(Top Banner Ad)
carbon sequestration
C1
noun C1 Khoa học Môi trường, Biến đổi Khí hậu

carbon sequestration

UK: /ˌkɑːbən ˌsiːkwəˈstreɪʃən/ • US: /ˌkɑːrbən ˌsiːkwəˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thu giữ carbon cô lập carbon lưu trữ carbon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of capturing and storing atmospheric carbon dioxide. It is one method of reducing the amount of carbon dioxide in the atmosphere with the goal of reducing global climate change.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu giữ và lưu trữ khí carbon dioxide từ khí quyển. Đây là một phương pháp làm giảm lượng carbon dioxide trong khí quyển với mục tiêu giảm thiểu biến đổi khí hậu toàn cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carbon sequestration is a crucial strategy for mitigating the effects of climate change."

    "Thu giữ carbon là một chiến lược quan trọng để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu."

  • "Scientists are exploring different methods of carbon sequestration to combat global warming."

    "Các nhà khoa học đang khám phá các phương pháp thu giữ carbon khác nhau để chống lại sự nóng lên toàn cầu."

  • "The government is investing in carbon sequestration technologies to reduce the country's carbon footprint."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các công nghệ thu giữ carbon để giảm lượng khí thải carbon của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sequester cô lập, tách riêng, thu giữ (cacbon)
Verb decarbonize khử cacbon, giảm phát thải cacbon
Noun carbonate muối cacbonat (một dạng lưu trữ cacbon)
Adjective sequestered bị cô lập, được cất giữ riêng
Noun decarbonization sự khử cacbon, quá trình giảm phát thải cacbon

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường, Biến đổi Khí hậu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo ('than, than củi')
French
carbone
English
carbon
Latin
sequestrare ('để riêng, cất giữ')
Late Middle English
sequestration
Modern English
carbon sequestration (thuật ngữ hiện đại, cuối thế kỷ 20)

Nguồn gốc của 'Carbon'

'Carbon' bắt nguồn từ từ Latin 'carbo', có nghĩa là 'than' hoặc 'than củi'. Từ xa xưa, than đá đã là nguồn năng lượng quan trọng. Ngày nay, 'carbon' không chỉ ám chỉ than đá mà còn là nguyên tố cơ bản của sự sống và là trung tâm của các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.

Ý nghĩa của 'Sequestration'

'Sequestration' xuất phát từ 'sequestrare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'để riêng ra một nơi an toàn'. Hãy tưởng tượng bạn cất một vật quý vào két sắt. Trong 'carbon sequestration', chúng ta 'cất' khí carbon dioxide đi, 'khóa' nó lại trong đất, đại dương hoặc các tầng địa chất để nó không thể gây hại cho khí quyển.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh các giải pháp công nghệ hoặc tự nhiên nhằm giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Nó bao gồm nhiều phương pháp khác nhau, từ trồng rừng đến lưu trữ carbon dioxide dưới lòng đất.

Prepositions

for through via

Ví dụ: 'carbon sequestration for climate change mitigation', 'carbon sequestration through afforestation', 'carbon sequestration via direct air capture'. 'For' chỉ mục đích, 'through' chỉ phương tiện hoặc quá trình, 'via' gần nghĩa với 'through' nhưng trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carbon sequestration
  • enhance carbon sequestration
    (tăng cường cô lập cacbon)
  • promote carbon sequestration
    (thúc đẩy cô lập cacbon)
  • achieve carbon sequestration
    (đạt được sự cô lập cacbon)
Adjective + carbon sequestration
  • geologic carbon sequestration
    (cô lập cacbon địa chất (lưu trữ CO2 dưới lòng đất))
  • terrestrial carbon sequestration
    (cô lập cacbon trên cạn (trong đất và thực vật))
  • long-term carbon sequestration
    (cô lập cacbon dài hạn)
carbon sequestration + Noun
  • carbon sequestration potential
    (tiềm năng cô lập cacbon)
  • carbon sequestration methods
    (các phương pháp cô lập cacbon)
  • carbon sequestration projects
    (các dự án cô lập cacbon)

Idioms

  • nature's carbon sequestration

    Quá trình cô lập cacbon tự nhiên (ám chỉ các hệ sinh thái như rừng, đại dương tự hấp thụ CO2).

    "Protecting the Amazon rainforest is crucial for supporting nature's carbon sequestration."

    (Bảo vệ rừng nhiệt đới Amazon là cực kỳ quan trọng để hỗ trợ quá trình cô lập cacbon của tự nhiên.)

  • a sink for carbon sequestration

    Một 'bể chứa' để cô lập cacbon, tức là một nơi có khả năng hấp thụ và lưu trữ cacbon lâu dài (ví dụ: rừng, đất, đại dương).

    "Old-growth forests act as a massive sink for carbon sequestration."

    (Những khu rừng nguyên sinh đóng vai trò như một bể chứa khổng lồ cho việc cô lập cacbon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon sequestration

noun
Lật mặt

Quá trình thu giữ và lưu trữ khí carbon dioxide từ khí quyển. Đây là một phương pháp làm giảm lượng carbon dioxide trong khí quyển với mục tiêu giảm thiểu biến đổi khí hậu toàn cầu.

"Carbon sequestration is a crucial strategy for mitigating the effects of climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Carbon sequestration is a crucial process for mitigating climate change.
Cô lập carbon là một quá trình quan trọng để giảm thiểu biến đổi khí hậu.
Phủ định
Without sufficient investment, carbon sequestration cannot effectively reduce atmospheric carbon dioxide levels.
Nếu không có đủ đầu tư, cô lập carbon không thể giảm mức độ carbon dioxide trong khí quyển một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Can carbon sequestration technologies offer a viable solution for long-term carbon storage?
Liệu các công nghệ cô lập carbon có thể đưa ra một giải pháp khả thi cho việc lưu trữ carbon dài hạn?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Carbon sequestration is crucial for mitigating climate change.
Cô lập carbon là rất quan trọng để giảm thiểu biến đổi khí hậu.
Phủ định
Carbon sequestration is not a simple solution to environmental problems.
Cô lập carbon không phải là một giải pháp đơn giản cho các vấn đề môi trường.
Nghi vấn
Is carbon sequestration a viable strategy for reducing atmospheric CO2?
Liệu cô lập carbon có phải là một chiến lược khả thi để giảm CO2 trong khí quyển không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government supports carbon sequestration projects.
Chính phủ hỗ trợ các dự án cô lập carbon.
Phủ định
She does not understand carbon sequestration very well.
Cô ấy không hiểu rõ về cô lập carbon lắm.
Nghi vấn
Does the process of carbon sequestration help reduce greenhouse gases?
Liệu quá trình cô lập carbon có giúp giảm khí nhà kính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon sequestration".

Hiệp định Paris và Tín chỉ Carbon

Trong văn hóa phương Tây và quốc tế, 'carbon sequestration' gắn liền với các nỗ lực chính trị như Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu. Nó cũng tạo ra một thị trường 'tín chỉ carbon', nơi các công ty có thể trả tiền cho các dự án cô lập carbon (như trồng cây) để bù đắp cho lượng khí thải của chính họ. Đây vừa là một khái niệm môi trường, vừa là một công cụ kinh tế.

Nông nghiệp Tái tạo

Một phong trào đang phát triển ở các nước phương Tây là 'nông nghiệp tái tạo' (regenerative agriculture). Thay vì chỉ trồng trọt, nông dân sử dụng các kỹ thuật đặc biệt để cải thiện sức khỏe của đất, giúp đất hấp thụ và lưu trữ nhiều carbon hơn từ khí quyển. Điều này biến các trang trại thành một phần của giải pháp khí hậu.