organism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An individual animal, plant, or single-celled life form.
Vietnamese Meaning
Một cá thể động vật, thực vật hoặc dạng sống đơn bào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientists studied the organism's DNA to understand its evolutionary history."
"Các nhà khoa học đã nghiên cứu DNA của sinh vật để hiểu lịch sử tiến hóa của nó."
-
"Microscopic organisms play a crucial role in soil health."
"Các sinh vật hiển vi đóng một vai trò quan trọng trong sức khỏe của đất."
-
"The human body is a complex organism."
"Cơ thể con người là một sinh vật phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | organ | cơ quan (trong cơ thể), bộ phận |
| Adjective | organic | hữu cơ, có tổ chức, tự nhiên |
| Adverb | organically | một cách hữu cơ, tự nhiên, có hệ thống |
| Verb | organize | tổ chức, sắp xếp |
| Noun | organization | tổ chức, sự tổ chức |
| Noun | organizer | người tổ chức, dụng cụ tổ chức |
| Verb | disorganize | gây mất trật tự, làm rối loạn |
| Noun | disorganization | sự mất trật tự, sự hỗn loạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'organism' dùng để chỉ bất kỳ dạng sống nào, từ vi khuẩn đơn giản đến con người phức tạp. Nó nhấn mạnh đến cấu trúc có tổ chức và khả năng thực hiện các chức năng sống của một thực thể sống. So với 'creature', 'organism' mang tính khoa học và chính xác hơn.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ môi trường sống của sinh vật (e.g., 'Organisms in the rainforest'). ‘On’ thường chỉ mối quan hệ ký sinh hoặc cộng sinh (e.g., 'Organisms on the skin').
Collocations (Từ đi kèm)
-
living a living organism (một sinh vật sống)
-
single-celled a single-celled organism (một sinh vật đơn bào)
-
multi-celled a multi-celled organism (một sinh vật đa bào)
-
microscopic a microscopic organism (một vi sinh vật, sinh vật hiển vi)
-
marine a marine organism (một sinh vật biển)
-
genetically modified a genetically modified organism (GMO) (một sinh vật biến đổi gen (GMO))
-
complex a complex organism (một sinh vật phức tạp)
-
study to study an organism (nghiên cứu một sinh vật)
-
identify to identify an organism (nhận dạng một sinh vật)
-
contain to contain an organism (chứa một sinh vật (ví dụ, một mẫu vật chứa))
-
host to host an organism (làm vật chủ cho một sinh vật)
Idioms
-
A living organism
Một sinh vật sống (nhấn mạnh tính sống động, toàn vẹn của một thực thể)
"The human body is a complex living organism."
(Cơ thể con người là một sinh vật sống phức tạp.)
-
Social organism
Cơ thể xã hội (dùng để ví von một xã hội, tổ chức như một thực thể sống với các bộ phận liên kết)
"A healthy society functions like a well-integrated social organism."
(Một xã hội lành mạnh hoạt động như một cơ thể xã hội gắn kết tốt.)
-
Microbial organism
Vi sinh vật (một loại sinh vật rất nhỏ)
"Many microbial organisms play crucial roles in nutrient cycling."
(Nhiều vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
organism
Danh từMột cá thể động vật, thực vật hoặc dạng sống đơn bào.
"The scientists studied the organism's DNA to understand its evolutionary history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organism".
