(Top Banner Ad)
reconstruction
C1
noun C1 Chính trị, Xây dựng, Ngôn ngữ học, Lịch sử

reconstruction

UK: /ˌriːkənˈstrʌkʃən/ • US: /ˌriːkənˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái thiết xây dựng lại tái tạo phục hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of rebuilding or recreating something.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình xây dựng lại hoặc tái tạo lại cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reconstruction of the city after the earthquake took many years."

    "Việc tái thiết thành phố sau trận động đất kéo dài nhiều năm."

  • "The country is undergoing a period of economic reconstruction."

    "Đất nước đang trải qua một giai đoạn tái thiết kinh tế."

  • "Linguistic reconstruction can help us understand the history of languages."

    "Tái tạo ngôn ngữ học có thể giúp chúng ta hiểu lịch sử của các ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reconstruct Tái thiết, xây dựng lại
Adjective reconstructed Đã được tái thiết, đã được xây dựng lại
Adjective reconstructive (Thuộc về) tái thiết, phục hồi, tái tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xây dựng, Ngôn ngữ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
construere
English
construct
English
reconstruct
English
reconstruction

Ý nghĩa tiền tố 're-'

Từ 'reconstruction' mang trong mình tiền tố 're-', có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố này mang ý nghĩa 'làm lại', 'lặp lại' hoặc 'trở lại một trạng thái trước đó'. Vì vậy, 'reconstruction' không chỉ là 'xây dựng', mà là 'xây dựng lại' hoặc 'tái thiết' những gì đã bị phá hủy hay cần được cải tạo.

Gốc từ 'construct'

Phần gốc 'construct' của từ 'reconstruction' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin, từ 'construere', có nghĩa là 'xếp chồng lên nhau' hoặc 'xây dựng'. Khi kết hợp với 're-', ý nghĩa trở nên rõ ràng hơn: đó là quá trình 'xây dựng lại' một cách có hệ thống, thường là sau một sự kiện tàn phá.

Usage Note

Từ 'reconstruction' mang ý nghĩa rộng, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực. Trong chính trị, nó liên quan đến việc xây dựng lại một xã hội hoặc chính phủ sau chiến tranh hoặc xung đột. Trong xây dựng, nó đề cập đến việc xây dựng lại một tòa nhà hoặc cơ sở hạ tầng. Trong ngôn ngữ học, nó ám chỉ việc tái tạo lại một ngôn ngữ tổ tiên từ các ngôn ngữ hậu duệ. Sự khác biệt nằm ở đối tượng được xây dựng lại và mục tiêu của quá trình đó.

Prepositions

of after

‘Reconstruction of’ thường dùng để chỉ việc xây dựng lại cái gì đó cụ thể (ví dụ: reconstruction of the city). ‘Reconstruction after’ thường dùng để chỉ việc xây dựng lại sau một sự kiện nào đó (ví dụ: reconstruction after the war).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reconstruction
  • post-war post-war reconstruction
    (tái thiết hậu chiến)
  • economic economic reconstruction
    (tái thiết kinh tế)
  • urban urban reconstruction
    (tái thiết đô thị)
Verb + reconstruction
  • undertake undertake reconstruction
    (tiến hành công cuộc tái thiết)
  • fund fund reconstruction
    (cấp vốn cho công cuộc tái thiết)
  • support support reconstruction
    (ủng hộ công cuộc tái thiết)
reconstruction + Noun
  • efforts reconstruction efforts
    (những nỗ lực tái thiết)
  • plan reconstruction plan
    (kế hoạch tái thiết)
  • process reconstruction process
    (quá trình tái thiết)

Idioms

  • the Reconstruction era

    Kỷ nguyên Tái thiết (giai đoạn lịch sử Mỹ sau Nội chiến)

    "The Reconstruction era in the US brought significant changes to the South."

    (Kỷ nguyên Tái thiết ở Hoa Kỳ đã mang lại những thay đổi đáng kể cho miền Nam.)

  • undergo reconstruction

    Trải qua quá trình tái thiết / Được tái thiết

    "The old bridge will undergo reconstruction next year."

    (Cây cầu cũ sẽ được tái thiết vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reconstruction

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình xây dựng lại hoặc tái tạo lại cái gì đó.

"The reconstruction of the city after the earthquake took many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reconstructing the old city after the war is essential for preserving its heritage.
Tái thiết thành phố cổ sau chiến tranh là điều cần thiết để bảo tồn di sản của nó.
Phủ định
I am not considering the reconstruction of my house this year due to budget constraints.
Tôi không xem xét việc tái thiết ngôi nhà của mình trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Is reconstructive surgery the best option for you after the accident?
Phẫu thuật tái tạo có phải là lựa chọn tốt nhất cho bạn sau tai nạn không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council aims to start the reconstruction of the damaged bridge next year.
Hội đồng thành phố dự định bắt đầu tái thiết cây cầu bị hư hại vào năm tới.
Phủ định
It is important not to hinder the reconstruction efforts after the earthquake.
Điều quan trọng là không cản trở những nỗ lực tái thiết sau trận động đất.
Nghi vấn
Why is it necessary to begin the reconstruction so quickly?
Tại sao cần thiết phải bắt đầu tái thiết nhanh như vậy?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reconstruction of the city after the earthquake took many years.
Việc tái thiết thành phố sau trận động đất mất nhiều năm.
Phủ định
There was no reconstruction of the old bridge planned due to budget constraints.
Không có kế hoạch tái thiết cây cầu cũ nào được lên do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Was the reconstruction of the historical building completed on schedule?
Việc tái thiết tòa nhà lịch sử đã hoàn thành đúng thời hạn chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the building needs reconstruction after a natural disaster, the community often rallies to help.
Nếu tòa nhà cần tái thiết sau một thảm họa tự nhiên, cộng đồng thường tập hợp để giúp đỡ.
Phủ định
When a society doesn't prioritize reconstructive surgery for accident victims, they often face long-term disabilities.
Khi một xã hội không ưu tiên phẫu thuật tái tạo cho các nạn nhân tai nạn, họ thường phải đối mặt với các khuyết tật lâu dài.
Nghi vấn
If a historical site undergoes reconstruction, does it always maintain its original cultural significance?
Nếu một địa điểm lịch sử trải qua quá trình tái thiết, nó có luôn giữ được ý nghĩa văn hóa ban đầu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's reconstruction was a long process, wasn't it?
Việc tái thiết thành phố là một quá trình dài, đúng không?
Phủ định
The reconstructive surgery wasn't successful, was it?
Ca phẫu thuật tái tạo không thành công, phải không?
Nghi vấn
The reconstruction project is still ongoing, isn't it?
Dự án tái thiết vẫn đang tiếp diễn, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the city will have completed the reconstruction of the old town hall.
Đến năm sau, thành phố sẽ hoàn thành việc tái thiết tòa thị chính cổ.
Phủ định
By the end of the decade, they won't have finished the reconstructive surgery program due to funding issues.
Đến cuối thập kỷ, họ sẽ không hoàn thành chương trình phẫu thuật tái tạo do vấn đề tài trợ.
Nghi vấn
Will the museum have finished the reconstruction of the ancient artifacts by the time the exhibit opens?
Bảo tàng có hoàn thành việc tái tạo các cổ vật trước khi triển lãm mở cửa không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has been undergoing reconstructive surgery on its infrastructure for the past two years.
Thành phố đã trải qua quá trình tái thiết cơ sở hạ tầng trong hai năm qua.
Phủ định
They haven't been considering the reconstruction of the old bridge, focusing instead on building a new one.
Họ đã không xem xét việc tái thiết cây cầu cũ, thay vào đó tập trung vào việc xây một cây cầu mới.
Nghi vấn
Has the government been prioritizing the reconstruction efforts in the earthquake-stricken area?
Chính phủ có đang ưu tiên các nỗ lực tái thiết ở khu vực bị động đất tàn phá không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council's reconstruction plan aims to revitalize the downtown area.
Kế hoạch tái thiết của hội đồng thành phố nhằm mục đích hồi sinh khu vực trung tâm.
Phủ định
The architect's reconstruction design didn't include environmentally friendly materials.
Thiết kế tái thiết của kiến trúc sư không bao gồm các vật liệu thân thiện với môi trường.
Nghi vấn
Is the museum's reconstruction funded by the government?
Việc tái thiết bảo tàng có được chính phủ tài trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconstruction".

Kỷ nguyên Tái thiết ở Hoa Kỳ

Trong lịch sử Hoa Kỳ, 'The Reconstruction Era' (Kỷ nguyên Tái thiết) là một giai đoạn quan trọng từ năm 1865 đến 1877 sau Nội chiến. Giai đoạn này tập trung vào việc tái hòa nhập các bang miền Nam đã ly khai vào Liên bang, cũng như giải quyết vấn đề quyền công dân và địa vị của những người nô lệ được giải phóng.

Hồi sinh sau thảm họa

Ngoài ý nghĩa lịch sử, 'reconstruction' còn là một khái niệm toàn cầu, chỉ sự phục hồi và xây dựng lại một quốc gia, một khu vực hoặc một cộng đồng sau những sự kiện tàn phá lớn như chiến tranh, động đất, sóng thần hoặc các thảm họa tự nhiên khác. Đây thường là một quá trình lâu dài và tốn kém, đòi hỏi sự hợp tác từ nhiều phía.