(Top Banner Ad)
formative
C1
adjective C1 Giáo dục, Tâm lý học, Phát triển

formative

UK: /ˈfɔːmətɪv/ • US: /ˈfɔːrmətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có tính hình thành có tính định hình mang tính xây dựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a major influence on the development of something or someone.

Vietnamese Meaning

Có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của cái gì đó hoặc ai đó; mang tính hình thành, định hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My years at university were a formative experience."

    "Những năm tháng đại học là một trải nghiệm mang tính định hình đối với tôi."

  • "The formative period of the Roman Empire."

    "Thời kỳ hình thành của Đế chế La Mã."

  • "Early childhood experiences are formative."

    "Những trải nghiệm thời thơ ấu có tính định hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form hình dạng, dạng thức; biểu mẫu
Verb form tạo thành, hình thành; hình dung
Noun formation sự hình thành, sự tạo thành; đội hình
Adverb formatively một cách có tính định hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Phát triển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formare
Old French
formatif
English
formative

Nguồn gốc từ 'tạo hình' và 'định hình'

Từ 'formative' có gốc từ tiếng Latin cổ 'forma' nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'khuôn mẫu'. Từ đó phát triển thành động từ 'formare' có nghĩa là 'tạo hình', 'đúc thành'. Khi kết hợp với hậu tố '-ive' trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa 'có khả năng tạo hình', 'có tính định hình' hoặc 'ảnh hưởng đến sự phát triển, hình thành'.

Usage Note

Từ 'formative' thường được sử dụng để mô tả những giai đoạn, kinh nghiệm hoặc ảnh hưởng quan trọng trong quá trình phát triển của một cá nhân, một tổ chức, hoặc một hệ thống. Nó nhấn mạnh đến sự tác động mang tính định hình, tạo nên những đặc điểm cơ bản và lâu dài. Ví dụ, 'formative years' ám chỉ những năm tháng đầu đời, thời kỳ quan trọng trong việc hình thành nhân cách và thế giới quan của một người. Khác với 'influential' (có ảnh hưởng) đơn thuần, 'formative' mang ý nghĩa sâu sắc hơn, chỉ ra sự ảnh hưởng mang tính nền tảng, tạo dựng.

Prepositions

in for

'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà một cái gì đó có tính định hình: 'formative in shaping...' ('formative for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc kết quả: 'formative for future development'.

Collocations (Từ đi kèm)

Formative + Noun
  • formative years formative years
    (những năm tháng định hình (tính cách, nhân cách))
  • formative period formative period
    (giai đoạn định hình, giai đoạn phát triển quan trọng)
  • formative stage formative stage
    (giai đoạn phát triển ban đầu, giai đoạn định hình)
  • formative influence formative influence
    (ảnh hưởng định hình, ảnh hưởng có tính quyết định)
  • formative experience formative experience
    (trải nghiệm định hình (cuộc đời, tính cách))
  • formative assessment formative assessment
    (đánh giá quá trình (trong giáo dục, nhằm cải thiện học tập))
Verb + Formative
  • have a formative impact/influence/effect have a formative impact/influence/effect
    (có tác động/ảnh hưởng định hình/quyết định)

Idioms

  • in one's formative years

    trong những năm tháng quan trọng định hình tính cách/sự phát triển của một người

    "She spent her formative years in a small village, which shaped her love for nature."

    (Cô ấy đã trải qua những năm tháng định hình nhân cách ở một ngôi làng nhỏ, điều đó đã định hình tình yêu thiên nhiên của cô.)

  • a formative experience

    một trải nghiệm có tính định hình, ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển

    "Traveling abroad was a truly formative experience for him."

    (Du lịch nước ngoài là một trải nghiệm thực sự có tính định hình đối với anh ấy.)

  • a formative role

    một vai trò định hình, có ảnh hưởng quyết định đến sự hình thành

    "His mentor played a formative role in his career development."

    (Người cố vấn đã đóng một vai trò định hình trong sự phát triển sự nghiệp của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formative

adjective
Lật mặt

Có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của cái gì đó hoặc ai đó; mang tính hình thành, định hình.

"My years at university were a formative experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The formative years of childhood greatly influence personality.
Những năm tháng hình thành của tuổi thơ ảnh hưởng lớn đến tính cách.
Phủ định
These experiences were not formative in her career.
Những trải nghiệm này không mang tính định hình trong sự nghiệp của cô ấy.
Nghi vấn
Were those years a formative period for him as a writer?
Những năm đó có phải là một giai đoạn hình thành đối với anh ấy với tư cách là một nhà văn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her formative years were spent in the countryside, shaping her love for nature.
Những năm tháng hình thành của cô ấy trôi qua ở vùng nông thôn, định hình tình yêu của cô ấy đối với thiên nhiên.
Phủ định
That experience wasn't formative for him; he quickly moved on.
Trải nghiệm đó không mang tính hình thành đối với anh ấy; anh ấy nhanh chóng bước tiếp.
Nghi vấn
What experiences were most formative during your childhood?
Những trải nghiệm nào mang tính hình thành nhất trong thời thơ ấu của bạn?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The early years of his career were formative for him.
Những năm đầu sự nghiệp của anh ấy có tính chất định hình đối với anh ấy.
Phủ định
The experience wasn't formative in the way she had expected.
Trải nghiệm đó không có tính định hình như cô ấy mong đợi.
Nghi vấn
Was that trip to Europe formative in your understanding of art?
Chuyến đi đến Châu Âu đó có mang tính định hình trong sự hiểu biết của bạn về nghệ thuật không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has been spending years in Italy, and the cultural immersion has been having a formative influence on his artistic style.
Người nghệ sĩ đã dành nhiều năm ở Ý, và sự hòa mình vào văn hóa đã có ảnh hưởng hình thành đến phong cách nghệ thuật của anh ấy.
Phủ định
The company hasn't been considering that employee's contributions as formative to the project's success.
Công ty đã không xem xét những đóng góp của nhân viên đó là mang tính hình thành nên thành công của dự án.
Nghi vấn
Has the school been providing formative experiences for its students through its extracurricular activities?
Trường học có đang cung cấp những trải nghiệm mang tính hình thành cho học sinh thông qua các hoạt động ngoại khóa của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formative".

Khái niệm 'Formative Assessment' trong giáo dục

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, 'formative assessment' (đánh giá quá trình) là một khái niệm quan trọng. Nó không phải là đánh giá để chấm điểm cuối cùng, mà là quá trình liên tục thu thập thông tin về sự tiến bộ của học sinh để điều chỉnh phương pháp giảng dạy và hỗ trợ học sinh học tập tốt hơn. Mục tiêu là định hình quá trình học tập, chứ không chỉ đánh giá kết quả.

Tầm quan trọng của 'Formative Years'

Trong tâm lý học và xã hội học phương Tây, 'formative years' (những năm tháng định hình) thường đề cập đến giai đoạn thơ ấu và thanh thiếu niên. Đây được coi là thời kỳ cực kỳ quan trọng, nơi tính cách, giá trị, niềm tin và kỹ năng cơ bản của một người được hình thành và phát triển. Những trải nghiệm trong giai đoạn này có ảnh hưởng sâu sắc đến con người sau này.