(Top Banner Ad)
blather
B2
Danh từ B2 Giao tiếp

blather

UK: /ˈblæðə/ • US: /ˈblæðər/

Nghĩa tiếng Việt

nói nhảm lảm nhảm nói huyên thuyên nói ba hoa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Talkative nonsense.

Vietnamese Meaning

Lời nói nhảm nhí, vô nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dismissed their concerns as mere blather."

    "Anh ta gạt bỏ những lo ngại của họ chỉ là những lời nói nhảm nhí."

  • "Don't listen to his blather."

    "Đừng nghe những lời nhảm nhí của anh ta."

  • "She's always blathering about her ex-boyfriend."

    "Cô ấy luôn lảm nhảm về bạn trai cũ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blather nói huyên thuyên, nói ba hoa, lảm nhảm
Noun blather lời nói huyên thuyên, chuyện ba hoa, chuyện tào lao
Noun (Person) blatherer người nói huyên thuyên, người nói lảm nhảm
Adjective blathering huyên thuyên, ba hoa (ví dụ: a blathering idiot)

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleh₁-
Proto-Germanic
*blaþram
Old Norse
blaðra
Middle English
blatheren

Từ 'Cái Bong Bóng' đến Lời Ba Hoa

Từ 'blather' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'blaðra', vừa có nghĩa là 'cái bàng quang' hoặc 'bong bóng', vừa có nghĩa là 'nói lảm nhảm'. Hãy tưởng tượng một người nói không ngừng nghỉ, toàn những lời sáo rỗng như đang thổi phồng một cái bong bóng toàn không khí. Chính hình ảnh liên tưởng thú vị này đã tạo nên ý nghĩa tiêu cực của từ 'blather' ngày nay.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những lời nói dài dòng, thiếu trọng tâm và không có giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blather
  • listen to someone's blather
    (nghe ai đó nói nhảm)
  • stop your blather
    (thôi nói nhảm đi)
  • be tired of his blather
    (chán ngấy những lời ba hoa của anh ta)
Adjective + blather
  • incessant blather
    (những lời ba hoa không ngớt)
  • drunken blather
    (lời nói lảm nhảm lúc say xỉn)
  • absolute blather
    (hoàn toàn là chuyện tào lao)
blather + Preposition
  • blather on about something
    (luyên thuyên về một điều gì đó)
  • blather to someone
    (nói ba hoa với ai đó)

Idioms

  • a load of blather

    Toàn chuyện tào lao, vô nghĩa.

    "He claimed he could fix the economy in a week, but it was just a load of blather."

    (Anh ta tuyên bố có thể vực dậy nền kinh tế trong một tuần, nhưng đó chỉ toàn là chuyện tào lao.)

  • to blather on

    Nói luyên thuyên, nói dai không dứt (thường về chủ đề không quan trọng).

    "She started to blather on about her new cat, and I couldn't get a word in."

    (Cô ấy bắt đầu luyên thuyên về con mèo mới của mình, và tôi không thể xen vào một lời nào.)

  • What is he blathering about?

    Anh ta/cô ta đang lảm nhảm cái gì vậy? (Dùng để thể hiện sự khó hiểu hoặc khó chịu trước lời nói của ai đó).

    "He was talking about quantum physics and alien conspiracies. What is he blathering about?"

    (Anh ta đang nói về vật lý lượng tử và thuyết âm mưu ngoài hành tinh. Anh ta đang lảm nhảm cái gì vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blather

Danh từ
Lật mặt

Lời nói nhảm nhí, vô nghĩa.

"He dismissed their concerns as mere blather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often blathers on about things he doesn't understand.
Anh ta thường ba hoa về những điều mà anh ta không hiểu.
Phủ định
I don't blather when I'm trying to make a serious point.
Tôi không ba hoa khi tôi đang cố gắng đưa ra một quan điểm nghiêm túc.
Nghi vấn
Does she blather incessantly whenever she's nervous?
Cô ấy có ba hoa liên tục bất cứ khi nào cô ấy lo lắng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech was pure blather: empty words and meaningless phrases.
Bài phát biểu của anh ta hoàn toàn là những lời lẽ vô nghĩa: những từ ngữ trống rỗng và những cụm từ vô nghĩa.
Phủ định
She didn't blather on about her problems: she kept them to herself.
Cô ấy đã không ba hoa về những vấn đề của mình: cô ấy giữ chúng cho riêng mình.
Nghi vấn
Did he really blather for two hours: just meaningless chatter?
Anh ta thực sự đã ba hoa trong hai giờ: chỉ là những lời tán gẫu vô nghĩa?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he blathered on for hours about nothing.
Cô ấy nói rằng anh ta đã thao thao bất tuyệt hàng giờ về những chuyện vô nghĩa.
Phủ định
He told me that he didn't want to listen to my blather anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn nghe tôi luyên thuyên nữa.
Nghi vấn
She asked if I had understood anything from his blather.
Cô ấy hỏi liệu tôi có hiểu gì từ những lời lảm nhảm của anh ta không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blather".

'Môi trên cứng rắn' và sự khó chịu với 'Blather'

Trong văn hóa Anh, có một quan niệm truyền thống gọi là 'stiff upper lip' (môi trên cứng rắn), đề cao sự kiềm chế cảm xúc và không than vãn. Do đó, việc 'blathering' (nói huyên thuyên, đặc biệt là về chuyện cá nhân hoặc những điều vô nghĩa) thường bị coi là thiếu lịch sự, yếu đuối và gây khó chịu. Người nói quá nhiều có thể bị xem là không đáng tin cậy.

'Blather' trong Chính trị và Truyền thông

Từ 'blather' thường được dùng trong các bài báo và bình luận chính trị ở các nước nói tiếng Anh để chỉ trích những chính trị gia nói nhiều nhưng không có nội dung thực chất, đưa ra những lời hứa sáo rỗng hoặc né tránh câu hỏi trực tiếp. Đây là một cách để miêu tả lời nói của họ là 'hot air' (lời nói suông).