(Top Banner Ad)
blazer
B1
noun B1 Thời trang

blazer

UK: /ˈbleɪ.zə/ • US: /ˈbleɪ.zɚ/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác blazer áo khoác thể thao (kiểu trang trọng) áo vest rời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of jacket similar to a suit jacket but more informal.

Vietnamese Meaning

Một loại áo khoác tương tự áo vest nhưng trang trọng ít hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a blazer to the meeting."

    "Anh ấy mặc áo blazer đến cuộc họp."

  • "She paired her blazer with a simple white t-shirt."

    "Cô ấy kết hợp áo blazer với một chiếc áo phông trắng đơn giản."

  • "The school requires students to wear a blazer."

    "Trường yêu cầu học sinh mặc áo blazer."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blaze bùng cháy, cháy dữ dội; công bố, loan tin
Noun blaze ngọn lửa lớn; một vệt sáng hoặc màu sắc rực rỡ
Adjective blazing rực rỡ, chói chang (dùng cho lửa, mặt trời, màu sắc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blæse
Middle English
blasen
Modern English
blaze -> blazer

Rực lửa trên sông

Một giả thuyết phổ biến cho rằng tên gọi 'blazer' bắt nguồn từ những chiếc áo khoác màu đỏ rực ('blazing' red) của câu lạc bộ chèo thuyền Lady Margaret thuộc Đại học Cambridge. Màu sắc nổi bật của chúng trông như một ngọn lửa trên mặt nước.

Đồng phục Hải quân Hoàng gia

Một câu chuyện khác kể về thuyền trưởng của tàu chiến HMS Blazer. Năm 1837, khi Nữ hoàng Victoria đến thăm tàu, ông đã cho các thủy thủ mặc những chiếc áo khoác hai hàng khuy màu xanh navy với sọc trắng đặc biệt. Nữ hoàng đã rất ấn tượng và kiểu áo này nhanh chóng trở nên phổ biến.

Usage Note

Blazer thường được làm từ chất liệu bền hơn so với áo vest thông thường và có thể được mặc như một trang phục riêng lẻ, không cần đi kèm quần âu cùng bộ. Nó thường có màu sắc hoặc thiết kế khác biệt so với quần.

Prepositions

with in

‘with’ thường được dùng để mô tả sự kết hợp của blazer với các trang phục khác (e.g., blazer with jeans). ‘in’ thường được dùng để mô tả ai đó mặc blazer trong một dịp cụ thể (e.g., man in a blazer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blazer
  • navy blazer
    (áo blazer màu xanh navy (xanh tím than))
  • school blazer
    (áo đồng phục blazer của trường học)
  • tailored blazer
    (áo blazer được may đo vừa vặn)
  • casual blazer
    (áo blazer kiểu dáng thoải mái, thường ngày)
  • double-breasted blazer
    (áo blazer có hai hàng khuy)
Verb + blazer
  • wear a blazer
    (mặc một chiếc áo blazer)
  • put on a blazer
    (mặc một chiếc áo blazer vào)
  • team a blazer with jeans
    (phối áo blazer với quần jeans)

Idioms

  • the blazer brigade

    Một cụm từ (thường là tiếng Anh-Anh, có phần mỉa mai) để chỉ những người đàn ông thuộc tầng lớp trung lưu, có xu hướng bảo thủ, thường được thấy trong các câu lạc bộ hoặc sự kiện truyền thống.

    "The local council meeting was dominated by the usual blazer brigade."

    (Buổi họp hội đồng địa phương bị chi phối bởi những gương mặt bảo thủ quen thuộc.)

  • a blazer over a t-shirt

    Không phải là thành ngữ, mà là một cụm từ mô tả phong cách ăn mặc 'smart casual' phổ biến, kết hợp sự trang trọng của áo blazer với sự thoải mái của áo phông.

    "His signature look for the office is a blazer over a t-shirt with smart trousers."

    (Phong cách đặc trưng của anh ấy khi đến văn phòng là áo blazer khoác ngoài áo phông cùng với quần tây lịch sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blazer

noun
Lật mặt

Một loại áo khoác tương tự áo vest nhưng trang trọng ít hơn.

"He wore a blazer to the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a blazer to work every day.
Cô ấy mặc áo blazer đi làm mỗi ngày.
Phủ định
Why doesn't he wear his blazer to the party?
Tại sao anh ấy không mặc áo blazer đến bữa tiệc?
Nghi vấn
Where did you buy that stylish blazer?
Bạn đã mua chiếc áo blazer phong cách đó ở đâu?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he graduates, he will have worn his new blazer to every important event.
Vào thời điểm anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã mặc chiếc áo blazer mới của mình đến mọi sự kiện quan trọng.
Phủ định
She won't have packed her blazer for the business trip because it wrinkles too easily.
Cô ấy sẽ không mang theo áo blazer cho chuyến công tác vì nó quá dễ bị nhăn.
Nghi vấn
Will they have dry-cleaned their blazers before the wedding?
Liệu họ đã giặt khô áo blazer của mình trước đám cưới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blazer".

Biểu tượng của Trường học Anh Quốc

Ở Vương quốc Anh và nhiều quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung, áo blazer là một phần không thể thiếu trong bộ đồng phục học sinh. Nó thường có màu đặc trưng của trường và được thêu huy hiệu (crest) của trường trên túi áo ngực.

Trang phục 'Smart Casual' thiết yếu

Blazer là trang phục chủ chốt của phong cách 'smart casual' (bán trang trọng). Nó giúp nâng tầm một bộ trang phục thường ngày (như áo phông và quần jeans) trở nên lịch sự hơn mà không cần phải mặc cả bộ com-lê (suit) cứng nhắc.