prattle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To talk at length in a foolish or inconsequential way.
Vietnamese Meaning
Nói chuyện dài dòng một cách ngớ ngẩn hoặc không quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She began to prattle on about her visit to the dentist."
"Cô ấy bắt đầu nói huyên thuyên về chuyến đi khám nha sĩ của mình."
-
"All I could hear was the prattle of voices."
"Tất cả những gì tôi nghe được chỉ là tiếng nói chuyện huyên thuyên."
-
"Don't prattle on about things you don't understand."
"Đừng nói huyên thuyên về những điều bạn không hiểu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'prattle' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc nói nhiều mà không có nội dung hoặc giá trị thực sự. Nó khác với 'chat' hoặc 'talk' thông thường, vốn trung tính hơn. So với 'babble', 'prattle' hàm ý người nói nhận thức được mình đang nói gì, dù nội dung có thể vô nghĩa với người nghe. 'Chatter' có thể được sử dụng thay thế, nhưng 'prattle' nhấn mạnh sự vô nghĩa và đôi khi là sự trẻ con hơn.
Prepositions
Khi đi với 'on' hoặc 'about', 'prattle' chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà người đó đang nói chuyện vô nghĩa về. Ví dụ: 'She prattled on about her vacation' (Cô ấy nói huyên thuyên về kỳ nghỉ của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
incessant incessant prattle (lời nói huyên thuyên không ngừng nghỉ)
-
idle idle prattle (chuyện phiếm vô bổ)
-
meaningless meaningless prattle (lời nói vô nghĩa)
-
childish childish prattle (lời nói líu lo trẻ con)
-
listen to listen to prattle (lắng nghe những lời huyên thuyên)
-
endure endure prattle (chịu đựng những lời nói huyên thuyên)
-
engage in engage in prattle (tham gia vào cuộc trò chuyện phiếm)
-
on prattle on about something (nói huyên thuyên về điều gì đó)
-
away prattle away (nói chuyện phiếm liên tục (thường là làm hết thời gian))
Idioms
-
prattle on
nói huyên thuyên, nói dài dòng (thường là về những điều không quan trọng hoặc làm phiền người khác)
"She could prattle on for hours about her trivial concerns."
(Cô ấy có thể nói huyên thuyên hàng giờ về những lo lắng vụn vặt của mình.)
-
empty prattle
lời nói sáo rỗng, vô nghĩa, không có nội dung
"He ignored their empty prattle and focused on the real issues."
(Anh ấy phớt lờ những lời nói sáo rỗng của họ và tập trung vào các vấn đề thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prattle
động từNói chuyện dài dòng một cách ngớ ngẩn hoặc không quan trọng.
"She began to prattle on about her visit to the dentist."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he would prattle on about his day was something everyone expected. |
Việc anh ấy nói huyên thuyên về một ngày của mình là điều mà mọi người đều mong đợi. |
| Phủ định | Whether they understood her prattle was not clear. |
Liệu họ có hiểu những lời nói huyên thuyên của cô ấy hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why she chose to prattle about such trivial matters is a mystery. |
Tại sao cô ấy chọn nói huyên thuyên về những vấn đề tầm thường như vậy là một điều bí ẩn. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should prattle less and listen more. |
Cô ấy nên nói ít lại và lắng nghe nhiều hơn. |
| Phủ định | He couldn't prattle on even if he tried. |
Anh ấy không thể ba hoa ngay cả khi anh ấy cố gắng. |
| Nghi vấn | Might they prattle about their day later? |
Liệu họ có thể trò chuyện về một ngày của họ sau không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She can prattle for hours about her cats. |
Cô ấy có thể ba hoa hàng giờ về những con mèo của mình. |
| Phủ định | Didn't he prattle on about his problems again? |
Có phải anh ấy lại thao thao bất tuyệt về những vấn đề của mình không? |
| Nghi vấn | Is that just empty prattle, or is there some truth to it? |
Đó chỉ là lời nói suông, hay có chút sự thật trong đó? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was prattling on about her weekend plans. |
Cô ấy cứ ba hoa về kế hoạch cuối tuần của mình. |
| Phủ định | He wasn't prattling nonsense during the meeting. |
Anh ấy đã không nói những điều vô nghĩa trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Were they prattling about the new gossip? |
Họ có đang ba hoa về tin đồn mới không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has prattled on about her vacation for hours. |
Cô ấy đã ba hoa về kỳ nghỉ của mình hàng giờ liền. |
| Phủ định | He hasn't prattled a single word about the problem. |
Anh ấy đã không nói một lời nào về vấn đề. |
| Nghi vấn | Has the baby prattled anything understandable yet? |
Em bé đã bi bô nói được điều gì dễ hiểu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prattle".
