(Top Banner Ad)
bill of lading
Thương mại, Logistics

bill of lading

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bill of lading Vận đơn đường biển (chứng từ vận tải do người chuyên chở cấp)
Verb to lade Chất hàng hóa lên tàu, thuyền (từ cổ, ít dùng hơn 'to load')
Adjective laden Chất đầy, nặng trĩu (ví dụ: a ship laden with cargo - một con tàu chở đầy hàng)
Noun lading Hàng hóa được chất lên tàu; sự chất hàng

Subject Area

Thương mại, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bulla ('bubble', 'seal')
Medieval Latin
billa ('a writing', 'a list')
Anglo-Norman French
bille
Old English
hladan ('to load')
Middle English
bill ('document') + lading ('the action of loading')
Modern English
bill of lading

Từ Con Dấu La Mã Đến Vận Đơn Đường Biển

Từ "bill" bắt nguồn từ chữ Latin "bulla", có nghĩa là một cái bong bóng hoặc con dấu bằng sáp dùng để niêm phong các văn kiện quan trọng. Theo thời gian, "billa" trong tiếng Latin Trung Cổ được dùng để chỉ chính văn kiện đó. Trong khi đó, "lading" là một từ cổ xuất phát từ động từ "lade" trong tiếng Anh cổ, nghĩa là "chất hàng lên" (ngày nay thường dùng "load"). Vì vậy, "bill of lading" có thể được hiểu theo nghĩa đen là "chứng từ cho việc chất hàng", một văn bản được niêm phong xác nhận hàng hóa đã được xếp lên tàu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bill of lading
  • issue a bill of lading
    (phát hành vận đơn)
  • sign a bill of lading
    (ký vận đơn)
  • endorse a bill of lading
    (ký hậu vận đơn (để chuyển nhượng))
  • present a bill of lading
    (xuất trình vận đơn)
  • surrender the original bill of lading
    (nộp lại vận đơn gốc (để nhận hàng))
Adjective + bill of lading
  • a clean bill of lading
    (vận đơn hoàn hảo, vận đơn sạch (không có ghi chú xấu về hàng hóa))
  • a claused/dirty bill of lading
    (vận đơn không hoàn hảo, vận đơn bẩn (có ghi chú về hư hỏng))
  • an original bill of lading
    (vận đơn gốc)
  • a negotiable bill of lading
    (vận đơn có thể chuyển nhượng được)
  • a straight bill of lading
    (vận đơn đích danh (không thể chuyển nhượng))

Idioms

  • to get a clean bill of lading

    Nhận được sự xác nhận rằng hàng hóa ở trong tình trạng tốt khi được giao cho bên vận chuyển.

    "After the inspection, the exporter was relieved to get a clean bill of lading for their fragile goods."

    (Sau khi kiểm tra, nhà xuất khẩu đã thở phào nhẹ nhõm khi nhận được vận đơn hoàn hảo cho lô hàng dễ vỡ của mình.)

  • in accordance with the bill of lading

    Tuân thủ theo các điều khoản và thông tin được ghi trên vận đơn.

    "The cargo must be delivered to the consignee named in accordance with the bill of lading."

    (Hàng hóa phải được giao cho người nhận hàng có tên theo đúng như vận đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bill of lading

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bill of lading".

Ba Chức Năng Cốt Lõi

Trong thương mại quốc tế, vận đơn không chỉ là một tờ giấy thông thường. Nó có ba chức năng pháp lý quan trọng: 1) Là biên nhận của người vận chuyển xác nhận đã nhận hàng. 2) Là bằng chứng về hợp đồng vận chuyển giữa người gửi hàng và người vận chuyển. 3) Quan trọng nhất, nó là một chứng từ sở hữu, nghĩa là ai giữ vận đơn gốc hợp lệ thì có quyền nhận hàng hóa. Điều này làm cho nó trở thành một công cụ cực kỳ quan trọng trong tài chính thương mại.

Tờ Giấy Có Thể Mua Bán

Một loại vận đơn gọi là "vận đơn theo lệnh" (order bill of lading) có thể được mua bán hoặc chuyển nhượng cho người khác trong khi hàng hóa vẫn còn đang trên biển. Bằng cách ký hậu (endorsing) vào mặt sau, người chủ sở hữu có thể bán quyền sở hữu lô hàng cho một bên thứ ba. Điều này cho phép hàng hóa được giao dịch nhiều lần trước khi tàu cập bến, tạo sự linh hoạt rất lớn cho thị trường hàng hóa toàn cầu.