(Top Banner Ad)
nonsense
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày

nonsense

UK: /ˈnɒnsns/ • US: /ˈnɑːnsens/

Nghĩa tiếng Việt

vớ vẩn nhảm nhí tào lao vô nghĩa ngu xuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spoken or written words that have no meaning or make no sense.

Vietnamese Meaning

Lời nói hoặc văn bản vô nghĩa, không có ý nghĩa hoặc không hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't talk nonsense!"

    "Đừng nói vớ vẩn!"

  • "His speech was complete nonsense."

    "Bài phát biểu của anh ta hoàn toàn vô nghĩa."

  • "The accusations are utter nonsense."

    "Những lời buộc tội là hoàn toàn vô căn cứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nonsensical vô nghĩa, ngớ ngẩn, phi lý
Adverb nonsensically một cách vô nghĩa, ngớ ngẩn
Noun nonsensicality sự vô nghĩa, sự ngớ ngẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
sensus
English
nonsense

Nguồn gốc của 'Nonsense'

'Nonsense' là một từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 16. Nó được tạo thành bằng cách ghép tiền tố phủ định 'non-' (không) từ tiếng Latin với từ 'sense' (ý nghĩa, giác quan) trong tiếng Anh. Bản thân từ 'sense' lại có nguồn gốc từ 'sensus' trong tiếng Latin. Ghép lại, 'nonsense' có nghĩa đen là 'không có ý nghĩa' hoặc 'vô nghĩa', dùng để chỉ những điều phi lý, ngớ ngẩn.

Usage Note

Từ 'nonsense' thường dùng để chỉ những lời nói hoặc hành động ngớ ngẩn, vô lý hoặc không đáng tin. Nó nhấn mạnh sự thiếu logic và ý nghĩa. So với 'rubbish', 'nonsense' có thể mang sắc thái mạnh hơn và thường được dùng để bác bỏ một cách dứt khoát.

Prepositions

about of

Sử dụng 'nonsense about' khi muốn chỉ trích hoặc bác bỏ những lời đồn đại, thông tin sai lệch. Ví dụ: 'He was talking nonsense about the economy.' Sử dụng 'a lot of nonsense' hoặc 'piece of nonsense' để nhấn mạnh số lượng lớn hoặc mức độ vô nghĩa của điều gì đó. Ví dụ: 'That whole article was a piece of nonsense.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonsense
  • utter utter nonsense
    (hoàn toàn vô nghĩa, vớ vẩn hết sức)
  • pure pure nonsense
    (chỉ là chuyện tào lao, vô nghĩa thuần túy)
  • childish childish nonsense
    (những điều vô nghĩa trẻ con, ngớ ngẩn)
Verb + nonsense
  • talk talk nonsense
    (nói nhảm, nói linh tinh)
  • spout spout nonsense
    (phun ra những lời vô nghĩa, nói một tràng nhảm nhí)
  • stand can't stand nonsense
    (không thể chịu đựng được sự vô nghĩa/nhảm nhí)
Noun + nonsense
  • load of a load of nonsense
    (một đống chuyện vô nghĩa, toàn là nhảm nhí)
  • piece of a piece of nonsense
    (một mẩu chuyện vô nghĩa, một lời nói vớ vẩn)
Other phrases with nonsense
  • no-nonsense a no-nonsense approach
    (một cách tiếp cận thực tế, không vòng vo, thẳng thắn)

Idioms

  • Don't talk nonsense!

    Đừng nói nhảm! Đừng nói vớ vẩn!

    "You think I'll finish this in an hour? Don't talk nonsense, it will take all day!"

    (Bạn nghĩ tôi sẽ làm xong cái này trong một giờ à? Đừng nói nhảm, phải mất cả ngày đấy!)

  • make nonsense of something

    làm cho điều gì đó trở nên vô nghĩa, ngớ ngẩn

    "His rude comments completely made nonsense of the serious discussion."

    (Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã hoàn toàn làm cho cuộc thảo luận nghiêm túc trở nên vô nghĩa.)

  • cut the nonsense

    ngừng nói nhảm, đi thẳng vào vấn đề

    "Okay, cut the nonsense and tell me exactly what happened."

    (Được rồi, bỏ qua chuyện nhảm nhí đi và nói cho tôi biết chính xác chuyện gì đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonsense

Danh từ
Lật mặt

Lời nói hoặc văn bản vô nghĩa, không có ý nghĩa hoặc không hợp lý.

"Don't talk nonsense!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonsense".

Văn học vô nghĩa và các bài đồng dao ngớ ngẩn

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh, có một thể loại văn học gọi là 'văn học vô nghĩa' (nonsense literature), nổi tiếng với các tác phẩm của Edward Lear và Lewis Carroll (tác giả của Alice ở xứ sở thần tiên). Những câu chuyện và bài đồng dao trong thể loại này thường sử dụng từ ngữ, tình huống kỳ cục, không logic để tạo ra tiếng cười và sự giải trí, đặc biệt là cho trẻ em, đồng thời cũng chứa đựng những ý nghĩa sâu sắc hơn.

Hài hước Anh và Chủ nghĩa Vô lý

Hài hước Anh thường được biết đến với phong cách 'khô khan' và 'vô lý' (absurdist nonsense). Đây là việc sử dụng những tình huống, đối thoại hoặc lập luận phi logic, ngớ ngẩn một cách cố ý để tạo ra tiếng cười. Nhiều chương trình hài kịch nổi tiếng của Anh như Monty Python là bậc thầy trong việc khai thác yếu tố 'nonsense' này, mang đến một loại hình giải trí độc đáo và thông minh, thường khiến người xem phải suy ngẫm.