blackball
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A secret vote against someone, typically preventing their admission to a club or organization.
Vietnamese Meaning
Một phiếu kín chống lại ai đó, thường ngăn cản họ được chấp nhận vào một câu lạc bộ hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His application was defeated by a single blackball."
"Đơn xin của anh ấy đã bị đánh bại bởi một phiếu chống duy nhất."
-
"The board decided to blackball the new candidate."
"Hội đồng quản trị đã quyết định bỏ phiếu kín chống lại ứng viên mới."
-
"Blackballing is often seen as an unfair practice."
"Việc loại trừ bằng phiếu kín thường được xem là một hành vi không công bằng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Blackball mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự loại trừ và phân biệt đối xử. Nó thường ám chỉ một quá trình bỏ phiếu bí mật, nơi một số ít người có thể chặn tư cách thành viên của người khác. Khác với "reject" (từ chối) đơn thuần, "blackball" nhấn mạnh hình thức bỏ phiếu kín và tác động nghiêm trọng đến cơ hội của người bị từ chối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vote to blackball a candidate (bỏ phiếu để khai trừ một ứng viên)
-
try to blackball someone from the group (cố gắng tẩy chay ai đó khỏi nhóm)
-
threaten to blackball the new member (đe dọa sẽ tẩy chay thành viên mới)
-
be blackballed from the association (bị khai trừ khỏi hiệp hội)
-
be blackballed for breaking the rules (bị khai trừ vì phá vỡ quy tắc)
-
unanimously blackballed (nhất trí tẩy chay (bỏ phiếu chống))
-
effectively blackballed (bị tẩy chay một cách hiệu quả)
Idioms
-
to be blackballed
Bị tẩy chay hoặc bị từ chối tư cách thành viên một cách có hệ thống, thường là do quyết định của một nhóm.
"After the scandal, he was blackballed from every major studio in the city."
(Sau vụ bê bối, anh ta đã bị mọi hãng phim lớn trong thành phố tẩy chay.)
-
to cast a black ball against someone
Bỏ phiếu chống lại ai đó, đặc biệt là trong một cuộc bỏ phiếu kín để ngăn họ gia nhập một tổ chức.
"Despite his qualifications, an old rival cast a black ball against him, and he wasn't accepted into the society."
(Bất chấp trình độ của mình, một đối thủ cũ đã bỏ phiếu chống lại anh ấy, và anh ấy đã không được chấp nhận vào hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blackball
NounMột phiếu kín chống lại ai đó, thường ngăn cản họ được chấp nhận vào một câu lạc bộ hoặc tổ chức.
"His application was defeated by a single blackball."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They blackballed him from the club because of his controversial views. |
Họ đã loại anh ta khỏi câu lạc bộ vì những quan điểm gây tranh cãi của anh ta. |
| Phủ định | We did not blackball anyone; the decision was made by a majority vote. |
Chúng tôi không loại ai cả; quyết định được đưa ra bởi đa số phiếu. |
| Nghi vấn | Did she blackball the proposal, or did she simply abstain from voting? |
Cô ấy đã phủ quyết đề xuất hay chỉ đơn giản là bỏ phiếu trắng? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee is blackballing his application because of his controversial past. |
Ủy ban đang bác bỏ đơn xin của anh ấy vì quá khứ gây tranh cãi của anh ấy. |
| Phủ định | They aren't blackballing anyone; they are simply being very selective. |
Họ không loại ai cả; họ chỉ đang rất chọn lọc. |
| Nghi vấn | Is the board currently blackballing new members due to the ongoing investigation? |
Ban quản trị có đang loại các thành viên mới vì cuộc điều tra đang diễn ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blackball".
