre' là một cuốn bildungsroman bởi vì nó theo dõi sự phát triển của Jane từ thời thơ ấu đến tuổi trưởng thành."

  • "The protagonist's journey in the novel is a classic example of a bildungsroman narrative."

    "Hành trình của nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết là một ví dụ điển hình của một câu chuyện bildungsroman."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bildungsroman Tiểu thuyết trưởng thành (một thể loại văn học tập trung vào sự phát triển của nhân vật chính).
Noun (plural) bildungsromans Những cuốn tiểu thuyết trưởng thành.

Related Words

coming-of-age story (câu chuyện trưởng thành)novel of formation (tiểu thuyết hình thành)

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Bildung ('education, formation') + Roman ('novel')
English
bildungsroman

Một Cuốn Tiểu Thuyết về Sự Giáo Dục

Thuật ngữ 'bildungsroman' có nguồn gốc từ tiếng Đức, được tạo thành bằng cách ghép hai từ: 'Bildung' (nghĩa là 'giáo dục' hoặc 'sự hình thành nhân cách') và 'Roman' (nghĩa là 'tiểu thuyết'). Vì vậy, nó có nghĩa đen là 'tiểu thuyết về sự giáo dục' hoặc 'tiểu thuyết về sự hình thành'. Đây là một thể loại văn học tập trung vào sự trưởng thành của nhân vật chính từ thời niên thiếu đến khi trưởng thành, trải qua quá trình phát triển về tâm lý, đạo đức và tinh thần.

Usage Note

Bildungsroman thường tập trung vào quá trình phát triển tâm lý và đạo đức của nhân vật chính, từ tuổi trẻ đến khi trưởng thành. Nó khám phá những trải nghiệm, thử thách và mối quan hệ ảnh hưởng đến sự hình thành nhân cách và thế giới quan của nhân vật. Điểm khác biệt so với các thể loại tiểu thuyết khác là sự nhấn mạnh vào quá trình trưởng thành và khám phá bản thân của nhân vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bildungsroman
  • classic bildungsroman
    (tiểu thuyết trưởng thành kinh điển)
  • quintessential bildungsroman
    (tiểu thuyết trưởng thành tinh túy / điển hình nhất)
  • female bildungsroman
    (tiểu thuyết trưởng thành về nhân vật nữ)
  • modern bildungsroman
    (tiểu thuyết trưởng thành hiện đại)
Verb + bildungsroman
  • write a bildungsroman
    (viết một cuốn tiểu thuyết trưởng thành)
  • read a bildungsroman
    (đọc một cuốn tiểu thuyết trưởng thành)
  • is considered a bildungsroman
    (được coi là một tiểu thuyết trưởng thành)

Idioms

  • in the bildungsroman tradition

    Theo truyền thống/phong cách của tiểu thuyết trưởng thành; mang đặc điểm của thể loại này.

    "The novel tells a classic coming-of-age story in the bildungsroman tradition."

    (Cuốn tiểu thuyết kể một câu chuyện tuổi mới lớn kinh điển theo truyền thống của thể loại bildungsroman.)

  • the protagonist's bildungsroman

    Hành trình trưởng thành của nhân vật chính (cách nói văn học để chỉ quá trình phát triển của họ).

    "The trilogy is essentially the protagonist's bildungsroman, tracking his journey from a naive boy to a wise leader."

    (Bộ ba tiểu thuyết này về cơ bản là hành trình trưởng thành của nhân vật chính, theo dõi chặng đường của anh từ một cậu bé ngây thơ trở thành một nhà lãnh đạo thông thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bildungsroman

danh từ
Lật mặt

Một thể loại tiểu thuyết kể về những năm tháng hình thành nhân cách hoặc sự trưởng thành về mặt tinh thần của một người.

"Great Expectations is a classic example of a bildungsroman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bildungsroman".

Nguồn Gốc từ Đức và Tác Phẩm Kinh Điển

Thể loại bildungsroman được định hình và trở nên phổ biến ở Đức vào cuối thế kỷ 18. Cuốn tiểu thuyết 'Wilhelm Meister's Apprenticeship' (1795–96) của Johann Wolfgang von Goethe được coi là ví dụ nguyên mẫu và có ảnh hưởng lớn nhất. Tác phẩm này đã đặt ra khuôn mẫu cho thể loại, tập trung vào việc nhân vật chính tự khám phá bản thân và học hỏi thông qua những trải nghiệm trong cuộc sống để hòa nhập vào xã hội.

Vượt Ra Ngoài Trang Sách: Bildungsroman trong Điện Ảnh

Khái niệm bildungsroman không chỉ giới hạn trong văn học. Rất nhiều bộ phim nổi tiếng cũng được xây dựng theo cấu trúc này. Các tác phẩm như loạt phim 'Harry Potter', 'Boyhood', 'Lady Bird', hay 'Spider-Man: Homecoming' đều là những ví dụ điển hình, khắc họa hành trình một nhân vật từ sự ngây thơ của tuổi trẻ đến sự hiểu biết và chín chắn của tuổi trưởng thành.