(Top Banner Ad)
cantankerous
C1
adjective C1 Tính cách và thái độ

cantankerous

UK: /kæŋˈtæŋkərəs/ • US: /kænˈtæŋkərəs/

Nghĩa tiếng Việt

khó tính hay càu nhàu gắt gỏng khó ưa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bad-tempered, argumentative, and uncooperative.

Vietnamese Meaning

Hay gắt gỏng, càu nhàu, dễ nổi nóng và khó hợp tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cantankerous old man always complained about the noise."

    "Ông già khó tính luôn phàn nàn về tiếng ồn."

  • "He was a cantankerous and difficult patient."

    "Ông ấy là một bệnh nhân khó tính và khó chiều."

  • "Despite his cantankerous nature, he had a kind heart."

    "Mặc dù bản tính khó chịu, ông ấy vẫn có một trái tim nhân hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cantankerousness Tính khí gắt gỏng, sự hay cãi lộn.
Adverb cantankerously Một cách gắt gỏng, bẳn tính.
Adjective (Intensifier) deeply cantankerous Vô cùng gắt gỏng, cực kỳ bẳn tính.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách và thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (Obsolete)
contacke (contention)
18th Century English (Variant)
contankerous
Modern English
cantankerous

Nguồn Gốc Bí Ẩn

Từ 'cantankerous' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 18, và nguồn gốc chính xác của nó vẫn là đề tài gây tranh cãi. Giả thuyết phổ biến nhất là nó là sự biến đổi (có thể do lỗi phát âm hoặc thay đổi theo ngữ điệu vùng miền) của từ 'contankerous' đã lỗi thời, vốn có liên hệ với từ 'contack' (nghĩa là tranh chấp hoặc xung đột). Do đó, từ này luôn gắn liền với ý nghĩa của sự cãi vã, khó chịu và hiếu chiến.

Usage Note

Từ 'cantankerous' thường được dùng để mô tả những người lớn tuổi hoặc những người có tính cách khó chịu bẩm sinh. Nó nhấn mạnh sự khó chịu, hay cãi vã và thường xuyên phàn nàn. Khác với 'irritable' (dễ cáu), 'cantankerous' ám chỉ một tính khí thường xuyên và sâu sắc hơn. So với 'grumpy' (khó chịu), 'cantankerous' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự thù địch và không sẵn lòng hợp tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers
  • habitually habitually cantankerous
    (thường xuyên cáu kỉnh, có tính gắt gỏng)
  • stubbornly stubbornly cantankerous
    (cố chấp gắt gỏng, cứng đầu và khó chịu)
Noun Modified (People/Characters)
  • old man a cantankerous old man
    (một ông già khó tính, hay cãi)
  • neighbor a cantankerous neighbor
    (một người hàng xóm bẳn tính, hay gây sự)
  • character a cantankerous character
    (một nhân vật có tính cách khó chịu, hay gây gổ)
Verbs related to State
  • to sound to sound cantankerous
    (nghe có vẻ gắt gỏng, khó chịu)
  • to become to become cantankerous
    (trở nên cáu kỉnh, bẳn tính)

Idioms

  • A cantankerous old goat

    Một người già khó tính, hay than phiền và cứng đầu (thường dùng để mô tả hài hước hoặc xúc phạm nhẹ)

    "Don't ask Mr. Jenkins for help; he's a cantankerous old goat who never agrees with anyone."

    (Đừng nhờ ông Jenkins giúp đỡ; ông ấy là một lão già bẳn tính, không bao giờ đồng ý với ai cả.)

  • To have a cantankerous streak

    Có một xu hướng/nét tính cách hay gắt gỏng, dễ nổi nóng, mặc dù không phải lúc nào cũng vậy.

    "She's usually fine, but she definitely has a cantankerous streak when she hasn't had her morning coffee."

    (Cô ấy thường ổn, nhưng cô ấy chắc chắn có một nét tính cách gắt gỏng nếu cô ấy chưa uống cà phê sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cantankerous

adjective
Lật mặt

Hay gắt gỏng, càu nhàu, dễ nổi nóng và khó hợp tác.

"The cantankerous old man always complained about the noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cantankerous".

Khuôn Mẫu 'Ông Già Khó Tính'

Trong văn hóa đại chúng phương Tây (như phim ảnh và sitcom), 'cantankerous' thường được dùng để mô tả một nhân vật khuôn mẫu phổ biến: 'ông già gắt gỏng' (the grumpy old man). Nhân vật này thường xuyên than phiền, tỏ ra bất mãn, khó tính với mọi người xung quanh, nhưng đôi khi hành động đó chỉ che giấu sự cô đơn hoặc một trái tim nhân hậu bên trong.

Sử Dụng Trong Lĩnh Vực Pháp Lý

Ngoài việc mô tả con người, từ này đôi khi được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc hành chính để mô tả một vụ kiện tụng, một vấn đề hoặc một tranh chấp 'cantankerous'—nghĩa là một vấn đề cực kỳ khó giải quyết, gây phiền phức và khó chịu cho tất cả các bên liên quan.