(Top Banner Ad)
folding
B1
Danh từ B1 Tổng quát

folding

UK: /ˈfəʊldɪŋ/ • US: /ˈfoʊldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc gấp sự gấp đang gấp nếp gấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of bending something so that one part lies on top of another; something that has been folded.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình uốn cong thứ gì đó sao cho một phần nằm trên phần kia; một vật gì đó đã được gấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The folding of the paper was done with great care."

    "Việc gấp tờ giấy được thực hiện rất cẩn thận."

  • "The folding process takes about 10 minutes per shirt."

    "Quá trình gấp mất khoảng 10 phút cho mỗi chiếc áo sơ mi."

  • "The folding doors allowed us to open up the living room."

    "Cửa gấp cho phép chúng tôi mở rộng phòng khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fold gấp, gập; xếp lại
Noun fold nếp gấp, nếp uốn; sự gấp lại
Noun folder tập tài liệu, bìa kẹp hồ sơ
Adjective foldable có thể gấp lại được
Verb unfold mở ra, trải ra; hé lộ, tiết lộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*falþaną
Old English
fealdan
Middle English
folden
Modern English
fold

Nguồn gốc của từ 'Folding'

Từ 'folding' có gốc từ động từ 'fold' trong tiếng Anh hiện đại, phát triển từ 'fealdan' trong tiếng Anh cổ. 'Fealdan' lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ gốc German *falþaną, tất cả đều mang ý nghĩa cơ bản là 'gấp lại, uốn cong, cuộn lại'. Từ này liên quan đến hành động làm cho một vật trở nên nhỏ gọn hơn hoặc tạo ra nếp gấp trên bề mặt.

Usage Note

Khi là danh từ, 'folding' thường chỉ hành động đang diễn ra của việc gấp hoặc kết quả của hành động đó (ví dụ: nếp gấp trên quần áo). Nó có thể dùng để chỉ sự gấp giấy, vải, hoặc các vật liệu khác. Lưu ý sự khác biệt với 'fold' là danh từ chỉ một nếp gấp đơn lẻ, còn 'folding' chỉ quá trình hoặc kết quả chung.

Prepositions

of

'Folding of' dùng để chỉ hành động gấp của cái gì đó. Ví dụ: 'the folding of the flag' (việc gấp lá cờ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + folding
  • start start folding
    (bắt đầu gấp (quần áo, giấy))
  • finish finish folding
    (gấp xong (quần áo, đồ đạc))
  • practice practice folding
    (luyện tập gấp)
Adjective + folding
  • easy easy folding
    (việc gấp dễ dàng)
  • quick quick folding
    (việc gấp nhanh chóng)
  • neat neat folding
    (sự gấp gọn gàng, ngăn nắp)

Idioms

  • folding money

    tiền mặt, tiền giấy (không phải tiền xu)

    "I prefer to carry folding money rather than just coins."

    (Tôi thích mang tiền mặt hơn là chỉ mang tiền xu.)

  • fold (your hand)

    bỏ bài, bỏ cuộc (trong trò chơi bài, đặc biệt là poker)

    "The player decided to fold his hand, as he didn't have good cards."

    (Người chơi quyết định bỏ bài vì anh ta không có lá bài tốt.)

  • fold up

    gấp gọn lại; phá sản, thất bại (một doanh nghiệp)

    "The new restaurant folded up after only six months."

    (Nhà hàng mới đã phá sản chỉ sau sáu tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folding

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình uốn cong thứ gì đó sao cho một phần nằm trên phần kia; một vật gì đó đã được gấp.

"The folding of the paper was done with great care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to fold these clothes before putting them away.
Tôi cần gấp quần áo này trước khi cất chúng đi.
Phủ định
I decided not to fold the laundry today because I'm too tired.
Tôi quyết định không gấp đồ giặt hôm nay vì tôi quá mệt.
Nghi vấn
Why did you choose to fold the paper in that way?
Tại sao bạn chọn gấp giấy theo cách đó?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Folding clothes is essential: it saves space and keeps things organized.
Gấp quần áo là điều cần thiết: nó giúp tiết kiệm không gian và giữ mọi thứ ngăn nắp.
Phủ định
This table isn't foldable: it's a solid, one-piece design.
Cái bàn này không thể gấp lại được: nó có thiết kế nguyên khối, một mảnh.
Nghi vấn
Is folding origami difficult: does it require special paper and precise techniques?
Gấp origami có khó không: nó có đòi hỏi loại giấy đặc biệt và kỹ thuật chính xác không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was folding the laundry.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang gấp quần áo.
Phủ định
He said that he did not fold the paper airplane.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không gấp chiếc máy bay giấy.
Nghi vấn
She asked if I knew how to fold an origami crane.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách gấp một con hạc giấy origami không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had folded the laundry before her friends arrived.
Cô ấy đã gấp quần áo trước khi bạn bè của cô ấy đến.
Phủ định
They had not folded the map before they started their hike, so they got lost.
Họ đã không gấp bản đồ trước khi bắt đầu đi bộ đường dài, vì vậy họ đã bị lạc.
Nghi vấn
Had he folded the paper airplane before he threw it?
Anh ấy đã gấp chiếc máy bay giấy trước khi anh ấy ném nó phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He folds his clothes every Sunday.
Anh ấy gấp quần áo vào mỗi Chủ Nhật.
Phủ định
She does not fold the paper in half.
Cô ấy không gấp đôi tờ giấy.
Nghi vấn
Do they fold origami?
Họ có gấp origami không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folding".

Nghệ thuật Gấp Giấy Origami

Origami là một nghệ thuật gấp giấy truyền thống của Nhật Bản, sử dụng kỹ thuật 'gấp' (folding) để tạo ra các hình dạng và vật thể phức tạp mà không cần cắt hay dán. Mặc dù có nguồn gốc từ Nhật Bản, nghệ thuật gấp giấy nói chung và hành động 'gấp' nói riêng đã trở thành một hoạt động phổ biến và thư giãn trên toàn thế giới, từ việc gấp hình con vật cho đến gấp khăn ăn nghệ thuật.

Tầm quan trọng của việc Gấp Gọn

Trong nhiều nền văn hóa, hành động 'gấp' (folding) có ý nghĩa thực tiễn và thẩm mỹ quan trọng. Từ việc gấp quần áo gọn gàng để tiết kiệm không gian, gấp khăn ăn để trang trí bàn ăn, đến việc gấp các tài liệu quan trọng để bảo quản. Khả năng 'folding' cũng liên quan đến thiết kế tiện lợi của nhiều sản phẩm hiện đại như ghế gấp, xe đạp gấp, giúp chúng dễ dàng mang theo và cất giữ.