(Top Banner Ad)
bitumen
C1
noun C1 Kỹ thuật xây dựng, Hóa học

bitumen

UK: /ˈbɪtʃʊmən/ • US: /bɪˈtjuːmən/

Nghĩa tiếng Việt

nhựa bitum nhựa đường (tùy ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A black viscous mixture of hydrocarbons obtained naturally or as a residue from petroleum distillation. It is used for road surfacing and roofing.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp nhớt màu đen của các hydrocarbon thu được tự nhiên hoặc là chất cặn từ quá trình chưng cất dầu mỏ. Nó được sử dụng để làm mặt đường và lợp mái nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road was surfaced with bitumen."

    "Con đường được trải nhựa đường (bitumen)."

  • "Bitumen is a key component in asphalt mixtures."

    "Bitumen là một thành phần quan trọng trong hỗn hợp nhựa đường."

  • "The ancient Egyptians used bitumen for embalming mummies."

    "Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng bitumen để ướp xác ướp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bituminous có chứa nhựa đường, giống như nhựa đường
Verb bituminize tráng nhựa đường, thấm nhựa đường
Noun bituminization sự tráng hoặc thấm nhựa đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bitūmen
Middle English
bitumen

Chất kết dính của người cổ đại

Từ 'bitumen' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bitūmen', có nghĩa là 'nhựa đường' hoặc 'hắc ín'. Từ xa xưa, con người đã biết đến công dụng tuyệt vời của nó. Người Babylon cổ đại đã dùng bitumen làm vữa để xây dựng các công trình kiến trúc vĩ đại. Người Ai Cập còn sử dụng nó trong quá trình ướp xác để bảo quản thi thể.

Usage Note

Bitumen là một thuật ngữ chung chỉ các chất hữu cơ có độ nhớt cao, đen, hoàn toàn hòa tan trong carbon disulfide và bao gồm các hydrocacbon thơm và alicyclic. Nhựa đường (asphalt) thường được sử dụng thay thế cho bitumen, tuy nhiên, asphalt là hỗn hợp của bitumen và khoáng chất.

Prepositions

of in for

of: chỉ thành phần (bitumen of petroleum origin); in: chỉ sự chứa đựng (bitumen in road construction); for: chỉ mục đích sử dụng (bitumen for roofing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bitumen
  • hot bitumen
    (nhựa đường nóng)
  • liquid bitumen
    (nhựa đường lỏng)
  • natural bitumen
    (nhựa đường tự nhiên)
  • modified bitumen
    (nhựa đường biến tính (được cải tiến))
Verb + bitumen
  • extract bitumen
    (chiết xuất nhựa đường)
  • heat bitumen
    (đun nóng nhựa đường)
  • apply bitumen
    (trải/thi công nhựa đường)
  • mix bitumen with sand
    (trộn nhựa đường với cát)
bitumen + Noun
  • bitumen road / pavement
    (đường nhựa / mặt đường nhựa)
  • bitumen emulsion
    (nhũ tương nhựa đường)
  • bitumen roofing
    (tấm lợp bitum (dùng cho mái nhà))

Idioms

  • like swimming through bitumen

    Mô tả một công việc hoặc tình huống tiến triển cực kỳ chậm chạp và khó khăn, như thể đang bơi trong nhựa đường đặc quánh.

    "Getting the project approved by all departments felt like swimming through bitumen."

    (Việc được tất cả các phòng ban phê duyệt dự án mới thật giống như bơi trong nhựa đường vậy.)

  • a bitumen trap

    Một tình huống phức tạp và rắc rối mà một khi đã dính vào thì rất khó thoát ra.

    "The legal dispute over the contract became a bitumen trap for the small company."

    (Tranh chấp pháp lý về hợp đồng đã trở thành một cái bẫy nhựa đường đối với công ty nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bitumen

noun
Lật mặt

Một hỗn hợp nhớt màu đen của các hydrocarbon thu được tự nhiên hoặc là chất cặn từ quá trình chưng cất dầu mỏ. Nó được sử dụng để làm mặt đường và lợp mái nhà.

"The road was surfaced with bitumen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That bitumen is a key component in asphalt is widely known.
Việc nhựa đường là một thành phần quan trọng trong nhựa atphan là điều được biết đến rộng rãi.
Phủ định
It isn't certain whether the road contains bituminous material.
Không chắc chắn liệu con đường có chứa vật liệu bitum hay không.
Nghi vấn
Whether bitumen was used in the construction is something the engineers need to verify.
Việc nhựa bitum có được sử dụng trong xây dựng hay không là điều mà các kỹ sư cần xác minh.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the road is not properly sealed with bitumen, it will deteriorate quickly.
Nếu con đường không được niêm phong đúng cách bằng bitum, nó sẽ xuống cấp nhanh chóng.
Phủ định
If you don't heat the bituminous mixture enough, it won't bind correctly.
Nếu bạn không làm nóng hỗn hợp bitum đủ, nó sẽ không liên kết đúng cách.
Nghi vấn
Will the bitumen crack if the temperature drops below freezing?
Bitum sẽ nứt nếu nhiệt độ xuống dưới mức đóng băng phải không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had more bitumen, we could pave the entire road network.
Nếu chúng ta có nhiều nhựa đường hơn, chúng ta có thể trải nhựa toàn bộ mạng lưới đường bộ.
Phủ định
If the road weren't bituminous, it wouldn't be so durable.
Nếu con đường không chứa nhựa đường, nó sẽ không bền như vậy.
Nghi vấn
Would the project be cheaper if we used less bitumen?
Liệu dự án có rẻ hơn nếu chúng ta sử dụng ít nhựa đường hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If bitumen is heated, it becomes less viscous.
Nếu nhựa đường được đun nóng, nó sẽ bớt đặc hơn.
Phủ định
If bitumen is mixed with water, it does not dissolve.
Nếu nhựa đường được trộn với nước, nó không hòa tan.
Nghi vấn
If bituminous material is exposed to high temperatures, does it release harmful gases?
Nếu vật liệu bitum tiếp xúc với nhiệt độ cao, nó có giải phóng khí độc hại không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to use bitumen to pave the road next week.
Họ sẽ sử dụng nhựa đường để trải đường vào tuần tới.
Phủ định
The construction crew is not going to apply bituminous sealant because of the rain.
Đội xây dựng sẽ không áp dụng chất bịt kín bitum vì trời mưa.
Nghi vấn
Is the company going to invest in bitumen production in the coming years?
Công ty có định đầu tư vào sản xuất nhựa đường trong những năm tới không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be applying bituminous sealant to the road all day tomorrow.
Đội xây dựng sẽ thi công chất bịt kín bitum lên đường cả ngày mai.
Phủ định
The machine won't be processing bitumen next week due to maintenance.
Máy móc sẽ không xử lý nhựa đường vào tuần tới do bảo trì.
Nghi vấn
Will they be using bitumen for the road construction next summer?
Liệu họ sẽ sử dụng nhựa đường cho việc xây dựng đường vào mùa hè tới?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road was bituminous.
Con đường đã có nhựa đường.
Phủ định
They didn't use bitumen in the construction of that section of the road.
Họ đã không sử dụng nhựa đường trong việc xây dựng đoạn đường đó.
Nghi vấn
Was the roofing material bituminous?
Vật liệu lợp mái có chứa nhựa đường không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew has been applying bituminous sealant to the highway all day.
Đội xây dựng đã và đang thi công chất bịt kín bitum cho đường cao tốc cả ngày nay.
Phủ định
They haven't been using bitumen on this particular stretch of road recently.
Gần đây họ đã không sử dụng bitum trên đoạn đường cụ thể này.
Nghi vấn
Has the company been importing bitumen from Venezuela for this project?
Công ty đã và đang nhập khẩu bitum từ Venezuela cho dự án này phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bitumen is often used in road construction.
Bitumen thường được sử dụng trong xây dựng đường xá.
Phủ định
The road is not bituminous if it lacks proper sealant.
Con đường không có tính chất bitum nếu nó thiếu chất bịt kín phù hợp.
Nghi vấn
Is bitumen a common component in asphalt?
Bitumen có phải là một thành phần phổ biến trong nhựa đường không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road's bitumen content ensures its durability.
Hàm lượng bitum của con đường đảm bảo độ bền của nó.
Phủ định
The construction site's bituminous material wasn't properly sealed.
Vật liệu bitum tại công trường xây dựng đã không được niêm phong đúng cách.
Nghi vấn
Is the contractor's bitumen supply sufficient for the project?
Nguồn cung cấp bitum của nhà thầu có đủ cho dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bitumen".

Hố Nhựa Đường La Brea: Cửa Sổ Về Kỷ Băng Hà

Tại Los Angeles, Mỹ, có những hố nhựa đường tự nhiên gọi là La Brea Tar Pits. Trong hàng chục ngàn năm, các con vật như voi ma mút, hổ răng kiếm đã bị mắc kẹt trong lớp bitumen dính này. Ngày nay, đây là một trong những địa điểm hóa thạch quan trọng nhất thế giới, giúp chúng ta hiểu về cuộc sống thời tiền sử.

Nhựa Đường và Cuộc Cách Mạng Giao Thông

Việc sử dụng rộng rãi bitumen (thường gọi là nhựa đường hay asphalt) để làm đường vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 đã tạo ra một cuộc cách mạng. Những con đường bằng phẳng, bền chắc đã giúp ô tô trở nên phổ biến, kết nối các thành phố, và định hình nên xã hội hiện đại.