(Top Banner Ad)
board of directors
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản trị

board of directors

UK: /bɔːd əv daɪˈrektərz/ • US: /bɔːrd əv dəˈrektərz/

Nghĩa tiếng Việt

hội đồng quản trị ban giám đốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people elected by the shareholders of a company to manage the company and decide its general policy.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người được bầu bởi các cổ đông của một công ty để quản lý công ty và quyết định chính sách chung của công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The board of directors approved the new marketing strategy."

    "Hội đồng quản trị đã phê duyệt chiến lược marketing mới."

  • "He was appointed to the board of directors last year."

    "Ông ấy đã được bổ nhiệm vào hội đồng quản trị năm ngoái."

  • "The board of directors is responsible for overseeing the company's performance."

    "Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm giám sát hiệu quả hoạt động của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun director Giám đốc, thành viên hội đồng quản trị
Noun directorship Chức vụ giám đốc, nhiệm kỳ giám đốc
Verb direct Chỉ đạo, điều hành, hướng dẫn
Noun board Hội đồng, ban (trong một tổ chức)
Noun boardroom Phòng họp của hội đồng quản trị
Noun chairperson / chairman / chairwoman Chủ tịch (hội đồng quản trị)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burdą (plank, board)
Old English
bord (plank, table, shield)
Middle English (c. 1300)
bord (table for meals or meetings)
Modern English (c. 1600s)
board (council, group of people meeting at a table)
Latin
director (one who directs, from 'dirigere')

Từ chiếc bàn gỗ đến phòng họp

Từ 'board' ban đầu có nghĩa là một tấm ván gỗ. Sau đó, nó được dùng để chỉ cái bàn, đặc biệt là bàn ăn hoặc bàn họp. Dần dần, 'board' không chỉ cái bàn nữa mà dùng để chỉ cả nhóm người quan trọng ngồi quanh chiếc bàn đó để đưa ra quyết định.

Director: Người dẫn lối

Từ 'director' bắt nguồn từ động từ Latin 'dirigere', có nghĩa là 'chỉ đạo' hoặc 'dẫn đường'. Giống như một người thuyền trưởng lèo lái con tàu, một 'director' trong công ty có nhiệm vụ định hướng và dẫn dắt công ty đi đến thành công.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến cơ quan quản lý cao nhất trong một công ty, chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động của công ty và đưa ra các quyết định chiến lược. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và quản trị doanh nghiệp. 'Board' ám chỉ một hội đồng hoặc nhóm người, còn 'directors' là những người có vai trò chỉ đạo, điều hành.

Prepositions

of on

'of' được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo của hội đồng, ví dụ: 'member of the board of directors'. 'on' được sử dụng khi nói về việc phục vụ trong hội đồng, ví dụ: 'She serves on the board of directors'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + board of directors
  • serve on the board of directors
    (làm thành viên trong hội đồng quản trị)
  • sit on the board of directors
    (tham gia hội đồng quản trị)
  • appoint to the board of directors
    (bổ nhiệm vào hội đồng quản trị)
  • report to the board of directors
    (báo cáo cho hội đồng quản trị)
Noun + board of directors
  • a member of the board of directors
    (một thành viên của hội đồng quản trị)
  • the chairman of the board of directors
    (chủ tịch hội đồng quản trị)
  • a meeting of the board of directors
    (một cuộc họp hội đồng quản trị)
  • the approval of the board of directors
    (sự chấp thuận của hội đồng quản trị)
Adjective + board of directors
  • an advisory board of directors
    (một ban giám đốc cố vấn)
  • an independent board of directors
    (một hội đồng quản trị độc lập)
  • an executive board of directors
    (một ban giám đốc điều hành)

Idioms

  • in the boardroom

    Tại nơi đưa ra các quyết định chiến lược, cấp cao nhất trong công ty.

    "While the engineers debated the technical details, the final decision was made in the boardroom."

    (Trong khi các kỹ sư tranh luận về chi tiết kỹ thuật, quyết định cuối cùng lại được đưa ra ở cấp hội đồng quản trị.)

  • get a seat on the board

    Trở thành thành viên của hội đồng quản trị, thường mang ý nghĩa đạt được một vị trí có quyền lực và tầm ảnh hưởng lớn.

    "After 20 years of dedicated service, she finally got a seat on the board."

    (Sau 20 năm phục vụ tận tụy, cuối cùng bà ấy cũng có một ghế trong hội đồng quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

board of directors

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người được bầu bởi các cổ đông của một công ty để quản lý công ty và quyết định chính sách chung của công ty.

"The board of directors approved the new marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The board of directors approved the new marketing strategy.
Hội đồng quản trị đã phê duyệt chiến lược marketing mới.
Phủ định
The board of directors did not reach a consensus on the proposed merger.
Hội đồng quản trị đã không đạt được sự đồng thuận về việc sáp nhập được đề xuất.
Nghi vấn
Does the board of directors meet monthly?
Hội đồng quản trị có họp hàng tháng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The board of directors' decision to invest in renewable energy was applauded by shareholders.
Quyết định của hội đồng quản trị đầu tư vào năng lượng tái tạo đã được các cổ đông hoan nghênh.
Phủ định
The board of directors' lack of experience in tech startups was not a secret.
Việc hội đồng quản trị thiếu kinh nghiệm trong các công ty khởi nghiệp công nghệ không phải là một bí mật.
Nghi vấn
Was the board of directors' approval necessary for the merger to proceed?
Liệu sự chấp thuận của hội đồng quản trị có cần thiết để việc sáp nhập được tiến hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "board of directors".

Vai trò trong Quản trị Doanh nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, Hội đồng quản trị (Board of Directors) là cơ quan quyền lực cao nhất. Họ không điều hành công ty hàng ngày, mà có nhiệm vụ đại diện cho các cổ đông, giám sát và bổ nhiệm ban giám đốc điều hành (CEO và các quản lý cấp cao), và phê duyệt các chiến lược lớn của công ty.

Giám đốc Điều hành vs. Giám đốc Độc lập

Một hội đồng quản trị thường có cả thành viên 'nội bộ' (executive directors, như CEO) và thành viên 'bên ngoài' (independent/non-executive directors). Các thành viên bên ngoài không làm việc cho công ty. Sự có mặt của họ rất quan trọng để đảm bảo các quyết định được đưa ra một cách khách quan, vì lợi ích của cổ đông chứ không phải chỉ vì lợi ích của ban quản lý.