(Top Banner Ad)
informal
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

informal

UK: /ɪnˈfɔːməl/ • US: /ɪnˈfɔːrməl/

Nghĩa tiếng Việt

không trang trọng thân mật thoải mái suồng sã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a relaxed, friendly, or unofficial style, manner, or nature.

Vietnamese Meaning

Không trang trọng, thân mật, thoải mái, suồng sã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The atmosphere at the party was very informal."

    "Bầu không khí ở bữa tiệc rất thoải mái."

  • "The company has an informal dress code."

    "Công ty có quy định về trang phục không trang trọng."

  • "We had an informal chat about the project."

    "Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thân mật về dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun informality
Adjective formal
Adverb formally
Noun formality

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Late Latin
formalis
English
formal
English
informal

Nguồn gốc của 'Informal'

Từ 'informal' được tạo thành từ tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' và từ 'formal'. 'Formal' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'forma' (hình dạng, hình thức). Vì vậy, 'informal' có nghĩa đen là 'không theo một hình thức hay quy tắc cố định nào', ám chỉ sự thoải mái, tự nhiên, không trang trọng.

Usage Note

Từ 'informal' thường được dùng để mô tả phong cách giao tiếp, trang phục, hoặc các tình huống không yêu cầu sự nghiêm túc, nghi thức. Nó trái ngược với 'formal', vốn mang tính trang trọng, chính thức. 'Informal' thiên về sự tự nhiên, thoải mái và gần gũi. Ví dụ, 'informal language' (ngôn ngữ không trang trọng) sử dụng từ ngữ thông thường, ít chú trọng đến cấu trúc ngữ pháp phức tạp. So với 'casual', 'informal' có thể rộng hơn, bao gồm cả thái độ và hành vi, trong khi 'casual' thường nhấn mạnh đến trang phục hoặc hành động không cố ý.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'in informal settings' (trong các bối cảnh không trang trọng). 'with an informal tone' (với một giọng điệu không trang trọng). Giới từ 'in' thường đi với các danh từ chỉ địa điểm, tình huống. Giới từ 'with' thường đi với các danh từ chỉ cách thức, thái độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informal
  • very a very informal discussion
    (một cuộc thảo luận rất thân mật)
  • casual a casual informal style
    (phong cách thoải mái, không trang trọng)
  • relaxed a relaxed informal atmosphere
    (một bầu không khí thoải mái, thân mật)
Informal + Noun
  • chat an informal chat
    (một cuộc trò chuyện thân mật)
  • meeting an informal meeting
    (một cuộc họp không chính thức)
  • dress informal dress
    (trang phục đời thường, không trang trọng)
  • language informal language
    (ngôn ngữ đời thường, không trang trọng)

Idioms

  • keep things informal

    giữ mọi thứ thân mật/không trang trọng

    "Let's keep things informal during the team lunch."

    (Chúng ta hãy giữ mọi thứ thoải mái trong bữa trưa của đội.)

  • an informal gathering

    một buổi tụ tập thân mật/không trang trọng

    "We're having an informal gathering at my place this Friday."

    (Chúng tôi sẽ có một buổi tụ tập thân mật tại nhà tôi vào thứ Sáu này.)

  • informal attire

    trang phục không trang trọng/thường ngày

    "The invitation said 'informal attire is welcome'."

    (Lời mời ghi 'hoan nghênh trang phục đời thường'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal

Tính từ
Lật mặt

Không trang trọng, thân mật, thoải mái, suồng sã.

"The atmosphere at the party was very informal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal".

Sự khác biệt về tính trang trọng giữa các nền văn hóa

Mức độ 'informal' được chấp nhận có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, trong khi các cuộc họp kinh doanh ở các nước phương Tây thường có thể khá thân mật, thì ở một số nước châu Á, sự trang trọng (formality) vẫn được đề cao hơn nhiều trong các tương tác chuyên nghiệp và xã hội.

Ảnh hưởng của 'informal' đến giao tiếp và trang phục

Khái niệm 'informal' ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh trong đời sống hàng ngày, từ cách chúng ta nói chuyện (ngôn ngữ đời thường, tiếng lóng) đến cách chúng ta ăn mặc (trang phục thường ngày, 'business casual'). Việc hiểu rõ khi nào nên 'informal' và khi nào cần 'formal' là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả và phù hợp trong các tình huống xã hội khác nhau.