(Top Banner Ad)
biogenesis
C1
Danh từ C1 Sinh học

biogenesis

UK: /ˌbaɪ.əʊˈdʒen.ə.sɪs/ • US: /ˌbaɪ.oʊˈdʒen.ə.sɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát sinh sinh học nguyên lý phát sinh sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle that living organisms arise only from other living organisms.

Vietnamese Meaning

Nguyên lý cho rằng các sinh vật sống chỉ phát sinh từ các sinh vật sống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment strongly supported the theory of biogenesis."

    "Thí nghiệm này ủng hộ mạnh mẽ lý thuyết về sự phát sinh sinh học."

  • "Pasteur's experiments were crucial in establishing the principle of biogenesis."

    "Các thí nghiệm của Pasteur có vai trò quan trọng trong việc thiết lập nguyên lý phát sinh sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biogenesis Sự sinh phát sinh (học thuyết sự sống bắt nguồn từ sự sống); sự sinh tổng hợp (quá trình tế bào tạo ra các thành phần).
Adjective biogenetic Thuộc về sự sinh phát sinh; thuộc về sự sinh tổng hợp.
Noun (Antonym) abiogenesis Sự phát sinh tự nhiên; thuyết cho rằng sự sống có thể phát sinh từ vật chất vô cơ không sống.
Adjective (Antonym) abiogenetic Thuộc về sự phát sinh tự nhiên.

Antonyms

spontaneous generation (thuyết tự sinh)

Related Words

abiogenesis (sự phát sinh sự sống từ vật chất vô sinh)biology (sinh học)organism (sinh vật)

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) 'life' + γένεσις (génesis) 'origin'
Modern Latin / English
biogenesis (coined 1870)

Người Đặt Ra Thuật Ngữ

Thuật ngữ 'biogenesis' được nhà sinh vật học người Anh Thomas Henry Huxley đặt ra vào năm 1870. Ông dùng nó để nhấn mạnh nguyên tắc rằng sự sống ('bio') chỉ có thể bắt nguồn ('genesis') từ sự sống đã tồn tại trước đó. Điều này đối lập trực tiếp với ý tưởng 'abiogenesis' hay thuyết tự sinh, vốn cho rằng sự sống có thể nảy sinh từ vật chất không sống.

Thí Nghiệm Bình Cổ Cong của Pasteur

Nguyên tắc sinh phát sinh (biogenesis) đã được chứng minh một cách thuyết phục bởi Louis Pasteur vào năm 1859. Thí nghiệm nổi tiếng của ông với chiếc bình cổ cong cho thấy rằng nước dùng được khử trùng sẽ không có vi sinh vật phát triển nếu được ngăn không cho tiếp xúc với các hạt trong không khí, qua đó bác bỏ thuyết tự sinh đã tồn tại hàng thế kỷ.

Usage Note

Biogenesis là một khái niệm quan trọng trong sinh học, phản bác lại thuyết tự sinh (spontaneous generation), cho rằng sự sống có thể phát sinh từ vật chất vô tri. Biogenesis nhấn mạnh rằng sự sống chỉ có thể đến từ sự sống đã tồn tại.

Prepositions

of

Ví dụ: 'The principle of biogenesis' (Nguyên lý của sự phát sinh sinh học). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan giữa 'principle' và 'biogenesis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biogenesis
  • mitochondrial biogenesis
    (sự sinh tổng hợp ty thể)
  • ribosomal biogenesis
    (sự sinh tổng hợp ribosome)
  • organellar biogenesis
    (sự sinh tổng hợp bào quan)
Noun + biogenesis
  • membrane biogenesis
    (sự sinh tổng hợp màng tế bào)
  • lipid biogenesis
    (sự sinh tổng hợp lipid)
Verb + biogenesis
  • regulate biogenesis
    (điều hòa quá trình sinh tổng hợp)
  • induce biogenesis
    (gây ra/kích thích sự sinh tổng hợp)
  • study the principles of biogenesis
    (nghiên cứu các nguyên tắc của sự sinh phát sinh)

Idioms

  • The spark of life

    Tia lửa của sự sống. Dùng để chỉ khoảnh khắc hoặc yếu tố bí ẩn khởi đầu sự sống.

    "Scientists search for what created the initial spark of life on Earth."

    (Các nhà khoa học tìm kiếm thứ đã tạo ra tia lửa sự sống ban đầu trên Trái Đất.)

  • From the primordial soup

    Từ nồi súp nguyên thủy. Cụm từ này đề cập đến giả thuyết về môi trường giàu hợp chất hữu cơ trên Trái Đất sơ khai, nơi sự sống được cho là đã bắt đầu.

    "The theory suggests that complex organisms eventually evolved from the primordial soup."

    (Thuyết này cho rằng các sinh vật phức tạp cuối cùng đã tiến hóa từ nồi súp nguyên thủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biogenesis

Danh từ
Lật mặt

Nguyên lý cho rằng các sinh vật sống chỉ phát sinh từ các sinh vật sống khác.

"The experiment strongly supported the theory of biogenesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biogenesis".

Đại Tranh Luận: Sự Sống Đến Từ Đâu?

Cuộc tranh luận giữa thuyết sinh phát sinh (biogenesis) và thuyết tự sinh (spontaneous generation) là một bước ngoặt lớn trong lịch sử khoa học phương Tây. Nó đánh dấu sự chuyển dịch từ niềm tin siêu nhiên và ngẫu nhiên sang quan sát và thực nghiệm có hệ thống. Việc chứng minh sự sống chỉ đến từ sự sống đã đặt nền móng cho sinh học hiện đại và lý thuyết tế bào.

Nguồn Gốc Sự Sống trong Khoa Học Viễn Tưởng

Khái niệm 'biogenesis' và phản đề của nó là nguồn cảm hứng bất tận cho thể loại khoa học viễn tưởng. Các tác phẩm như 'Frankenstein' khám phá hậu quả của việc tạo ra sự sống một cách phi tự nhiên, trong khi các phim như 'Jurassic Park' hay 'Avatar' lại tưởng tượng về việc tái tạo hoặc gieo mầm sự sống, phản ánh sự tò mò và cả nỗi lo sợ của con người về việc làm chủ nguồn gốc sự sống.