(Top Banner Ad)
bilious
C1
adjective C1 Y học/Văn học/Tổng quát

bilious

UK: /ˈbɪliəs/ • US: /ˈbɪliəs/

Nghĩa tiếng Việt

buồn nôn khó chịu hằn học xanh xao dễ nổi cáu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected by or associated with nausea or vomiting.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng bởi hoặc liên quan đến buồn nôn hoặc nôn mửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt bilious after eating the rich dessert."

    "Cô ấy cảm thấy khó chịu sau khi ăn món tráng miệng béo ngậy."

  • "The critic wrote a bilious review of the play."

    "Nhà phê bình đã viết một bài đánh giá hằn học về vở kịch."

  • "The stagnant water had a bilious color."

    "Nước tù đọng có một màu xanh lục ghê tởm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bile Mật (chất lỏng tiêu hóa)
Noun biliousness Tính cáu kỉnh, dễ nổi nóng; trạng thái khó chịu do khó tiêu
Adverb biliously Một cách cáu kỉnh, gắt gỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Văn học/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bilis
Late Latin
biliosus
Middle French
bilieux
English
bilious

Tính cách từ Mật Vàng

Trong y học cổ đại, người ta tin rằng cơ thể có bốn loại dịch thể (Tứ thể dịch): máu, đờm, mật vàng, và mật đen. Nếu một người có quá nhiều 'mật vàng' (yellow bile), họ được cho là sẽ trở nên nóng nảy, giận dữ và cáu kỉnh. Từ 'bilious' (thuộc về mật) ra đời để mô tả cả trạng thái bệnh lý do dư thừa mật lẫn tính cách khó chịu này.

Usage Note

Từ 'bilious' thường được sử dụng để mô tả trạng thái thể chất hoặc tinh thần khó chịu, khó ở. Trong ngữ cảnh y học, nó ám chỉ sự rối loạn tiêu hóa, thường liên quan đến gan hoặc túi mật. Trong văn học, nó có thể được sử dụng để mô tả tâm trạng cáu kỉnh, khó chịu, hoặc một tính cách tồi tệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bilious (Tính cách)
  • faintly faintly bilious
    (hơi cáu kỉnh, hơi gắt gỏng)
  • perpetually perpetually bilious
    (luôn luôn khó chịu, cáu bẳn)
bilious + Noun (Figurative)
  • disposition a bilious disposition
    (tính khí nóng nảy, khó chịu)
  • glare a bilious glare
    (ánh nhìn khó chịu, gắt gỏng)
Verb + bilious (Thể chất)
  • feel feel bilious
    (cảm thấy khó chịu trong người (do khó tiêu, thường là buồn nôn nhẹ))

Idioms

  • A bilious attack

    Cơn khó chịu cấp tính (thường liên quan đến khó tiêu hoặc rối loạn gan mật)

    "He had a bilious attack after eating that heavy meal."

    (Anh ấy bị một cơn khó chịu (do khó tiêu) sau khi ăn bữa ăn nặng bụng đó.)

  • To have a bilious temperament

    Có tính khí nóng nảy, hay gắt gỏng bẩm sinh

    "The editor was known throughout the office for his bilious temperament."

    (Biên tập viên nổi tiếng khắp văn phòng vì tính khí nóng nảy của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bilious

adjective
Lật mặt

Bị ảnh hưởng bởi hoặc liên quan đến buồn nôn hoặc nôn mửa.

"She felt bilious after eating the rich dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the patient appeared bilious worried the doctor.
Việc bệnh nhân trông có vẻ xanh xao khiến bác sĩ lo lắng.
Phủ định
It wasn't obvious that the soup was bilious until after we tasted it.
Không rõ ràng là món súp khó chịu cho đến khi chúng tôi nếm thử.
Nghi vấn
Whether his bilious mood affected his performance is still being debated.
Việc tâm trạng cáu kỉnh của anh ấy có ảnh hưởng đến hiệu suất của anh ấy hay không vẫn đang được tranh luận.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bilious green of the stagnant pond was quite unsettling.
Màu xanh mật của cái ao tù đọng thật đáng lo ngại.
Phủ định
She didn't have a bilious disposition, despite her difficult life.
Cô ấy không có tính khí nóng nảy, mặc dù cuộc sống khó khăn.
Nghi vấn
Was his bilious outburst really justified?
Cơn thịnh nộ cay độc của anh ta có thực sự chính đáng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so bilious, he would enjoy the party more.
Nếu anh ấy không khó chịu như vậy, anh ấy sẽ thích bữa tiệc hơn.
Phủ định
If she didn't feel bilious, she wouldn't avoid eating spicy foods.
Nếu cô ấy không cảm thấy khó chịu, cô ấy sẽ không tránh ăn đồ ăn cay.
Nghi vấn
Would you be more productive if you weren't so bilious in the mornings?
Bạn có năng suất hơn không nếu bạn không khó chịu vào buổi sáng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He looked bilious after the rollercoaster ride, didn't he?
Anh ta trông xanh xao sau khi đi tàu lượn siêu tốc, đúng không?
Phủ định
She wasn't feeling bilious this morning, was she?
Cô ấy không cảm thấy khó chịu vào sáng nay, phải không?
Nghi vấn
They aren't bilious, are they?
Họ không khó chịu, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bilious".

Thuyết Bốn Thể Dịch và Tính Cách

Trong lịch sử y học phương Tây (đặc biệt từ thời Hy Lạp cổ đại), tính cách con người được cho là bị chi phối bởi bốn chất lỏng cơ bản. 'Bilious' liên quan trực tiếp đến Thể dịch Nóng Nảy (Choleric), đại diện cho Mật Vàng, tượng trưng cho người có khuynh hướng giận dữ, quyết đoán nhưng dễ cáu kỉnh. Hiểu khái niệm này giúp người học tiếng Anh dễ dàng nắm bắt được ý nghĩa bóng của từ 'bilious'.