(Top Banner Ad)
shakedown
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Tội phạm học, Kinh doanh

shakedown

UK: /ˈʃeɪk.daʊn/ • US: /ˈʃeɪk.daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

tống tiền lục soát kiểm tra kỹ lưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of getting money from someone by using threats or blackmail; extortion.

Vietnamese Meaning

Hành động lấy tiền từ ai đó bằng cách sử dụng các mối đe dọa hoặc tống tiền; sự tống tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police were accused of running a shakedown operation."

    "Cảnh sát bị cáo buộc điều hành một chiến dịch tống tiền."

  • "The gang was involved in a shakedown operation targeting local businesses."

    "Băng đảng tham gia vào một chiến dịch tống tiền nhắm vào các doanh nghiệp địa phương."

  • "The guards conducted a shakedown of all the cells."

    "Các lính canh tiến hành lục soát tất cả các phòng giam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shake rung, lắc, làm rung chuyển
Noun shake sự rung lắc, sự chấn động
Adverb down xuống, ở dưới
Preposition down xuống, ở phía dưới
Verb phrase shake down lắc cho rơi xuống; lục soát; ép buộc (thông tin, tiền)
Noun shakedown sự tống tiền; sự lục soát kỹ lưỡng; giai đoạn thử nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scacan
English
shake (verb)
Old English
dūn
English
down (adverb/preposition)
English (late 19th/early 20th century)
shake down (verb phrase) -> shakedown (noun)

Nguồn gốc của 'Shakedown'

Từ 'shakedown' có nguồn gốc từ cụm động từ 'shake down', ban đầu mang nghĩa là 'lắc cho thứ gì đó rơi xuống' (như trái cây trên cây), hoặc 'lắc cho phẳng' (như trải một chiếc giường tạm bợ để ngủ). Theo thời gian, ý nghĩa đã phát triển thành 'lục soát kỹ lưỡng' (ví dụ: lục soát nhà tù) vì nó liên quan đến việc 'lắc mọi thứ xuống' hoặc tìm kiếm mọi ngóc ngách. Sau đó, nó mang nghĩa 'tống tiền' hoặc 'đòi tiền bảo kê' do hành động 'lắc' tiền từ người khác một cách cưỡng bức. Cuối cùng, nghĩa 'giai đoạn thử nghiệm ban đầu' (đặc biệt là đối với tàu thuyền, máy bay mới) xuất hiện, có thể do ý tưởng 'lắc' mọi thứ vào vị trí hoặc thử nghiệm hệ thống để đảm bảo chúng hoạt động trơn tru trước khi đưa vào sử dụng chính thức.

Usage Note

Shakedown thường ám chỉ một hoạt động phi pháp và có tính chất cưỡng đoạt. Khác với 'bribe' (hối lộ) trong đó người đưa hối lộ chủ động để đạt được lợi ích, 'shakedown' nhấn mạnh sự ép buộc từ phía người nhận tiền. 'Extortion' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ hơn, mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý.

Prepositions

of for

Sử dụng 'shakedown of' để chỉ hành động tống tiền nhắm vào ai đó. Sử dụng 'shakedown for' để chỉ việc tống tiền để có được cái gì đó (thường là tiền).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shakedown
  • financial financial shakedown
    (vụ tống tiền tài chính)
  • routine routine shakedown
    (cuộc lục soát định kỳ)
  • thorough thorough shakedown
    (cuộc lục soát kỹ lưỡng)
  • initial initial shakedown
    (giai đoạn thử nghiệm ban đầu)
Verb + shakedown
  • conduct a conduct a shakedown
    (tiến hành một cuộc lục soát/tống tiền)
  • undergo a undergo a shakedown
    (trải qua giai đoạn thử nghiệm)
  • face a face a shakedown
    (đối mặt với một vụ tống tiền)
Noun + shakedown
  • police police shakedown
    (vụ tống tiền/vòi vĩnh của cảnh sát (thường mang nghĩa tiêu cực, tham nhũng))
  • prison prison shakedown
    (cuộc lục soát trại giam)

Idioms

  • shakedown cruise

    chuyến đi thử nghiệm (của tàu thủy, máy bay mới trước khi đưa vào phục vụ)

    "The new battleship is currently on its shakedown cruise to test all systems."

    (Con tàu chiến mới hiện đang trong chuyến đi thử nghiệm của nó để kiểm tra tất cả các hệ thống.)

  • a police shakedown

    một vụ cảnh sát tống tiền/vòi vĩnh (hành vi phi pháp, tham nhũng)

    "They reported a police shakedown after officers demanded money for not issuing a ticket."

    (Họ đã báo cáo một vụ cảnh sát vòi vĩnh sau khi các sĩ quan đòi tiền để không viết biên lai phạt.)

  • run a shakedown on someone/something

    tống tiền, cưỡng đoạt tiền của ai đó hoặc một doanh nghiệp

    "The gang tried to run a shakedown on the local shop owners, demanding weekly payments."

    (Băng đảng đã cố gắng tống tiền các chủ cửa hàng địa phương, đòi hỏi các khoản thanh toán hàng tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shakedown

Danh từ
Lật mặt

Hành động lấy tiền từ ai đó bằng cách sử dụng các mối đe dọa hoặc tống tiền; sự tống tiền.

"The police were accused of running a shakedown operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding the shakedown was difficult, but ultimately necessary.
Việc tránh bị tống tiền là khó khăn, nhưng cuối cùng là cần thiết.
Phủ định
He doesn't appreciate being subjected to a shakedown.
Anh ấy không thích việc bị tống tiền.
Nghi vấn
Is resisting the shakedown worth the risk?
Có đáng để mạo hiểm để chống lại việc tống tiền không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police officer might conduct a shakedown of the suspect's car.
Cảnh sát có thể tiến hành khám xét xe của nghi phạm.
Phủ định
They shouldn't allow such a shakedown to happen in broad daylight.
Họ không nên cho phép một cuộc khám xét như vậy xảy ra giữa ban ngày.
Nghi vấn
Could there be a shakedown planned at the docks tonight?
Liệu có một cuộc khám xét nào được lên kế hoạch ở bến tàu tối nay không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store owner refused to give in to the shakedown.
Chủ cửa hàng từ chối nhượng bộ trước sự tống tiền.
Phủ định
There wasn't a shakedown occurring; it was just a misunderstanding.
Không có vụ tống tiền nào xảy ra cả; chỉ là một sự hiểu lầm.
Nghi vấn
Who conducted the shakedown of the local businesses?
Ai đã thực hiện việc tống tiền các doanh nghiệp địa phương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shakedown".

Tống tiền và Tội phạm có tổ chức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'shakedown' thường được liên kết chặt chẽ với các hoạt động của tội phạm có tổ chức (mafia, băng đảng). Nó ám chỉ việc đe dọa hoặc sử dụng bạo lực để cưỡng đoạt tiền bạc hoặc tài sản, thường dưới hình thức 'tiền bảo kê' từ các doanh nghiệp nhỏ hoặc cá nhân. Khái niệm này đã xuất hiện nhiều trong phim ảnh, chương trình truyền hình và văn học, phản ánh một khía cạnh đen tối của xã hội.

Chuyến đi thử nghiệm trên biển (Naval Shakedown)

Một nghĩa khác của 'shakedown' là 'shakedown cruise', một thuật ngữ hải quân dùng để chỉ chuyến đi thử nghiệm ban đầu của một con tàu mới (hoặc đã được sửa chữa lớn) để kiểm tra tất cả các hệ thống và đảm bảo rằng nó hoạt động đúng cách trước khi được đưa vào phục vụ chính thức. Đây là một truyền thống lâu đời và quan trọng trong ngành hàng hải và quân sự, đặc biệt là trong các lực lượng hải quân phương Tây, nhằm đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động.