shakedown
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động lấy tiền từ ai đó bằng cách sử dụng các mối đe dọa hoặc tống tiền; sự tống tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police were accused of running a shakedown operation."
"Cảnh sát bị cáo buộc điều hành một chiến dịch tống tiền."
-
"The gang was involved in a shakedown operation targeting local businesses."
"Băng đảng tham gia vào một chiến dịch tống tiền nhắm vào các doanh nghiệp địa phương."
-
"The guards conducted a shakedown of all the cells."
"Các lính canh tiến hành lục soát tất cả các phòng giam."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shake | rung, lắc, làm rung chuyển |
| Noun | shake | sự rung lắc, sự chấn động |
| Adverb | down | xuống, ở dưới |
| Preposition | down | xuống, ở phía dưới |
| Verb phrase | shake down | lắc cho rơi xuống; lục soát; ép buộc (thông tin, tiền) |
| Noun | shakedown | sự tống tiền; sự lục soát kỹ lưỡng; giai đoạn thử nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shakedown thường ám chỉ một hoạt động phi pháp và có tính chất cưỡng đoạt. Khác với 'bribe' (hối lộ) trong đó người đưa hối lộ chủ động để đạt được lợi ích, 'shakedown' nhấn mạnh sự ép buộc từ phía người nhận tiền. 'Extortion' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ hơn, mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý.
Prepositions
Sử dụng 'shakedown of' để chỉ hành động tống tiền nhắm vào ai đó. Sử dụng 'shakedown for' để chỉ việc tống tiền để có được cái gì đó (thường là tiền).
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial financial shakedown (vụ tống tiền tài chính)
-
routine routine shakedown (cuộc lục soát định kỳ)
-
thorough thorough shakedown (cuộc lục soát kỹ lưỡng)
-
initial initial shakedown (giai đoạn thử nghiệm ban đầu)
-
conduct a conduct a shakedown (tiến hành một cuộc lục soát/tống tiền)
-
undergo a undergo a shakedown (trải qua giai đoạn thử nghiệm)
-
face a face a shakedown (đối mặt với một vụ tống tiền)
-
police police shakedown (vụ tống tiền/vòi vĩnh của cảnh sát (thường mang nghĩa tiêu cực, tham nhũng))
-
prison prison shakedown (cuộc lục soát trại giam)
Idioms
-
shakedown cruise
chuyến đi thử nghiệm (của tàu thủy, máy bay mới trước khi đưa vào phục vụ)
"The new battleship is currently on its shakedown cruise to test all systems."
(Con tàu chiến mới hiện đang trong chuyến đi thử nghiệm của nó để kiểm tra tất cả các hệ thống.)
-
a police shakedown
một vụ cảnh sát tống tiền/vòi vĩnh (hành vi phi pháp, tham nhũng)
"They reported a police shakedown after officers demanded money for not issuing a ticket."
(Họ đã báo cáo một vụ cảnh sát vòi vĩnh sau khi các sĩ quan đòi tiền để không viết biên lai phạt.)
-
run a shakedown on someone/something
tống tiền, cưỡng đoạt tiền của ai đó hoặc một doanh nghiệp
"The gang tried to run a shakedown on the local shop owners, demanding weekly payments."
(Băng đảng đã cố gắng tống tiền các chủ cửa hàng địa phương, đòi hỏi các khoản thanh toán hàng tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shakedown
Danh từHành động lấy tiền từ ai đó bằng cách sử dụng các mối đe dọa hoặc tống tiền; sự tống tiền.
"The police were accused of running a shakedown operation."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding the shakedown was difficult, but ultimately necessary. |
Việc tránh bị tống tiền là khó khăn, nhưng cuối cùng là cần thiết. |
| Phủ định | He doesn't appreciate being subjected to a shakedown. |
Anh ấy không thích việc bị tống tiền. |
| Nghi vấn | Is resisting the shakedown worth the risk? |
Có đáng để mạo hiểm để chống lại việc tống tiền không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police officer might conduct a shakedown of the suspect's car. |
Cảnh sát có thể tiến hành khám xét xe của nghi phạm. |
| Phủ định | They shouldn't allow such a shakedown to happen in broad daylight. |
Họ không nên cho phép một cuộc khám xét như vậy xảy ra giữa ban ngày. |
| Nghi vấn | Could there be a shakedown planned at the docks tonight? |
Liệu có một cuộc khám xét nào được lên kế hoạch ở bến tàu tối nay không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store owner refused to give in to the shakedown. |
Chủ cửa hàng từ chối nhượng bộ trước sự tống tiền. |
| Phủ định | There wasn't a shakedown occurring; it was just a misunderstanding. |
Không có vụ tống tiền nào xảy ra cả; chỉ là một sự hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Who conducted the shakedown of the local businesses? |
Ai đã thực hiện việc tống tiền các doanh nghiệp địa phương? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shakedown".
