(Top Banner Ad)
corporate governance
C1
noun C1 Kinh tế, Tài chính, Quản trị

corporate governance

UK: /ˈkɔːrpərət ˈɡʌvənəns/ • US: /ˈkɔːrpərət ˈɡʌvərnəns/

Nghĩa tiếng Việt

quản trị doanh nghiệp quản trị công ty
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The system of rules, practices, and processes by which a company is directed and controlled. Corporate governance essentially involves balancing the interests of a company's many stakeholders, such as shareholders, management, customers, suppliers, financiers, government and the community.

Vietnamese Meaning

Hệ thống các quy tắc, thông lệ và quy trình mà một công ty được điều hành và kiểm soát. Quản trị doanh nghiệp về cơ bản liên quan đến việc cân bằng lợi ích của nhiều bên liên quan của một công ty, chẳng hạn như cổ đông, ban quản lý, khách hàng, nhà cung cấp, nhà tài chính, chính phủ và cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective corporate governance is essential for building investor confidence."

    "Quản trị doanh nghiệp hiệu quả là điều cần thiết để xây dựng niềm tin của nhà đầu tư."

  • "The company's poor corporate governance led to its downfall."

    "Quản trị doanh nghiệp kém cỏi của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."

  • "The new regulations aim to improve corporate governance standards."

    "Các quy định mới nhằm mục đích cải thiện các tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corporation tập đoàn, công ty
Adjective corporate thuộc về doanh nghiệp/công ty
Verb incorporate sáp nhập, hợp nhất, thành lập (công ty)
Verb govern quản trị, cai trị, điều hành
Noun government chính phủ, sự cai trị
Noun governor người đứng đầu, thống đốc, ủy viên hội đồng quản trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus (body) -> corporatus
Greek -> Latin
kybernan (to steer) -> gubernare
Old French
gouverner
English
corporate + governance

Corporate: Từ 'Cơ Thể' đến 'Công Ty'

Từ 'corporate' bắt nguồn từ 'corpus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cơ thể'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng một công ty, hay tập đoàn, được pháp luật coi như một 'thực thể' hoặc một 'cá nhân' riêng biệt, có quyền và nghĩa vụ giống như một cơ thể sống.

Governance: Từ 'Lèo Lái Tàu' đến 'Quản Trị'

Từ 'governance' có gốc từ 'kybernan' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'lèo lái' hoặc 'điều khiển một con tàu'. Hình ảnh này rất phù hợp để mô tả việc 'quản trị' - tức là dẫn dắt, định hướng và kiểm soát một tổ chức để nó đi đúng hướng và đạt được mục tiêu.

Usage Note

Corporate governance nhấn mạnh tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự công bằng trong việc điều hành một công ty. Nó khác với 'management' (quản lý), là hoạt động điều hành hàng ngày của công ty. Corporate governance tạo ra khung pháp lý và đạo đức cho management hoạt động.

Prepositions

in of on

Ví dụ: 'Improvements *in* corporate governance are needed.' (Cần cải thiện *trong* quản trị doanh nghiệp).
'The principles *of* corporate governance' (Các nguyên tắc *của* quản trị doanh nghiệp).
'Impact *on* corporate governance' (Tác động *lên* quản trị doanh nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate governance
  • good corporate governance
    (quản trị công ty tốt)
  • strong corporate governance
    (quản trị công ty chặt chẽ / vững mạnh)
  • poor corporate governance
    (quản trị công ty yếu kém)
  • effective corporate governance
    (quản trị công ty hiệu quả)
Verb + corporate governance
  • improve corporate governance
    (cải thiện quản trị công ty)
  • strengthen corporate governance
    (củng cố quản trị công ty)
  • implement corporate governance
    (thực thi / triển khai quản trị công ty)
  • ensure corporate governance
    (đảm bảo quản trị công ty)
Noun + of + corporate governance
  • principles of corporate governance
    (các nguyên tắc quản trị công ty)
  • framework of corporate governance
    (khuôn khổ / khung quản trị công ty)
  • code of corporate governance
    (bộ quy tắc quản trị công ty)
  • issues of corporate governance
    (các vấn đề về quản trị công ty)

Idioms

  • a breakdown in corporate governance

    sự sụp đổ / thất bại trong hệ thống quản trị công ty

    "The scandal revealed a complete breakdown in corporate governance at the highest level."

    (Vụ bê bối đã phơi bày sự sụp đổ hoàn toàn trong hệ thống quản trị công ty ở cấp cao nhất.)

  • the gold standard of corporate governance

    tiêu chuẩn vàng, hình mẫu lý tưởng về quản trị công ty

    "The company is often cited as the gold standard of corporate governance in the industry."

    (Công ty thường được xem là tiêu chuẩn vàng về quản trị công ty trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate governance

noun
Lật mặt

Hệ thống các quy tắc, thông lệ và quy trình mà một công ty được điều hành và kiểm soát. Quản trị doanh nghiệp về cơ bản liên quan đến việc cân bằng lợi ích của nhiều bên liên quan của một công ty, chẳng hạn như cổ đông, ban quản lý, khách hàng, nhà cung cấp, nhà tài chính, chính phủ và cộng đồng.

"Effective corporate governance is essential for building investor confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, whose corporate governance principles are clearly defined, attracts more investors.
Công ty, có các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp được xác định rõ ràng, thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
Phủ định
Effective corporate governance, which many companies strive for, is not always easy to achieve.
Quản trị doanh nghiệp hiệu quả, điều mà nhiều công ty hướng tới, không phải lúc nào cũng dễ đạt được.
Nghi vấn
Is there a company where corporate governance is considered a key performance indicator, which directly influences executive bonuses?
Có công ty nào mà quản trị doanh nghiệp được coi là một chỉ số đánh giá hiệu quả chính, ảnh hưởng trực tiếp đến tiền thưởng của ban điều hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate governance".

Vụ bê bối Enron và Đạo luật Sarbanes-Oxley

Vào đầu những năm 2000, các vụ bê bối tài chính khổng lồ như của công ty Enron và WorldCom đã làm rúng động nước Mỹ. Để đáp lại, Quốc hội Hoa Kỳ đã thông qua Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX) vào năm 2002. Đạo luật này đã thay đổi hoàn toàn các quy định về quản trị công ty, tăng cường trách nhiệm giải trình của ban lãnh đạo và bảo vệ nhà đầu tư. Đây được coi là một bước ngoặt trong lịch sử quản trị công ty hiện đại.

Mô hình Cổ đông (Shareholder) vs. Các bên liên quan (Stakeholder)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, có hai quan điểm chính về mục tiêu của quản trị công ty. Mô hình Cổ đông, phổ biến ở Mỹ, cho rằng công ty tồn tại chủ yếu để tối đa hóa lợi nhuận cho chủ sở hữu (cổ đông). Ngược lại, Mô hình Các bên liên quan, phổ biến hơn ở châu Âu, cho rằng công ty phải cân bằng lợi ích của tất cả các bên liên quan, bao gồm nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp và cả cộng đồng.