(Top Banner Ad)
blue carbon
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Sinh thái học

blue carbon

UK: /bluː ˈkɑːbən/ • US: /bluː ˈkɑːrbən/

Nghĩa tiếng Việt

carbon lam carbon xanh biển carbon tích lũy từ hệ sinh thái biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Carbon captured by coastal and marine ecosystems.

Vietnamese Meaning

Carbon được hấp thụ bởi các hệ sinh thái ven biển và biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Blue carbon ecosystems play a crucial role in mitigating climate change by sequestering large amounts of carbon."

    "Các hệ sinh thái blue carbon đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu biến đổi khí hậu bằng cách cô lập một lượng lớn carbon."

  • "Investing in blue carbon projects can provide both environmental and economic benefits."

    "Đầu tư vào các dự án blue carbon có thể mang lại cả lợi ích về môi trường và kinh tế."

  • "The destruction of coastal wetlands releases significant amounts of stored blue carbon back into the atmosphere."

    "Sự phá hủy các vùng đất ngập nước ven biển giải phóng một lượng đáng kể blue carbon đã lưu trữ trở lại bầu khí quyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase blue carbon ecosystem hệ sinh thái carbon xanh (ví dụ: rừng ngập mặn, cỏ biển)
Noun Phrase carbon sequestration sự hấp thụ và lưu trữ carbon
Noun carbon sink bể chứa carbon (nơi hấp thụ nhiều carbon hơn lượng nó thải ra)
Noun Phrase carbon credit tín chỉ carbon

Synonyms

coastal carbon (carbon ven biển)

Antonyms

fossil fuel emissions (khí thải nhiên liệu hóa thạch)green carbon (Carbon xanh (carbon được hấp thụ bởi rừng và thảm thực vật trên cạn))

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo ('coal')
Proto-Germanic
*blēwaz ('blue')
French
carbone + bleu
Modern English (ca. 2009)
blue carbon

Tại sao lại là carbon 'Xanh Dương'?

Thuật ngữ 'blue carbon' (carbon xanh dương) được đặt ra để phân biệt với 'green carbon' (carbon xanh lá). 'Xanh dương' tượng trưng cho các đại dương và vùng ven biển, nơi carbon được lưu trữ trong các hệ sinh thái như rừng ngập mặn, đồng cỏ biển và đầm lầy muối. Tên gọi này được phổ biến rộng rãi sau một báo cáo của Liên Hợp Quốc vào năm 2009, nhấn mạnh vai trò quan trọng của các đại dương trong việc chống lại biến đổi khí hậu.

Usage Note

"Blue carbon" đề cập đến carbon được lưu trữ trong các hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn, đầm lầy muối và thảm cỏ biển. Các hệ sinh thái này rất hiệu quả trong việc hấp thụ và lưu trữ carbon dioxide (CO2) từ khí quyển, giúp giảm thiểu biến đổi khí hậu. Nó khác với 'green carbon' (carbon được hấp thụ bởi rừng và thảm thực vật trên cạn). Điểm khác biệt chính là môi trường nơi carbon được cô lập.

Prepositions

in from

"in": Blue carbon *in* mangroves. Diễn tả vị trí carbon được lưu trữ. "from": Carbon *from* the atmosphere is captured. Diễn tả nguồn gốc của carbon.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blue carbon
  • coastal blue carbon
    (carbon xanh ven biển)
  • marine blue carbon
    (carbon xanh biển)
Verb + blue carbon
  • sequester/store blue carbon
    (hấp thụ/lưu trữ carbon xanh)
  • protect blue carbon ecosystems
    (bảo vệ các hệ sinh thái carbon xanh)
  • restore blue carbon habitats
    (phục hồi môi trường sống carbon xanh)
  • invest in blue carbon
    (đầu tư vào carbon xanh)
Noun + blue carbon
  • blue carbon sink
    (bể chứa carbon xanh)
  • blue carbon sequestration
    (sự hấp thụ và lưu trữ carbon xanh)
  • blue carbon initiative
    (sáng kiến carbon xanh)
  • blue carbon market
    (thị trường carbon xanh)

Idioms

  • the blue carbon solution

    Cụm từ chỉ việc sử dụng các hệ sinh thái ven biển và biển như một giải pháp tự nhiên để chống biến đổi khí hậu.

    "Many scientists believe that the blue carbon solution is key to meeting our climate goals."

    (Nhiều nhà khoa học tin rằng giải pháp carbon xanh là chìa khóa để đạt được các mục tiêu về khí hậu của chúng ta.)

  • unlocking blue carbon potential

    Hành động khai thác hoặc tận dụng tối đa khả năng của các hệ sinh thái biển trong việc lưu trữ carbon.

    "Unlocking blue carbon potential requires significant investment in mangrove restoration projects."

    (Việc khai thác tiềm năng carbon xanh đòi hỏi sự đầu tư đáng kể vào các dự án phục hồi rừng ngập mặn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blue carbon

noun
Lật mặt

Carbon được hấp thụ bởi các hệ sinh thái ven biển và biển.

"Blue carbon ecosystems play a crucial role in mitigating climate change by sequestering large amounts of carbon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue carbon".

Cuộc đua toàn cầu vì Tín chỉ Carbon Xanh

Trên thế giới, 'blue carbon' đã trở thành một tài sản có giá trị. Các quốc gia và công ty đang đầu tư vào việc bảo vệ và phục hồi rừng ngập mặn, cỏ biển để nhận được 'tín chỉ carbon'. Những tín chỉ này có thể được mua bán trên thị trường quốc tế, cho phép các công ty bù đắp cho lượng khí thải của họ, tạo ra một nền kinh tế mới dựa trên việc bảo vệ môi trường biển.

Không chỉ là Carbon: Lợi ích Kép

Bảo vệ các hệ sinh thái carbon xanh không chỉ giúp giảm thiểu biến đổi khí hậu. Nó còn mang lại nhiều 'lợi ích kép' (co-benefits) quan trọng: bảo vệ cộng đồng ven biển khỏi bão và xói lở, duy trì đa dạng sinh học, và hỗ trợ sinh kế cho ngư dân địa phương. Điều này cho thấy mối liên kết chặt chẽ giữa môi trường và phúc lợi của con người.