blue carbon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Carbon captured by coastal and marine ecosystems.
Vietnamese Meaning
Carbon được hấp thụ bởi các hệ sinh thái ven biển và biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Blue carbon ecosystems play a crucial role in mitigating climate change by sequestering large amounts of carbon."
"Các hệ sinh thái blue carbon đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu biến đổi khí hậu bằng cách cô lập một lượng lớn carbon."
-
"Investing in blue carbon projects can provide both environmental and economic benefits."
"Đầu tư vào các dự án blue carbon có thể mang lại cả lợi ích về môi trường và kinh tế."
-
"The destruction of coastal wetlands releases significant amounts of stored blue carbon back into the atmosphere."
"Sự phá hủy các vùng đất ngập nước ven biển giải phóng một lượng đáng kể blue carbon đã lưu trữ trở lại bầu khí quyển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | blue carbon ecosystem | hệ sinh thái carbon xanh (ví dụ: rừng ngập mặn, cỏ biển) |
| Noun Phrase | carbon sequestration | sự hấp thụ và lưu trữ carbon |
| Noun | carbon sink | bể chứa carbon (nơi hấp thụ nhiều carbon hơn lượng nó thải ra) |
| Noun Phrase | carbon credit | tín chỉ carbon |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Blue carbon" đề cập đến carbon được lưu trữ trong các hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn, đầm lầy muối và thảm cỏ biển. Các hệ sinh thái này rất hiệu quả trong việc hấp thụ và lưu trữ carbon dioxide (CO2) từ khí quyển, giúp giảm thiểu biến đổi khí hậu. Nó khác với 'green carbon' (carbon được hấp thụ bởi rừng và thảm thực vật trên cạn). Điểm khác biệt chính là môi trường nơi carbon được cô lập.
Prepositions
"in": Blue carbon *in* mangroves. Diễn tả vị trí carbon được lưu trữ. "from": Carbon *from* the atmosphere is captured. Diễn tả nguồn gốc của carbon.
Collocations (Từ đi kèm)
-
coastal blue carbon (carbon xanh ven biển)
-
marine blue carbon (carbon xanh biển)
-
sequester/store blue carbon (hấp thụ/lưu trữ carbon xanh)
-
protect blue carbon ecosystems (bảo vệ các hệ sinh thái carbon xanh)
-
restore blue carbon habitats (phục hồi môi trường sống carbon xanh)
-
invest in blue carbon (đầu tư vào carbon xanh)
-
blue carbon sink (bể chứa carbon xanh)
-
blue carbon sequestration (sự hấp thụ và lưu trữ carbon xanh)
-
blue carbon initiative (sáng kiến carbon xanh)
-
blue carbon market (thị trường carbon xanh)
Idioms
-
the blue carbon solution
Cụm từ chỉ việc sử dụng các hệ sinh thái ven biển và biển như một giải pháp tự nhiên để chống biến đổi khí hậu.
"Many scientists believe that the blue carbon solution is key to meeting our climate goals."
(Nhiều nhà khoa học tin rằng giải pháp carbon xanh là chìa khóa để đạt được các mục tiêu về khí hậu của chúng ta.)
-
unlocking blue carbon potential
Hành động khai thác hoặc tận dụng tối đa khả năng của các hệ sinh thái biển trong việc lưu trữ carbon.
"Unlocking blue carbon potential requires significant investment in mangrove restoration projects."
(Việc khai thác tiềm năng carbon xanh đòi hỏi sự đầu tư đáng kể vào các dự án phục hồi rừng ngập mặn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blue carbon
nounCarbon được hấp thụ bởi các hệ sinh thái ven biển và biển.
"Blue carbon ecosystems play a crucial role in mitigating climate change by sequestering large amounts of carbon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue carbon".
