(Top Banner Ad)
prattle
B2
động từ B2 Giao tiếp

prattle

UK: /ˈprætl/ • US: /ˈprætl̩/

Nghĩa tiếng Việt

nói huyên thuyên nói lảm nhảm nói nhảm nhí nói ba hoa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To talk at length in a foolish or inconsequential way.

Vietnamese Meaning

Nói chuyện dài dòng một cách ngớ ngẩn hoặc không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She began to prattle on about her visit to the dentist."

    "Cô ấy bắt đầu nói huyên thuyên về chuyến đi khám nha sĩ của mình."

  • "All I could hear was the prattle of voices."

    "Tất cả những gì tôi nghe được chỉ là tiếng nói chuyện huyên thuyên."

  • "Don't prattle on about things you don't understand."

    "Đừng nói huyên thuyên về những điều bạn không hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prattle Nói líu lo, nói huyên thuyên; nói chuyện phiếm vô bổ.
Noun prattle Lời nói líu lo, lời nói huyên thuyên, chuyện phiếm vô bổ.
Noun prattler Người nói huyên thuyên, người nói líu lo; người nói chuyện phiếm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeic (Proto-Germanic idea)
sound of babbling/chattering
Middle English
pratel
Modern English
prattle

Nguồn Gốc Âm Thanh

Từ 'prattle' có nguồn gốc từ những âm thanh mô phỏng tiếng nói líu lo, trò chuyện vu vơ của trẻ con hoặc người nói nhiều. Nó liên quan đến các từ tương tự trong tiếng Hà Lan (pratelen) và tiếng Đức cổ, đều mang ý nghĩa là 'nói chuyện phiếm' hoặc 'lẩm bẩm'.

Usage Note

Từ 'prattle' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc nói nhiều mà không có nội dung hoặc giá trị thực sự. Nó khác với 'chat' hoặc 'talk' thông thường, vốn trung tính hơn. So với 'babble', 'prattle' hàm ý người nói nhận thức được mình đang nói gì, dù nội dung có thể vô nghĩa với người nghe. 'Chatter' có thể được sử dụng thay thế, nhưng 'prattle' nhấn mạnh sự vô nghĩa và đôi khi là sự trẻ con hơn.

Prepositions

on about

Khi đi với 'on' hoặc 'about', 'prattle' chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà người đó đang nói chuyện vô nghĩa về. Ví dụ: 'She prattled on about her vacation' (Cô ấy nói huyên thuyên về kỳ nghỉ của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prattle
  • incessant incessant prattle
    (lời nói huyên thuyên không ngừng nghỉ)
  • idle idle prattle
    (chuyện phiếm vô bổ)
  • meaningless meaningless prattle
    (lời nói vô nghĩa)
  • childish childish prattle
    (lời nói líu lo trẻ con)
Verb + prattle
  • listen to listen to prattle
    (lắng nghe những lời huyên thuyên)
  • endure endure prattle
    (chịu đựng những lời nói huyên thuyên)
  • engage in engage in prattle
    (tham gia vào cuộc trò chuyện phiếm)
prattle + Preposition
  • on prattle on about something
    (nói huyên thuyên về điều gì đó)
  • away prattle away
    (nói chuyện phiếm liên tục (thường là làm hết thời gian))

Idioms

  • prattle on

    nói huyên thuyên, nói dài dòng (thường là về những điều không quan trọng hoặc làm phiền người khác)

    "She could prattle on for hours about her trivial concerns."

    (Cô ấy có thể nói huyên thuyên hàng giờ về những lo lắng vụn vặt của mình.)

  • empty prattle

    lời nói sáo rỗng, vô nghĩa, không có nội dung

    "He ignored their empty prattle and focused on the real issues."

    (Anh ấy phớt lờ những lời nói sáo rỗng của họ và tập trung vào các vấn đề thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prattle

động từ
Lật mặt

Nói chuyện dài dòng một cách ngớ ngẩn hoặc không quan trọng.

"She began to prattle on about her visit to the dentist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he would prattle on about his day was something everyone expected.
Việc anh ấy nói huyên thuyên về một ngày của mình là điều mà mọi người đều mong đợi.
Phủ định
Whether they understood her prattle was not clear.
Liệu họ có hiểu những lời nói huyên thuyên của cô ấy hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why she chose to prattle about such trivial matters is a mystery.
Tại sao cô ấy chọn nói huyên thuyên về những vấn đề tầm thường như vậy là một điều bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should prattle less and listen more.
Cô ấy nên nói ít lại và lắng nghe nhiều hơn.
Phủ định
He couldn't prattle on even if he tried.
Anh ấy không thể ba hoa ngay cả khi anh ấy cố gắng.
Nghi vấn
Might they prattle about their day later?
Liệu họ có thể trò chuyện về một ngày của họ sau không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can prattle for hours about her cats.
Cô ấy có thể ba hoa hàng giờ về những con mèo của mình.
Phủ định
Didn't he prattle on about his problems again?
Có phải anh ấy lại thao thao bất tuyệt về những vấn đề của mình không?
Nghi vấn
Is that just empty prattle, or is there some truth to it?
Đó chỉ là lời nói suông, hay có chút sự thật trong đó?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was prattling on about her weekend plans.
Cô ấy cứ ba hoa về kế hoạch cuối tuần của mình.
Phủ định
He wasn't prattling nonsense during the meeting.
Anh ấy đã không nói những điều vô nghĩa trong cuộc họp.
Nghi vấn
Were they prattling about the new gossip?
Họ có đang ba hoa về tin đồn mới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has prattled on about her vacation for hours.
Cô ấy đã ba hoa về kỳ nghỉ của mình hàng giờ liền.
Phủ định
He hasn't prattled a single word about the problem.
Anh ấy đã không nói một lời nào về vấn đề.
Nghi vấn
Has the baby prattled anything understandable yet?
Em bé đã bi bô nói được điều gì dễ hiểu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prattle".

Quan niệm về lời nói

Trong văn hóa phương Tây, 'prattle' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những lời nói vô bổ, huyên thuyên hoặc quá mức, đặc biệt khi người nói không ý thức được giá trị thời gian của người nghe. Nó đối lập với những cuộc trò chuyện sâu sắc hoặc thông tin có giá trị, nhấn mạnh việc giao tiếp cần có mục đích và nội dung.

Hình ảnh trẻ thơ

Mặc dù thường mang ý tiêu cực khi dùng cho người lớn, từ 'prattle' cũng được dùng để miêu tả tiếng nói líu lo hồn nhiên, đáng yêu của trẻ nhỏ khi chúng bắt đầu học nói. Trong ngữ cảnh này, nó không mang ý tiêu cực mà gợi lên sự trong sáng, sự phát triển ngôn ngữ ban đầu của trẻ và thường được nhìn nhận một cách trìu mến.