(Top Banner Ad)
blackball
C1
Noun C1 Chính trị, Xã hội

blackball

UK: /ˈblæk.bɔːl/ • US: /ˈblæk.bɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ phiếu chống (kín) loại (bằng phiếu kín) tẩy chay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secret vote against someone, typically preventing their admission to a club or organization.

Vietnamese Meaning

Một phiếu kín chống lại ai đó, thường ngăn cản họ được chấp nhận vào một câu lạc bộ hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His application was defeated by a single blackball."

    "Đơn xin của anh ấy đã bị đánh bại bởi một phiếu chống duy nhất."

  • "The board decided to blackball the new candidate."

    "Hội đồng quản trị đã quyết định bỏ phiếu kín chống lại ứng viên mới."

  • "Blackballing is often seen as an unfair practice."

    "Việc loại trừ bằng phiếu kín thường được xem là một hành vi không công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blackball tẩy chay, khai trừ, bỏ phiếu chống lại (ai đó)
Noun blackball sự tẩy chay, lá phiếu chống
Gerund/Participle blackballing hành động tẩy chay, việc khai trừ ai đó
Past Tense blackballed đã tẩy chay, đã bị khai trừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blakaz (black) + *balluz (ball)
Old English
blæc (black) + beall (ball)
Middle English
blak + bal
Modern English (ca. 1760s)
blackball

Quả bóng đen quyết định

Từ 'blackball' bắt nguồn từ một phương pháp bỏ phiếu kín trong các câu lạc bộ của quý ông ở thế kỷ 18. Các thành viên sẽ bỏ một viên bi trắng (biểu thị sự đồng ý) hoặc một viên bi đen (biểu thị sự phản đối) vào một chiếc hộp. Nếu có dù chỉ một viên bi đen, ứng cử viên đó sẽ bị từ chối tư cách thành viên. Do đó, 'blackball' mang ý nghĩa là loại trừ hoặc tẩy chay ai đó.

Usage Note

Blackball mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự loại trừ và phân biệt đối xử. Nó thường ám chỉ một quá trình bỏ phiếu bí mật, nơi một số ít người có thể chặn tư cách thành viên của người khác. Khác với "reject" (từ chối) đơn thuần, "blackball" nhấn mạnh hình thức bỏ phiếu kín và tác động nghiêm trọng đến cơ hội của người bị từ chối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blackball
  • vote to blackball a candidate
    (bỏ phiếu để khai trừ một ứng viên)
  • try to blackball someone from the group
    (cố gắng tẩy chay ai đó khỏi nhóm)
  • threaten to blackball the new member
    (đe dọa sẽ tẩy chay thành viên mới)
be blackballed + Preposition
  • be blackballed from the association
    (bị khai trừ khỏi hiệp hội)
  • be blackballed for breaking the rules
    (bị khai trừ vì phá vỡ quy tắc)
Adverb + blackball
  • unanimously blackballed
    (nhất trí tẩy chay (bỏ phiếu chống))
  • effectively blackballed
    (bị tẩy chay một cách hiệu quả)

Idioms

  • to be blackballed

    Bị tẩy chay hoặc bị từ chối tư cách thành viên một cách có hệ thống, thường là do quyết định của một nhóm.

    "After the scandal, he was blackballed from every major studio in the city."

    (Sau vụ bê bối, anh ta đã bị mọi hãng phim lớn trong thành phố tẩy chay.)

  • to cast a black ball against someone

    Bỏ phiếu chống lại ai đó, đặc biệt là trong một cuộc bỏ phiếu kín để ngăn họ gia nhập một tổ chức.

    "Despite his qualifications, an old rival cast a black ball against him, and he wasn't accepted into the society."

    (Bất chấp trình độ của mình, một đối thủ cũ đã bỏ phiếu chống lại anh ấy, và anh ấy đã không được chấp nhận vào hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blackball

Noun
Lật mặt

Một phiếu kín chống lại ai đó, thường ngăn cản họ được chấp nhận vào một câu lạc bộ hoặc tổ chức.

"His application was defeated by a single blackball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They blackballed him from the club because of his controversial views.
Họ đã loại anh ta khỏi câu lạc bộ vì những quan điểm gây tranh cãi của anh ta.
Phủ định
We did not blackball anyone; the decision was made by a majority vote.
Chúng tôi không loại ai cả; quyết định được đưa ra bởi đa số phiếu.
Nghi vấn
Did she blackball the proposal, or did she simply abstain from voting?
Cô ấy đã phủ quyết đề xuất hay chỉ đơn giản là bỏ phiếu trắng?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee is blackballing his application because of his controversial past.
Ủy ban đang bác bỏ đơn xin của anh ấy vì quá khứ gây tranh cãi của anh ấy.
Phủ định
They aren't blackballing anyone; they are simply being very selective.
Họ không loại ai cả; họ chỉ đang rất chọn lọc.
Nghi vấn
Is the board currently blackballing new members due to the ongoing investigation?
Ban quản trị có đang loại các thành viên mới vì cuộc điều tra đang diễn ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blackball".

Câu lạc bộ Quý ông và các Hội kín

Truyền thống 'blackballing' gắn liền với các câu lạc bộ quý ông (gentlemen's clubs) độc quyền ở Anh và Mỹ vào thế kỷ 18-19. Hệ thống này đảm bảo rằng bất kỳ thành viên nào cũng có thể phủ quyết một ứng cử viên một cách ẩn danh, giúp duy trì các tiêu chuẩn và sự đồng nhất của nhóm. Nó cũng được sử dụng trong các hội ái hữu (fraternities) và các hội kín khác.

Tẩy chay Thời hiện đại: Danh sách đen Hollywood

Khái niệm 'blackballing' đã vượt ra ngoài các câu lạc bộ. Một ví dụ nổi tiếng là 'Danh sách đen Hollywood' vào giữa thế kỷ 20. Trong thời kỳ 'Nỗi sợ Đỏ', các nghệ sĩ bị nghi ngờ có cảm tình với Cộng sản đã bị các giám đốc hãng phim 'tẩy chay'. Họ bị cấm làm việc một cách không chính thức, chấm dứt sự nghiệp của nhiều người. Điều này cho thấy 'blackballing' là một công cụ loại trừ xã hội và chính trị đầy quyền lực.