(Top Banner Ad)
scathing
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Văn học

scathing

UK: /ˈskeɪ.ðɪŋ/ • US: /ˈskeɪ.ðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gay gắt cay độc chỉ trích nặng nề đả kích dữ dội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

severely critical and unkind

Vietnamese Meaning

gay gắt, chỉ trích nặng nề, cay độc

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wrote a scathing review of the film."

    "Anh ấy đã viết một bài phê bình cay độc về bộ phim."

  • "The article was a scathing attack on the government's policies."

    "Bài báo là một cuộc tấn công gay gắt vào các chính sách của chính phủ."

  • "She delivered a scathing rebuke to her team for their poor performance."

    "Cô ấy đã đưa ra một lời khiển trách cay độc cho đội của mình vì thành tích kém cỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scathe làm hại, gây tổn thương (mang tính văn học hoặc cổ xưa, thường là cơ sở từ)
Adjective scathing gay gắt, ác liệt, chỉ trích nặng nề
Adverb scathingly một cách gay gắt, ác liệt
Adjective unscathed không bị tổn hại, bình an vô sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skaða
Old English
sceaþian
Middle English
scathen
English
scathe
English
scathing

Nguồn gốc của "scathing"

Từ "scathing" có nguồn gốc từ từ "scathe" trong tiếng Anh, vốn có nghĩa là "làm hại" hoặc "gây tổn thương". Gốc rễ của nó có thể truy ngược về tiếng Bắc Âu cổ ("skaða") và tiếng Anh cổ ("sceaþian"). Ban đầu, nó chỉ sự tổn hại về thể chất, nhưng qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ sự chỉ trích, phê phán dữ dội, gây "tổn hại" về mặt tinh thần hoặc danh tiếng. Vì vậy, khi bạn nói "scathing", bạn đang ám chỉ một lời phê bình sắc bén, mạnh mẽ đến mức có thể "làm tổn thương" đối tượng.

Usage Note

Từ 'scathing' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'critical' hoặc 'severe'. Nó thường được dùng để miêu tả những lời chỉ trích có tính chất công kích cá nhân, gây tổn thương sâu sắc. Nó hàm ý một sự giận dữ hoặc khinh miệt lớn. Khác với 'harsh' (khắc nghiệt), 'scathing' tập trung vào tính chất cay độc của lời nói hơn là sự nghiêm khắc trong hành động hoặc quy tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scathing
  • criticism scathing criticism
    (lời chỉ trích gay gắt)
  • attack scathing attack
    (cuộc tấn công/chỉ trích ác liệt)
  • review scathing review
    (bài đánh giá/nhận xét gay gắt)
  • remark scathing remark
    (lời nhận xét cay nghiệt)
  • indictment scathing indictment
    (sự tố cáo/kết tội gay gắt)
  • report scathing report
    (báo cáo chỉ trích gay gắt)
Verb + scathing
  • deliver deliver a scathing critique
    (đưa ra một lời phê bình gay gắt)
  • receive receive scathing reviews
    (nhận được những đánh giá gay gắt)
  • face face scathing criticism
    (đối mặt với những chỉ trích gay gắt)
  • launch launch a scathing attack
    (phát động một cuộc tấn công/chỉ trích ác liệt)

Idioms

  • a scathing attack/criticism

    một cuộc tấn công/chỉ trích gay gắt, dữ dội

    "The senator launched a scathing attack on the government's new policy."

    (Thượng nghị sĩ đã phát động một cuộc tấn công gay gắt vào chính sách mới của chính phủ.)

  • come under scathing criticism

    hứng chịu những lời chỉ trích gay gắt

    "The film came under scathing criticism from many reviewers."

    (Bộ phim đã hứng chịu những lời chỉ trích gay gắt từ nhiều nhà phê bình.)

  • deliver a scathing rebuke/assessment

    đưa ra một lời khiển trách/đánh giá gay gắt

    "The judge delivered a scathing rebuke to the defense lawyer for his conduct."

    (Thẩm phán đã đưa ra một lời khiển trách gay gắt đối với luật sư bào chữa vì hành vi của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scathing

adjective
Lật mặt

gay gắt, chỉ trích nặng nề, cay độc

"He wrote a scathing review of the film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The critic should write scathingly about the poorly acted play.
Nhà phê bình nên viết một cách gay gắt về vở kịch diễn xuất kém.
Phủ định
The teacher couldn't give a scathing review of the student's work, despite its flaws.
Giáo viên không thể đưa ra một đánh giá gay gắt về bài làm của học sinh, mặc dù có những thiếu sót.
Nghi vấn
Could the journalist be scathing in their assessment of the government's new policy?
Liệu nhà báo có thể gay gắt trong đánh giá của họ về chính sách mới của chính phủ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her review, scathing and brutally honest, shocked many readers.
Bài phê bình của cô ấy, cay độc và trung thực tàn bạo, đã gây sốc cho nhiều độc giả.
Phủ định
Unlike constructive criticism, which aims to help, scathing remarks only seek to tear down, and they offer no path to improvement.
Không giống như những lời chỉ trích mang tính xây dựng, vốn nhằm mục đích giúp đỡ, những lời nhận xét cay độc chỉ tìm cách hạ bệ, và chúng không đưa ra con đường nào để cải thiện.
Nghi vấn
Considering the circumstances, was her scathingly critical assessment, however accurate, really necessary?
Xét đến hoàn cảnh, liệu đánh giá chỉ trích gay gắt của cô ấy, dù chính xác đến đâu, có thực sự cần thiết không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The critic gave the restaurant a scathing review.
Nhà phê bình đã cho nhà hàng một bài đánh giá gay gắt.
Phủ định
She didn't offer a scathing critique, but rather constructive advice.
Cô ấy không đưa ra lời chỉ trích gay gắt, mà là lời khuyên mang tính xây dựng.
Nghi vấn
Was his assessment of the project so scathingly negative?
Có phải đánh giá của anh ấy về dự án tiêu cực một cách gay gắt như vậy không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The critic is going to write a scathing review of the play.
Nhà phê bình sẽ viết một bài đánh giá gay gắt về vở kịch.
Phủ định
They are not going to speak scathingly about their former boss.
Họ sẽ không nói một cách cay độc về người sếp cũ của mình.
Nghi vấn
Is she going to give a scathing assessment of the company's performance?
Cô ấy có định đưa ra một đánh giá gay gắt về hiệu suất của công ty không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The critic is scathingly reviewing the new play.
Nhà phê bình đang đánh giá vở kịch mới một cách gay gắt.
Phủ định
She isn't being scathing in her assessment of the proposal; she's trying to be constructive.
Cô ấy không gay gắt trong đánh giá đề xuất; cô ấy đang cố gắng mang tính xây dựng.
Nghi vấn
Are they being scathing about his performance?
Họ có đang gay gắt về màn trình diễn của anh ấy không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The critic has written a scathing review of the new play.
Nhà phê bình đã viết một bài đánh giá gay gắt về vở kịch mới.
Phủ định
The teacher hasn't been scathingly critical of the student's work, but has offered constructive feedback.
Giáo viên đã không chỉ trích gay gắt công việc của học sinh, mà đã đưa ra những phản hồi mang tính xây dựng.
Nghi vấn
Has she ever made such a scathing remark before?
Cô ấy đã từng đưa ra một nhận xét gay gắt như vậy trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scathing".

Sức mạnh của lời chỉ trích

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong báo chí, chính trị và nghệ thuật, việc đưa ra những lời chỉ trích "scathing" (gay gắt) thường được coi là một dấu hiệu của sự thẳng thắn và tính chính trực. Nó cho thấy người nói không ngần ngại chỉ ra sai sót một cách rõ ràng và mạnh mẽ, nhằm mục đích cải thiện hoặc vạch trần sự thật. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận những lời phê bình trực diện và gay gắt như vậy có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.

"Scathing" và sự phát triển

Mặc dù "scathing" mang nghĩa tiêu cực (chỉ trích gay gắt, ác liệt), nhưng đôi khi, những lời phê bình mạnh mẽ này lại cần thiết để thúc đẩy sự thay đổi, cải thiện và phát triển. Trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học đến nghệ thuật, những đánh giá không khoan nhượng có thể buộc các cá nhân hoặc tổ chức phải xem xét lại và nâng cao chất lượng công việc của mình.