(Top Banner Ad)
billfold
B1
noun B1 Thương mại, Đời sống cá nhân

billfold

UK: /ˈbɪlfəʊld/ • US: /ˈbɪlfoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

bóp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A folding wallet for paper money.

Vietnamese Meaning

Ví đựng tiền giấy (thường là loại ví gấp).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took out a ten-dollar bill from his billfold."

    "Anh ấy lấy ra một tờ mười đô la từ ví của mình."

  • "I keep my driver's license and credit cards in my billfold."

    "Tôi để bằng lái xe và thẻ tín dụng trong ví của tôi."

  • "He reached into his back pocket and pulled out his billfold."

    "Anh ấy thò tay vào túi sau và lôi cái ví ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bill Tiền giấy, tờ tiền, hóa đơn
Verb fold Gấp, xếp lại
Noun wallet Ví (đồng nghĩa, phổ biến hơn)
Adjective folding Có thể gấp lại được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Đời sống cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bill (document, banknote)
Old English
faldan (to bend, wrap)
Modern English (19th Century)
billfold (compound noun)

Nguồn Gốc Từ Ghép

Billfold là một từ ghép hiện đại (chủ yếu dùng ở Mỹ) có cấu tạo rất rõ ràng, kết hợp 'bill' (tiền giấy, hóa đơn) và 'fold' (gấp lại). Vì vậy, nó mô tả chính xác chức năng của vật dụng này: một chiếc ví được thiết kế để giữ tiền giấy bằng cách gấp chúng lại thành đôi hoặc ba.

Sự Khác Biệt So Với Wallet

Mặc dù 'billfold' và 'wallet' đều chỉ ví tiền, 'billfold' thường nhấn mạnh vào khả năng đựng tiền giấy và ít có ngăn đựng tiền xu hơn. 'Wallet' là từ phổ quát hơn cho tất cả các loại ví đựng thẻ và tiền.

Usage Note

Billfold là một loại ví nhỏ, thường làm bằng da hoặc vật liệu tương tự, được thiết kế để đựng tiền giấy và thẻ. Nó thường có thể gấp lại làm đôi hoặc làm ba để dễ dàng mang theo trong túi quần hoặc túi áo. Khác với 'wallet' (ví) là một từ chung chung hơn, 'billfold' nhấn mạnh vào chức năng đựng tiền giấy và thường mang dáng vẻ truyền thống hơn. 'Purse' thường chỉ ví của phụ nữ và có thể bao gồm cả chỗ đựng tiền xu.

Prepositions

in from

‘In a billfold’ chỉ vị trí, cái gì đó nằm bên trong ví. Ví dụ: He keeps his driver's license in his billfold. ‘From a billfold’ chỉ nguồn gốc, lấy ra từ ví. Ví dụ: He pulled out some cash from his billfold.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + billfold
  • leather a genuine leather billfold
    (Một chiếc ví da thật)
  • empty an empty billfold
    (Chiếc ví rỗng không)
  • thick a thick billfold
    (Chiếc ví dày cộm (vì chứa nhiều tiền))
Verb + billfold
  • reach into reach into his billfold
    (Thò tay vào ví)
  • lose lose one's billfold
    (Làm mất ví tiền)
  • pull out pull out the billfold
    (Rút ví ra)

Idioms

  • lighten the billfold

    Làm cho ví tiền vơi đi (chỉ việc tiêu tốn nhiều tiền)

    "That trip to the electronics store really lightened my billfold."

    (Chuyến đi đến cửa hàng điện tử đó thực sự đã làm ví tiền của tôi vơi đi đáng kể.)

  • the contents of the billfold

    Những vật dụng/giá trị chứa đựng bên trong ví (tiền, thẻ, ID)

    "The police asked him to state the contents of the billfold that was found."

    (Cảnh sát yêu cầu anh ta khai báo các vật dụng chứa đựng trong chiếc ví đã được tìm thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

billfold

noun
Lật mặt

Ví đựng tiền giấy (thường là loại ví gấp).

"He took out a ten-dollar bill from his billfold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a billfold, doesn't he?
Anh ấy có một cái ví, phải không?
Phủ định
She doesn't have a billfold, does she?
Cô ấy không có ví, phải không?
Nghi vấn
He lost his billfold, didn't he?
Anh ấy đã làm mất ví, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he graduates, he will have been searching for his lost billfold for a year.
Đến lúc anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã tìm kiếm cái ví bị mất của mình trong một năm.
Phủ định
By next week, she won't have been carrying her billfold around for very long, as she just got it.
Đến tuần tới, cô ấy sẽ không mang theo ví của mình được lâu, vì cô ấy vừa mới có nó.
Nghi vấn
Will you have been checking your billfold every five minutes out of paranoia?
Bạn sẽ đã kiểm tra ví của mình mỗi năm phút một lần vì hoang tưởng sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "billfold".

Vị trí Cất Ví Phổ Biến

Ở Mỹ, đàn ông thường có thói quen cất billfold (ví tiền) ở túi sau của quần. Điều này khác biệt so với nhiều quốc gia châu Á, nơi ví thường được cất ở túi áo hoặc túi trước để đảm bảo an toàn hơn.

Hội chứng Ví Tiền Tọa (Wallet Sciatica)

Việc cất ví (billfold) dày cộm ở túi sau trong thời gian dài (đặc biệt là khi ngồi) đã dẫn đến một hiện tượng sức khỏe gọi là 'wallet sciatica'. Đây là tình trạng ví gây áp lực lên dây thần kinh tọa, dẫn đến đau lưng hoặc tê chân.