(Top Banner Ad)
suit
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

suit

UK: /sjuːt/ • US: /suːt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ com lê bộ vest vụ kiện hợp với phù hợp với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of clothes worn together, usually for formal occasions or for business.

Vietnamese Meaning

Một bộ quần áo mặc cùng nhau, thường dùng cho các dịp trang trọng hoặc công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a grey suit to the interview."

    "Anh ấy mặc một bộ vest xám đến buổi phỏng vấn."

  • "He bought a new suit for his wedding."

    "Anh ấy đã mua một bộ vest mới cho đám cưới của mình."

  • "The bright colors don't suit me."

    "Những màu sắc tươi sáng không hợp với tôi."

  • "She filed a suit against her former employer."

    "Cô ấy đã đệ đơn kiện người chủ cũ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective suitable phù hợp, thích hợp
Adverb suitably một cách phù hợp
Adjective unsuitable không phù hợp, không thích hợp
Noun suitcase vali, va li

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ-
Proto-Italic
*sekwor
Latin
sequi
Vulgar Latin
*sequita
Old French
suite
Middle English
suite, sute
Modern English
suit

Nguồn gốc 'Suit'

Từ 'suit' có nguồn gốc từ từ 'suite' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'sự theo sau', 'sự truy đuổi' hoặc 'một tập hợp các thứ đi cùng nhau'. Điều này liên quan đến 'sequi' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đi theo'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ một đoàn tùy tùng, một vụ kiện (theo đuổi một vấn đề pháp lý) hoặc một bộ bài. Sau này, ý nghĩa 'một bộ quần áo đồng bộ' đã phát triển từ khái niệm 'một tập hợp các thứ đi cùng nhau'.

Usage Note

Thường bao gồm áo khoác và quần hoặc váy cùng chất liệu và màu sắc. Trong kinh doanh, 'suit' thường chỉ sự chuyên nghiệp và thẩm quyền. Cũng có thể ám chỉ 'bộ đồ bảo hộ' trong một số ngành nghề nhất định.

Prepositions

in for

‘In a suit’ chỉ trạng thái mặc bộ suit đó. ‘Suit for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: a suit for work).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suit
  • dark dark suit
    (bộ vest tối màu)
  • business business suit
    (bộ vest công sở)
  • wedding wedding suit
    (bộ vest cưới)
  • swimming swimming suit
    (đồ bơi, áo tắm)
Verb + suit
  • wear wear a suit
    (mặc vest)
  • tailor tailor a suit
    (may đo vest)
  • fit fit a suit
    (vừa một bộ vest, may vest vừa vặn)
  • suit suit someone well
    (hợp với ai đó (về phong cách, màu sắc))

Idioms

  • follow suit

    làm theo, bắt chước người khác làm gì

    "When he decided to leave, the others quickly followed suit."

    (Khi anh ấy quyết định rời đi, những người khác nhanh chóng làm theo.)

  • suit yourself

    cứ tự nhiên, tùy bạn (thường dùng khi hơi bực mình hoặc không quan tâm)

    "If you don't want to come, suit yourself."

    (Nếu bạn không muốn đến thì cứ tùy bạn thôi.)

  • in one's birthday suit

    trong tình trạng khỏa thân, không mặc quần áo

    "He ran out into the garden in his birthday suit."

    (Anh ta chạy ra vườn trong tình trạng khỏa thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suit

Danh từ
Lật mặt

Một bộ quần áo mặc cùng nhau, thường dùng cho các dịp trang trọng hoặc công việc.

"He wore a grey suit to the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suit".

Bộ vest trong kinh doanh và trang trọng

Trong văn hóa phương Tây, bộ vest (suit) là biểu tượng của sự chuyên nghiệp, quyền lực và sự trang trọng. Đây là trang phục tiêu chuẩn cho nam giới trong môi trường công sở, các buổi họp quan trọng, phỏng vấn xin việc, và các sự kiện chính thức như đám cưới, tang lễ. Việc mặc một bộ vest chỉn chu thường thể hiện sự tôn trọng đối với sự kiện và những người tham dự.

Quy tắc trang phục (Dress Code)

Khái niệm 'dress code' (quy tắc trang phục) rất phổ biến trong xã hội phương Tây. Khi một sự kiện yêu cầu 'business formal' hoặc 'black tie', điều đó thường có nghĩa là nam giới nên mặc một bộ suit (hoặc tuxedo cho 'black tie'). Điều này giúp duy trì sự đồng bộ và mức độ trang trọng mong muốn cho sự kiện, cũng như thể hiện sự hiểu biết về các chuẩn mực xã hội.