(Top Banner Ad)
cardholder
B1
danh từ B1 Tài chính, Ngân hàng

cardholder

UK: /ˈkɑːdˌhəʊldər/ • US: /ˈkɑːrdˌhoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

chủ thẻ người sở hữu thẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who owns a credit card, debit card, or other payment card.

Vietnamese Meaning

Người sở hữu thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ hoặc các loại thẻ thanh toán khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank is responsible for protecting the cardholder's information."

    "Ngân hàng chịu trách nhiệm bảo vệ thông tin của chủ thẻ."

  • "Please enter your cardholder name as it appears on the card."

    "Vui lòng nhập tên chủ thẻ như được in trên thẻ."

  • "The cardholder agreement outlines the terms and conditions of using the card."

    "Thỏa thuận chủ thẻ nêu rõ các điều khoản và điều kiện sử dụng thẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun card thẻ, tấm thiệp, danh thiếp
Verb hold cầm, nắm, giữ, tổ chức
Noun holder người giữ, người sở hữu; cái đựng, cái giá đỡ
Noun credit card thẻ tín dụng
Noun debit card thẻ ghi nợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
charta ('paper, card')
Old French
carte
Old English
healdan ('to hold, keep')
Middle English
carde + holdere
Modern English
cardholder

Một từ ghép đơn giản

Từ 'cardholder' là một ví dụ điển hình của từ ghép trong tiếng Anh. Nó kết hợp hai từ đơn giản: 'card' (tấm thẻ) và 'holder' (người giữ). 'Card' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'charta' nghĩa là giấy, trong khi 'holder' đến từ động từ 'hold' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là cầm, nắm, giữ. Khi ghép lại, chúng tạo ra một ý nghĩa rất trực tiếp và dễ hiểu: người cầm giữ hoặc sở hữu một tấm thẻ.

Usage Note

Từ 'cardholder' chỉ người được cấp và có quyền sử dụng thẻ. Nó mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc giao dịch ngân hàng. Khác với 'card user' có thể chỉ người dùng tạm thời thẻ của người khác (với sự cho phép).

Prepositions

of as

Khi dùng 'cardholder of', nó chỉ rõ loại thẻ mà người đó sở hữu (ví dụ: cardholder of a Visa card). Khi dùng 'cardholder as', nó có thể chỉ vai trò của người đó trong một giao dịch (ví dụ: being a cardholder as a customer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cardholder
  • primary cardholder
    (chủ thẻ chính)
  • additional cardholder
    (chủ thẻ phụ)
  • authorized cardholder
    (người sử dụng thẻ được ủy quyền)
  • existing cardholder
    (chủ thẻ hiện tại)
Verb + ... + cardholder
  • verify the cardholder
    (xác minh chủ thẻ)
  • protect the cardholder from fraud
    (bảo vệ chủ thẻ khỏi gian lận)
  • issue a card to the cardholder
    (phát hành thẻ cho chủ thẻ)

Idioms

  • Cardholder Not Present (CNP)

    Đây là một thuật ngữ thương mại chỉ các giao dịch (thường là trực tuyến hoặc qua điện thoại) mà chủ thẻ và thẻ vật lý không có mặt tại điểm bán hàng.

    "E-commerce relies heavily on 'Cardholder Not Present' transactions."

    (Thương mại điện tử phụ thuộc rất nhiều vào các giao dịch 'không cần xuất trình thẻ'.)

  • Primary cardholder responsibility

    Cụm từ này nói về trách nhiệm pháp lý của chủ thẻ chính đối với tất cả các khoản phí phát sinh trên tài khoản, bao gồm cả các giao dịch của chủ thẻ phụ.

    "Remember, under the terms of the agreement, the primary cardholder responsibility covers all spending on additional cards."

    (Hãy nhớ rằng, theo các điều khoản của hợp đồng, trách nhiệm của chủ thẻ chính bao gồm tất cả chi tiêu trên các thẻ phụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardholder

danh từ
Lật mặt

Người sở hữu thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ hoặc các loại thẻ thanh toán khác.

"The bank is responsible for protecting the cardholder's information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was a cardholder at that store.
Cô ấy nói rằng cô ấy là chủ thẻ tại cửa hàng đó.
Phủ định
He told me that he wasn't a cardholder.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là chủ thẻ.
Nghi vấn
She asked if I was a cardholder.
Cô ấy hỏi liệu tôi có phải là chủ thẻ hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cardholder is responsible for all transactions made with their card.
Chủ thẻ chịu trách nhiệm cho tất cả các giao dịch được thực hiện bằng thẻ của họ.
Phủ định
The bank is not responsible if the cardholder shares their PIN with someone else.
Ngân hàng không chịu trách nhiệm nếu chủ thẻ chia sẻ mã PIN của họ với người khác.
Nghi vấn
Who is the cardholder for this account?
Ai là chủ thẻ cho tài khoản này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardholder".

Xây dựng Lịch sử Tín dụng

Ở các nước phương Tây, việc có một lịch sử tín dụng tốt là rất quan trọng để vay tiền mua nhà, mua xe. Một cách phổ biến để người trẻ (ví dụ: sinh viên) bắt đầu xây dựng lịch sử tín dụng là trở thành 'additional cardholder' (chủ thẻ phụ) trên tài khoản của cha mẹ. Điều này cho phép họ sử dụng thẻ và dần tạo ra hồ sơ tài chính của riêng mình dưới sự giám sát.

Từ Thẻ Vật lý đến Ví điện tử

Khái niệm 'cardholder' đang dần thay đổi. Trước đây, nó luôn gắn liền với một tấm thẻ nhựa vật lý. Ngày nay, với sự phát triển của ví điện tử như Apple Pay hay Google Pay, một người có thể là 'cardholder' mà không cần mang theo thẻ. Thông tin thẻ được lưu trữ an toàn trên điện thoại, và họ có thể thanh toán chỉ bằng một cú chạm.