(Top Banner Ad)
bribery
C1
danh từ C1 Pháp luật, Kinh tế

bribery

UK: /ˈbraɪbəri/ • US: /ˈbraɪbəri/

Nghĩa tiếng Việt

hối lộ sự hối lộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The giving or accepting of a bribe.

Vietnamese Meaning

Hành động đưa hoặc nhận hối lộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of bribery and corruption."

    "Công ty bị cáo buộc tội hối lộ và tham nhũng."

  • "The investigation revealed widespread bribery within the police force."

    "Cuộc điều tra tiết lộ tình trạng hối lộ lan rộng trong lực lượng cảnh sát."

  • "He was found guilty of bribery and sentenced to five years in prison."

    "Anh ta bị kết tội hối lộ và bị kết án năm năm tù giam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bribe hối lộ, mua chuộc
Noun bribe của hối lộ, vật đút lót
Noun (Agent) briber người hối lộ
Adjective bribable có thể bị mua chuộc, dễ bị hối lộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bribe
Middle English
briben
Modern English
bribery

Nguồn gốc từ 'Miếng Bánh'

Ban đầu, từ gốc 'bribe' trong tiếng Pháp cổ chỉ có nghĩa là 'một miếng bánh mì' hoặc 'một món quà nhỏ cho người ăn xin'. Sau đó, nghĩa của từ chuyển sang hành động 'xin xỏ' hoặc 'cướp đoạt'. Đến thế kỷ 16, nó mới mang ý nghĩa tiêu cực hiện đại là đưa tiền, quà hoặc dịch vụ để mua chuộc, đổi lấy sự ưu ái hoặc ảnh hưởng bất hợp pháp.

Usage Note

Bribery đề cập đến hành vi đưa tiền hoặc quà cáp (hoặc lợi ích khác) cho một người (thường là người có quyền lực hoặc ảnh hưởng) để đổi lấy việc người đó làm hoặc không làm điều gì đó, thường là điều bất hợp pháp, phi đạo đức, hoặc vi phạm quy tắc ứng xử. Nó nhấn mạnh hành động đưa/nhận như một tội phạm.

Prepositions

of in

'- bribery of someone': hối lộ ai đó. Ví dụ: 'The bribery of the official led to the illegal construction permit being issued.' '- bribery in something': hối lộ trong việc gì đó. Ví dụ: 'There was bribery in the awarding of the contract.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bribery (Miêu tả mức độ)
  • rampant rampant bribery
    (nạn hối lộ tràn lan)
  • blatant blatant bribery
    (hối lộ trắng trợn, công khai)
  • petty petty bribery
    (hối lộ vặt, hối lộ nhỏ)
Verb + bribery (Hành động)
  • fight fight bribery
    (đấu tranh chống hối lộ)
  • allege allege bribery
    (tố cáo hành vi hối lộ)
  • combat combat bribery
    (chống lại nạn hối lộ)
Noun + bribery (Loại hình)
  • electoral electoral bribery
    (hối lộ bầu cử)
  • judicial judicial bribery
    (hối lộ trong ngành tư pháp)

Idioms

  • Bribery and corruption

    Hối lộ và tham nhũng (một cụm cố định)

    "The politician was jailed for bribery and corruption charges."

    (Chính trị gia đó đã bị tống giam vì các cáo buộc hối lộ và tham nhũng.)

  • A culture of bribery

    Một văn hóa hối lộ (ám chỉ việc hối lộ trở nên phổ biến, được chấp nhận trong môi trường đó)

    "They struggled to operate internationally due to a deep culture of bribery."

    (Họ gặp khó khăn khi hoạt động quốc tế vì một văn hóa hối lộ đã ăn sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bribery

danh từ
Lật mặt

Hành động đưa hoặc nhận hối lộ.

"The company was accused of bribery and corruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to avoid bribery to maintain its ethical standards.
Công ty quyết định tránh hối lộ để duy trì các tiêu chuẩn đạo đức của mình.
Phủ định
It is important not to engage in bribery, as it can lead to serious legal consequences.
Điều quan trọng là không tham gia vào hành vi hối lộ, vì nó có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is he willing to risk his career to accept bribery?
Anh ta có sẵn sàng mạo hiểm sự nghiệp của mình để nhận hối lộ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to implement stricter policies to prevent bribery.
Công ty sẽ thực hiện các chính sách nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn hối lộ.
Phủ định
The government is not going to tolerate bribery in any form.
Chính phủ sẽ không dung thứ cho bất kỳ hình thức hối lộ nào.
Nghi vấn
Are they going to investigate the allegations of bribery?
Họ có định điều tra các cáo buộc hối lộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bribery".

Luật Chống Hối Lộ Toàn cầu

Nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ (với Đạo luật FCPA) và Anh Quốc (UK Bribery Act), có luật chống hối lộ cực kỳ nghiêm ngặt, cho phép chính quyền truy tố công dân hoặc công ty của họ nếu họ hối lộ quan chức ở bất kỳ quốc gia nào trên thế giới. Điều này thể hiện nỗ lực toàn cầu hóa việc chống tham nhũng.

Chỉ số Cảm nhận Tham nhũng (CPI)

Tổ chức Minh bạch Quốc tế (Transparency International) hàng năm công bố Chỉ số Cảm nhận Tham nhũng (CPI), xếp hạng các quốc gia dựa trên mức độ tham nhũng và hối lộ trong khu vực công. Chỉ số này thường được các nhà đầu tư và tổ chức quốc tế sử dụng để đánh giá rủi ro kinh doanh và quản trị tại các quốc gia.