blackmail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action or crime of demanding money from a person in return for not revealing compromising or damaging information about them.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc tội phạm tống tiền bằng cách đe dọa tiết lộ thông tin bất lợi, bí mật hoặc có hại về một người, trừ khi họ trả tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a victim of blackmail after someone discovered his affair."
"Anh ấy là nạn nhân của tống tiền sau khi ai đó phát hiện ra mối quan hệ ngoài luồng của anh ấy."
-
"The politician was blackmailed over his past indiscretions."
"Chính trị gia đó bị tống tiền vì những hành vi sai trái trong quá khứ."
-
"She refused to be blackmailed and reported the incident to the police."
"Cô ấy từ chối bị tống tiền và đã báo cáo vụ việc cho cảnh sát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to blackmail | đe dọa tiết lộ bí mật của ai đó để buộc họ làm gì; tống tiền |
| Noun (uncountable) | blackmail | hành vi tống tiền, sự tống tiền |
| Noun (countable) | blackmailer | kẻ tống tiền |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Blackmail nhấn mạnh vào việc đe dọa công khai thông tin nhạy cảm. Nó khác với extortion (tống tiền) ở chỗ blackmail thường liên quan đến thông tin cá nhân, trong khi extortion có thể liên quan đến đe dọa gây hại về thể chất hoặc tài sản.
Prepositions
Under blackmail: Chịu sự tống tiền, bị tống tiền. Ví dụ: He was acting under blackmail.
Collocations (Từ đi kèm)
-
resort to blackmail (phải dùng đến việc tống tiền)
-
engage in blackmail (tham gia vào việc tống tiền)
-
yield to blackmail (nhượng bộ, chịu thua lời tống tiền)
-
be accused of blackmail (bị cáo buộc tống tiền)
-
emotional blackmail (tống tiền về mặt tình cảm)
-
political blackmail (tống tiền về mặt chính trị)
-
blatant blackmail (sự tống tiền trắng trợn)
-
a classic case of blackmail (một trường hợp tống tiền điển hình)
Idioms
-
a form of emotional blackmail
một hình thức tống tiền tình cảm (dùng tình cảm để thao túng, ép buộc người khác)
"Crying just to get what you want is a form of emotional blackmail."
(Khóc lóc chỉ để đạt được điều bạn muốn là một hình thức tống tiền tình cảm.)
-
to give in to blackmail
nhượng bộ, đầu hàng trước sự tống tiền
"The government has a firm policy of not giving in to blackmail from terrorist groups."
(Chính phủ có chính sách cứng rắn là không nhượng bộ trước sự tống tiền từ các nhóm khủng bố.)
-
pay blackmail
trả tiền chuộc (cho kẻ tống tiền)
"He refused to pay blackmail and went straight to the police."
(Anh ấy đã từ chối trả tiền chuộc và đến thẳng đồn cảnh sát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blackmail
nounHành động hoặc tội phạm tống tiền bằng cách đe dọa tiết lộ thông tin bất lợi, bí mật hoặc có hại về một người, trừ khi họ trả tiền.
"He was a victim of blackmail after someone discovered his affair."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He admitted blackmailing the politician. |
Anh ấy thừa nhận đã tống tiền chính trị gia. |
| Phủ định | She denied blackmailing anyone. |
Cô ấy phủ nhận việc tống tiền bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Do you recall blackmailing the company? |
Bạn có nhớ đã tống tiền công ty đó không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gang blackmailed the businessman for a large sum of money. |
Băng đảng đã tống tiền doanh nhân để lấy một khoản tiền lớn. |
| Phủ định | She did not blackmail her former colleague, despite their differences. |
Cô ấy đã không tống tiền đồng nghiệp cũ của mình, bất chấp những khác biệt của họ. |
| Nghi vấn | Did he blackmail his own brother to get ahead in the company? |
Anh ta có tống tiền chính anh trai mình để thăng tiến trong công ty không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was blackmailing her into giving him money. |
Anh ta đã tống tiền cô ấy để cô ấy đưa tiền cho anh ta. |
| Phủ định | They were not blackmailing anyone; it was a misunderstanding. |
Họ đã không tống tiền ai cả; đó chỉ là một sự hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Was she blackmailing him because of the secret she knew? |
Cô ấy đã tống tiền anh ta vì bí mật mà cô ấy biết phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been blackmailing its competitors for years before they were finally caught. |
Công ty đã tống tiền các đối thủ cạnh tranh trong nhiều năm trước khi cuối cùng bị bắt. |
| Phủ định | He hadn't been blackmailing her; he was just trying to help her with her problems. |
Anh ấy đã không tống tiền cô ấy; anh ấy chỉ cố gắng giúp cô ấy giải quyết vấn đề. |
| Nghi vấn | Had the gang been blackmailing local businesses, or were they involved in other crimes? |
Băng đảng đó đã tống tiền các doanh nghiệp địa phương hay chúng có liên quan đến các tội ác khác? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He blackmailed the businessman for a large sum of money last year. |
Anh ta đã tống tiền doanh nhân để lấy một khoản tiền lớn vào năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't blackmail him, despite having compromising photos. |
Cô ấy đã không tống tiền anh ta, mặc dù có những bức ảnh thỏa hiệp. |
| Nghi vấn | Did they blackmail the politician to keep their secrets safe? |
Họ đã tống tiền chính trị gia để giữ bí mật của họ an toàn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blackmail".
