blather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Talkative nonsense.
Vietnamese Meaning
Lời nói nhảm nhí, vô nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He dismissed their concerns as mere blather."
"Anh ta gạt bỏ những lo ngại của họ chỉ là những lời nói nhảm nhí."
-
"Don't listen to his blather."
"Đừng nghe những lời nhảm nhí của anh ta."
-
"She's always blathering about her ex-boyfriend."
"Cô ấy luôn lảm nhảm về bạn trai cũ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những lời nói dài dòng, thiếu trọng tâm và không có giá trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
listen to someone's blather (nghe ai đó nói nhảm)
-
stop your blather (thôi nói nhảm đi)
-
be tired of his blather (chán ngấy những lời ba hoa của anh ta)
-
incessant blather (những lời ba hoa không ngớt)
-
drunken blather (lời nói lảm nhảm lúc say xỉn)
-
absolute blather (hoàn toàn là chuyện tào lao)
-
blather on about something (luyên thuyên về một điều gì đó)
-
blather to someone (nói ba hoa với ai đó)
Idioms
-
a load of blather
Toàn chuyện tào lao, vô nghĩa.
"He claimed he could fix the economy in a week, but it was just a load of blather."
(Anh ta tuyên bố có thể vực dậy nền kinh tế trong một tuần, nhưng đó chỉ toàn là chuyện tào lao.)
-
to blather on
Nói luyên thuyên, nói dai không dứt (thường về chủ đề không quan trọng).
"She started to blather on about her new cat, and I couldn't get a word in."
(Cô ấy bắt đầu luyên thuyên về con mèo mới của mình, và tôi không thể xen vào một lời nào.)
-
What is he blathering about?
Anh ta/cô ta đang lảm nhảm cái gì vậy? (Dùng để thể hiện sự khó hiểu hoặc khó chịu trước lời nói của ai đó).
"He was talking about quantum physics and alien conspiracies. What is he blathering about?"
(Anh ta đang nói về vật lý lượng tử và thuyết âm mưu ngoài hành tinh. Anh ta đang lảm nhảm cái gì vậy?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blather
Danh từLời nói nhảm nhí, vô nghĩa.
"He dismissed their concerns as mere blather."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often blathers on about things he doesn't understand. |
Anh ta thường ba hoa về những điều mà anh ta không hiểu. |
| Phủ định | I don't blather when I'm trying to make a serious point. |
Tôi không ba hoa khi tôi đang cố gắng đưa ra một quan điểm nghiêm túc. |
| Nghi vấn | Does she blather incessantly whenever she's nervous? |
Cô ấy có ba hoa liên tục bất cứ khi nào cô ấy lo lắng không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His speech was pure blather: empty words and meaningless phrases. |
Bài phát biểu của anh ta hoàn toàn là những lời lẽ vô nghĩa: những từ ngữ trống rỗng và những cụm từ vô nghĩa. |
| Phủ định | She didn't blather on about her problems: she kept them to herself. |
Cô ấy đã không ba hoa về những vấn đề của mình: cô ấy giữ chúng cho riêng mình. |
| Nghi vấn | Did he really blather for two hours: just meaningless chatter? |
Anh ta thực sự đã ba hoa trong hai giờ: chỉ là những lời tán gẫu vô nghĩa? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that he blathered on for hours about nothing. |
Cô ấy nói rằng anh ta đã thao thao bất tuyệt hàng giờ về những chuyện vô nghĩa. |
| Phủ định | He told me that he didn't want to listen to my blather anymore. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn nghe tôi luyên thuyên nữa. |
| Nghi vấn | She asked if I had understood anything from his blather. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có hiểu gì từ những lời lảm nhảm của anh ta không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blather".
