bilious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Affected by or associated with nausea or vomiting.
Vietnamese Meaning
Bị ảnh hưởng bởi hoặc liên quan đến buồn nôn hoặc nôn mửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt bilious after eating the rich dessert."
"Cô ấy cảm thấy khó chịu sau khi ăn món tráng miệng béo ngậy."
-
"The critic wrote a bilious review of the play."
"Nhà phê bình đã viết một bài đánh giá hằn học về vở kịch."
-
"The stagnant water had a bilious color."
"Nước tù đọng có một màu xanh lục ghê tởm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bile | Mật (chất lỏng tiêu hóa) |
| Noun | biliousness | Tính cáu kỉnh, dễ nổi nóng; trạng thái khó chịu do khó tiêu |
| Adverb | biliously | Một cách cáu kỉnh, gắt gỏng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bilious' thường được sử dụng để mô tả trạng thái thể chất hoặc tinh thần khó chịu, khó ở. Trong ngữ cảnh y học, nó ám chỉ sự rối loạn tiêu hóa, thường liên quan đến gan hoặc túi mật. Trong văn học, nó có thể được sử dụng để mô tả tâm trạng cáu kỉnh, khó chịu, hoặc một tính cách tồi tệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
faintly faintly bilious (hơi cáu kỉnh, hơi gắt gỏng)
-
perpetually perpetually bilious (luôn luôn khó chịu, cáu bẳn)
-
disposition a bilious disposition (tính khí nóng nảy, khó chịu)
-
glare a bilious glare (ánh nhìn khó chịu, gắt gỏng)
-
feel feel bilious (cảm thấy khó chịu trong người (do khó tiêu, thường là buồn nôn nhẹ))
Idioms
-
A bilious attack
Cơn khó chịu cấp tính (thường liên quan đến khó tiêu hoặc rối loạn gan mật)
"He had a bilious attack after eating that heavy meal."
(Anh ấy bị một cơn khó chịu (do khó tiêu) sau khi ăn bữa ăn nặng bụng đó.)
-
To have a bilious temperament
Có tính khí nóng nảy, hay gắt gỏng bẩm sinh
"The editor was known throughout the office for his bilious temperament."
(Biên tập viên nổi tiếng khắp văn phòng vì tính khí nóng nảy của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bilious
adjectiveBị ảnh hưởng bởi hoặc liên quan đến buồn nôn hoặc nôn mửa.
"She felt bilious after eating the rich dessert."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the patient appeared bilious worried the doctor. |
Việc bệnh nhân trông có vẻ xanh xao khiến bác sĩ lo lắng. |
| Phủ định | It wasn't obvious that the soup was bilious until after we tasted it. |
Không rõ ràng là món súp khó chịu cho đến khi chúng tôi nếm thử. |
| Nghi vấn | Whether his bilious mood affected his performance is still being debated. |
Việc tâm trạng cáu kỉnh của anh ấy có ảnh hưởng đến hiệu suất của anh ấy hay không vẫn đang được tranh luận. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bilious green of the stagnant pond was quite unsettling. |
Màu xanh mật của cái ao tù đọng thật đáng lo ngại. |
| Phủ định | She didn't have a bilious disposition, despite her difficult life. |
Cô ấy không có tính khí nóng nảy, mặc dù cuộc sống khó khăn. |
| Nghi vấn | Was his bilious outburst really justified? |
Cơn thịnh nộ cay độc của anh ta có thực sự chính đáng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he weren't so bilious, he would enjoy the party more. |
Nếu anh ấy không khó chịu như vậy, anh ấy sẽ thích bữa tiệc hơn. |
| Phủ định | If she didn't feel bilious, she wouldn't avoid eating spicy foods. |
Nếu cô ấy không cảm thấy khó chịu, cô ấy sẽ không tránh ăn đồ ăn cay. |
| Nghi vấn | Would you be more productive if you weren't so bilious in the mornings? |
Bạn có năng suất hơn không nếu bạn không khó chịu vào buổi sáng? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He looked bilious after the rollercoaster ride, didn't he? |
Anh ta trông xanh xao sau khi đi tàu lượn siêu tốc, đúng không? |
| Phủ định | She wasn't feeling bilious this morning, was she? |
Cô ấy không cảm thấy khó chịu vào sáng nay, phải không? |
| Nghi vấn | They aren't bilious, are they? |
Họ không khó chịu, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bilious".
