(Top Banner Ad)
blistering
C1
adjective C1 Tổng quát

blistering

UK: /ˈblɪstərɪŋ/ • US: /ˈblɪstərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiêu đốt cực nhanh gay gắt khắc nghiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely hot; scorching.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ nóng; thiêu đốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blistering heat made it impossible to stay outside for long."

    "Cái nóng thiêu đốt khiến cho việc ở ngoài trời lâu trở nên bất khả thi."

  • "The runners wilted in the blistering sun."

    "Các vận động viên héo hon dưới ánh mặt trời thiêu đốt."

  • "He delivered a blistering speech against corruption."

    "Anh ấy đã có một bài phát biểu gay gắt chống lại tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blister vết phồng rộp, mụn nước
Verb to blister làm phồng rộp, bị phồng rộp
Adjective blistering (nóng) như thiêu như đốt; (tốc độ) cực nhanh; (chỉ trích) gay gắt
Adverb blisteringly một cách cực kỳ (nhanh/nóng/gay gắt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blēstrǭ
Old Norse
blestr
Middle English
blister
Modern English
blistering

Từ 'Thổi Phồng' Đến Vết Bỏng

Từ 'blister' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa là 'thổi' hoặc 'làm phồng lên'. Hãy tưởng tượng việc thổi không khí vào một quả bóng bay khiến nó căng phồng. Tương tự, một vết phồng rộp (blister) trên da cũng là một túi da bị 'thổi phồng' lên do ma sát hoặc bỏng. Từ đó, tính từ 'blistering' được dùng để mô tả những thứ dữ dội đến mức có thể gây ra cảm giác bỏng rát, như 'cái nóng như thiêu' (blistering heat) hay 'tốc độ chóng mặt' (blistering speed).

Usage Note

Thường dùng để mô tả thời tiết hoặc nhiệt độ rất cao. Nhấn mạnh tính chất gây khó chịu, thậm chí nguy hiểm của cái nóng.

Collocations (Từ đi kèm)

blistering + Noun (Heat/Weather)
  • heat blistering heat
    (cái nóng như thiêu như đốt)
  • sun the blistering sun
    (cái nắng gắt như đổ lửa)
  • summer a blistering summer
    (một mùa hè nóng cháy da)
blistering + Noun (Speed/Intensity)
  • pace a blistering pace
    (một nhịp độ/tốc độ cực nhanh)
  • speed at a blistering speed
    (với tốc độ chóng mặt)
  • performance a blistering performance
    (một màn trình diễn bùng nổ/xuất sắc)
blistering + Noun (Criticism)
  • attack a blistering attack on...
    (một cuộc công kích gay gắt nhắm vào...)
  • criticism blistering criticism
    (lời chỉ trích thậm tệ/dữ dội)
  • critique a blistering critique of the policy
    (một bài phê bình gay gắt về chính sách)

Idioms

  • to set a blistering pace

    dẫn đầu với tốc độ cực nhanh, tạo ra một tiêu chuẩn rất cao và nhanh chóng cho người khác noi theo.

    "The startup is setting a blistering pace for innovation, forcing larger companies to adapt quickly."

    (Công ty khởi nghiệp đó đang tạo ra một nhịp độ đổi mới chóng mặt, buộc các công ty lớn hơn phải thích ứng nhanh chóng.)

  • to launch a blistering attack on someone/something

    Bắt đầu một cuộc chỉ trích hoặc công kích ai đó/cái gì đó một cách công khai và vô cùng gay gắt.

    "In his speech, the opposition leader launched a blistering attack on the government's economic policies."

    (Trong bài phát biểu của mình, lãnh đạo phe đối lập đã công kích gay gắt các chính sách kinh tế của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blistering

adjective
Lật mặt

Cực kỳ nóng; thiêu đốt.

"The blistering heat made it impossible to stay outside for long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blistering".

Ngôn Ngữ Bình Luận Thể Thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, 'blistering' là một từ rất phổ biến trong bình luận thể thao. Bình luận viên thường dùng 'a blistering pace' để mô tả một vận động viên chạy cực nhanh, hoặc 'a blistering shot' để nói về một cú sút đầy uy lực trong bóng đá. Nó tạo ra hình ảnh về tốc độ và sức mạnh dữ dội, khiến trận đấu trở nên kịch tính hơn.

Phê Bình Gay Gắt Trước Công Chúng

Trong lĩnh vực chính trị và phê bình nghệ thuật, cụm từ 'blistering attack' hay 'blistering critique' thường được dùng trên báo chí để mô tả những lời chỉ trích công khai cực kỳ mạnh mẽ và không khoan nhượng. Điều này phản ánh một văn hóa tranh luận thẳng thắn, nơi các ý kiến trái chiều được thể hiện một cách quyết liệt để thu hút sự chú ý của công chúng.