(Top Banner Ad)
biodegradation
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Sinh học, Hóa học

biodegradation

UK: /ˌbaɪəʊdɪɡrəˈdeɪʃən/ • US: /ˌbaɪoʊdɪɡrəˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân hủy sinh học quá trình phân hủy sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decomposition of organic material by microorganisms such as bacteria and fungi.

Vietnamese Meaning

Sự phân hủy các vật liệu hữu cơ bởi vi sinh vật như vi khuẩn và nấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biodegradation of plastic is a slow process."

    "Sự phân hủy sinh học của nhựa là một quá trình chậm."

  • "Scientists are studying the biodegradation of oil spills in the ocean."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự phân hủy sinh học của các vụ tràn dầu trên biển."

  • "Biodegradation is an important factor in the treatment of wastewater."

    "Sự phân hủy sinh học là một yếu tố quan trọng trong việc xử lý nước thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb biodegrade phân hủy sinh học (động từ)
Adjective biodegradable có khả năng phân hủy sinh học
Noun biodegradability khả năng/tính phân hủy sinh học
Adjective non-biodegradable không có khả năng phân hủy sinh học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos)
Latin
de- + gradus + -atio
English
bio- + de- + grade + -ation -> biodegradation

Sự Kết Hợp Của 'Sự Sống' và 'Sự Phân Rã'

Từ 'biodegradation' được ghép từ các gốc từ cổ xưa. 'Bio-' đến từ tiếng Hy Lạp 'bios', nghĩa là 'sự sống'. 'Degradation' đến từ tiếng Latin, trong đó 'de-' nghĩa là 'đi xuống' và 'gradus' là 'bước'. Vì vậy, 'biodegradation' có nghĩa đen là 'sự phân rã từng bước bởi sự sống', mô tả chính xác quá trình các sinh vật sống như vi khuẩn phân hủy vật chất.

Một Từ Của Thời Đại Môi Trường

Mặc dù các thành phần của từ này đã có từ lâu, 'biodegradation' chỉ thực sự trở nên phổ biến vào nửa sau thế kỷ 20. Nó nổi lên cùng với phong trào môi trường toàn cầu, khi con người bắt đầu lo ngại về tác động của rác thải, đặc biệt là nhựa, đối với hành tinh. Từ này trở thành chìa khóa trong các cuộc thảo luận về tính bền vững và tái chế.

Usage Note

Biodegradation là một quá trình tự nhiên trong đó các chất hữu cơ bị phân hủy thành các chất đơn giản hơn như nước, carbon dioxide và sinh khối. Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong việc tái chế các chất dinh dưỡng trong hệ sinh thái và làm giảm ô nhiễm môi trường. Cần phân biệt với 'decomposition' là sự phân hủy nói chung, bao gồm cả phân hủy hóa học và vật lý.

Prepositions

of by in

* of: biodegradation of organic waste (sự phân hủy chất thải hữu cơ). * by: biodegradation by bacteria (sự phân hủy bởi vi khuẩn). * in: biodegradation in soil (sự phân hủy trong đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biodegradation
  • rapid biodegradation
    (sự phân hủy sinh học nhanh chóng)
  • complete biodegradation
    (sự phân hủy sinh học hoàn toàn)
  • anaerobic biodegradation
    (sự phân hủy sinh học kỵ khí (không cần oxy))
  • microbial biodegradation
    (sự phân hủy sinh học do vi sinh vật)
Verb + biodegradation
  • undergo biodegradation
    (trải qua quá trình phân hủy sinh học)
  • promote biodegradation
    (thúc đẩy sự phân hủy sinh học)
  • inhibit biodegradation
    (ức chế/cản trở sự phân hủy sinh học)
Noun + biodegradation
  • rate of biodegradation
    (tốc độ phân hủy sinh học)
  • process of biodegradation
    (quá trình phân hủy sinh học)
  • pathway of biodegradation
    (cơ chế/con đường phân hủy sinh học)

Idioms

  • Nature's cleanup crew

    Một cụm từ ẩn dụ chỉ các vi sinh vật (vi khuẩn, nấm) thực hiện quá trình phân hủy sinh học, giống như một đội dọn dẹp của tự nhiên.

    "Fungi and bacteria are nature's cleanup crew, ensuring the biodegradation of fallen leaves and logs."

    (Nấm và vi khuẩn là 'đội dọn dẹp của tự nhiên', đảm bảo sự phân hủy sinh học của lá và thân cây mục.)

  • The circle of life and biodegradation

    Một cụm từ mang tính khái niệm, liên kết quá trình phân hủy sinh học với ý tưởng lớn hơn về vòng tuần hoàn của sự sống và cái chết trong tự nhiên.

    "Composting is a great way to witness the circle of life and biodegradation in your own backyard."

    (Ủ phân hữu cơ là một cách tuyệt vời để chứng kiến vòng tuần hoàn của sự sống và sự phân hủy sinh học ngay tại sân sau nhà bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biodegradation

noun
Lật mặt

Sự phân hủy các vật liệu hữu cơ bởi vi sinh vật như vi khuẩn và nấm.

"The biodegradation of plastic is a slow process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Clearly, biodegradation is essential for a healthy ecosystem, and composting accelerates this process.
Rõ ràng, sự phân hủy sinh học là rất cần thiết cho một hệ sinh thái khỏe mạnh, và việc ủ phân đẩy nhanh quá trình này.
Phủ định
Unfortunately, some plastics, despite being advertised as biodegradable, do not break down quickly in landfills, and this poses a significant environmental challenge.
Thật không may, một số loại nhựa, mặc dù được quảng cáo là có thể phân hủy sinh học, không phân hủy nhanh chóng trong các bãi chôn lấp, và điều này gây ra một thách thức môi trường đáng kể.
Nghi vấn
Interestingly, Professor Jones, is the rate of biodegradation affected by temperature, and what are the implications for waste management?
Thật thú vị, thưa Giáo sư Jones, liệu tốc độ phân hủy sinh học có bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ không, và những tác động của nó đối với việc quản lý chất thải là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biodegradation".

Phong Trào Xanh & Nhãn 'Biodegradable'

Ở các nước phương Tây, từ 'biodegradable' (phân hủy sinh học) trở thành một công cụ marketing quan trọng từ những năm 1980. Các công ty bắt đầu dán nhãn này lên sản phẩm để thu hút người tiêu dùng có ý thức về môi trường. Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận và quy định pháp lý về việc khi nào một sản phẩm thực sự được coi là 'biodegradable' để tránh gây hiểu lầm cho người mua.

Ủ Phân Hữu Cơ: Truyền Thống Sân Sau

Ủ phân hữu cơ (composting) là một ứng dụng thực tế của quá trình phân hủy sinh học và là một thói quen phổ biến ở nhiều gia đình phương Tây, đặc biệt là những người làm vườn. Việc biến rác thải nhà bếp và sân vườn thành phân bón giàu dinh dưỡng được xem là một hành động vừa tiết kiệm, vừa có trách nhiệm với môi trường, thể hiện sự tôn trọng chu trình của tự nhiên.