(Top Banner Ad)
blepharoplasty
C1
Danh từ C1 Y học

blepharoplasty

UK: /ˌblefərəʊˈplæsti/ • US: /ˌblefəˈroʊplæsti/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật tạo hình mí mắt cắt mí mắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surgical repair or reconstruction of an eyelid.

Vietnamese Meaning

Phẫu thuật thẩm mỹ mí mắt; sự sửa chữa hoặc tái tạo mí mắt bằng phẫu thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She underwent blepharoplasty to correct her droopy eyelids."

    "Cô ấy đã trải qua phẫu thuật thẩm mỹ mí mắt để sửa chữa tình trạng sụp mí mắt của mình."

  • "Blepharoplasty can improve vision in older people whose sagging upper eyelids get in the way of their sight."

    "Phẫu thuật thẩm mỹ mí mắt có thể cải thiện thị lực ở những người lớn tuổi có mí mắt trên bị chảy xệ cản trở tầm nhìn của họ."

  • "Lower blepharoplasty is often performed for cosmetic reasons."

    "Phẫu thuật thẩm mỹ mí mắt dưới thường được thực hiện vì lý do thẩm mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blepharitis Viêm bờ mi (sự viêm nhiễm ở mí mắt)
Noun blepharospasm Co giật mí mắt (sự co thắt không tự chủ của cơ mí mắt)
Noun rhinoplasty Phẫu thuật tạo hình mũi
Noun Phrase plastic surgery Phẫu thuật thẩm mỹ, phẫu thuật tạo hình

Synonyms

eyelid surgery (phẫu thuật mí mắt)eyelid lift (nâng mí mắt)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βλέφαρον (blépharon)
Ancient Greek
πλαστός (plastós)
Modern English
blepharoplasty

Đôi mắt được 'nhào nặn'

Từ 'blepharoplasty' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ. 'Blépharon' có nghĩa là 'mí mắt', và 'plastós' có nghĩa là 'được tạo hình, được nhào nặn'. Vì vậy, về cơ bản, từ này mô tả chính xác hành động 'tái tạo hoặc tạo hình lại mí mắt' bằng phẫu thuật.

Usage Note

Blepharoplasty là một thủ thuật phẫu thuật được sử dụng để cải thiện vẻ ngoài của mí mắt. Nó có thể liên quan đến việc loại bỏ da, cơ hoặc mỡ thừa. Thủ thuật này có thể được thực hiện trên mí mắt trên, mí mắt dưới, hoặc cả hai. Blepharoplasty khác với các thủ thuật thẩm mỹ mắt khác như nâng chân mày (brow lift) hoặc phẫu thuật điều trị sụp mí (ptosis repair).

Prepositions

for in

‘Blepharoplasty for’: chỉ mục đích của phẫu thuật, ví dụ: Blepharoplasty for droopy eyelids.
'Blepharoplasty in': chỉ vị trí hoặc bối cảnh, ví dụ: Blepharoplasty in an outpatient clinic.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blepharoplasty
  • undergo undergo blepharoplasty
    (trải qua phẫu thuật cắt mí mắt)
  • perform perform blepharoplasty
    (thực hiện phẫu thuật cắt mí mắt)
  • have/get have/get a blepharoplasty
    (đi cắt mí mắt, làm phẫu thuật cắt mí)
  • consider consider blepharoplasty
    (cân nhắc việc phẫu thuật cắt mí mắt)
Adjective + blepharoplasty
  • cosmetic cosmetic blepharoplasty
    (phẫu thuật cắt mí mắt thẩm mỹ)
  • functional functional blepharoplasty
    (phẫu thuật cắt mí mắt chức năng (để cải thiện thị lực))
  • upper/lower upper/lower blepharoplasty
    (phẫu thuật cắt mí mắt trên/dưới)
  • successful a successful blepharoplasty
    (một ca phẫu thuật cắt mí mắt thành công)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blepharoplasty

Danh từ
Lật mặt

Phẫu thuật thẩm mỹ mí mắt; sự sửa chữa hoặc tái tạo mí mắt bằng phẫu thuật.

"She underwent blepharoplasty to correct her droopy eyelids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is considering blepharoplasty to improve her vision.
Cô ấy đang cân nhắc phẫu thuật cắt mí mắt để cải thiện thị lực.
Phủ định
They are not sure if blepharoplasty is the right choice for them.
Họ không chắc chắn liệu phẫu thuật cắt mí mắt có phải là lựa chọn phù hợp cho họ hay không.
Nghi vấn
Is it true that some people choose blepharoplasty for cosmetic reasons?
Có đúng là một số người chọn phẫu thuật cắt mí mắt vì lý do thẩm mỹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blepharoplasty".

Không Chỉ Để Làm Đẹp

Mặc dù thường được biết đến là một phẫu thuật thẩm mỹ, blepharoplasty cũng có mục đích y khoa. Ở người lớn tuổi, da mí mắt bị chảy xệ có thể che khuất tầm nhìn. Trong trường hợp này, phẫu thuật được thực hiện để cải thiện thị lực, được gọi là 'functional blepharoplasty' (cắt mí chức năng) và có thể được bảo hiểm y tế chi trả ở một số nước.

Xu Hướng Thẩm Mỹ Toàn Cầu

Blepharoplasty là một trong những phẫu thuật thẩm mỹ phổ biến nhất trên thế giới. Ở các nước phương Tây, nó thường được thực hiện để khắc phục các dấu hiệu lão hóa. Trong khi đó, ở nhiều nước Đông Á, một loại phẫu thuật tương tự, gọi là 'double eyelid surgery' (phẫu thuật tạo mắt hai mí), rất phổ biến ở những người trẻ tuổi để tạo nếp mí rõ ràng hơn.